(Top Banner Ad)
recyclable materials
B1
danh từ B1 Môi trường

recyclable materials

UK: /riːˈsaɪkləbəl məˈtɪəriəlz/ • US: /riˈsaɪkləbəl məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu tái chế nguyên liệu tái chế vật liệu có thể tái chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances that can be processed and used again.

Vietnamese Meaning

Các vật liệu có thể được xử lý và sử dụng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should all try to use more recyclable materials."

    "Tất cả chúng ta nên cố gắng sử dụng nhiều vật liệu tái chế hơn."

  • "Paper, glass, and plastic are all examples of recyclable materials."

    "Giấy, thủy tinh và nhựa đều là những ví dụ về vật liệu tái chế."

  • "Recycling centers collect recyclable materials from households and businesses."

    "Các trung tâm tái chế thu gom vật liệu tái chế từ các hộ gia đình và doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recycle Tái chế (xử lý vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng lại)
Noun recycling Sự tái chế; quá trình tái chế
Adjective recycled Đã được tái chế (ví dụ: recycled paper - giấy tái chế)
Noun recycler Người/công ty/thiết bị tái chế
Noun recyclability Khả năng tái chế (của một vật liệu)
Noun material Vật liệu, chất liệu
Verb materialize Hiện thực hóa, vật chất hóa

Synonyms

reclaimable materials (vật liệu có thể thu hồi)

Antonyms

non-recyclable materials (vật liệu không thể tái chế)

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kuklos
Latin
cyclus
Latin
re-
Latin
materia
Old French
cicle
Old French
materiel
English
cycle
English
material
English
recycle
English
recyclable
English
recyclable materials

Nguồn gốc của 'recyclable materials'

Cụm từ 'recyclable materials' là sự kết hợp của hai thành phần chính. 'Recyclable' có nguồn gốc từ 'recycle', được tạo thành từ tiền tố Latinh 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'trở lại') và từ 'cycle' (từ tiếng Hy Lạp 'kuklos', nghĩa là 'vòng tròn', 'chu trình'). Ghép lại, 'recycle' nghĩa là đưa một vật vào chu trình sử dụng hoặc xử lý lần nữa, và hậu tố '-able' (từ Latinh '-abilis') chỉ khả năng. 'Materials' (vật liệu) đến từ tiếng Latinh 'materia', chỉ chất liệu hoặc thành phần. Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, cùng với sự gia tăng nhận thức về môi trường và nhu cầu tái sử dụng tài nguyên để bảo vệ hành tinh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loại vật liệu có thể được thu gom, tái chế và biến thành sản phẩm mới. Nó nhấn mạnh khả năng tái chế của vật liệu. 'Materials' là một danh từ số nhiều, ám chỉ nhiều loại vật liệu khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recyclable materials
  • plastic plastic recyclable materials
    (các vật liệu nhựa có thể tái chế)
  • paper paper recyclable materials
    (các vật liệu giấy có thể tái chế)
  • glass glass recyclable materials
    (các vật liệu thủy tinh có thể tái chế)
  • metal metal recyclable materials
    (các vật liệu kim loại có thể tái chế)
  • various various recyclable materials
    (nhiều loại vật liệu có thể tái chế khác nhau)
  • household household recyclable materials
    (các vật liệu tái chế từ hộ gia đình)
Verb + recyclable materials
  • collect collect recyclable materials
    (thu gom vật liệu tái chế)
  • sort sort recyclable materials
    (phân loại vật liệu tái chế)
  • process process recyclable materials
    (xử lý vật liệu tái chế)
  • separate separate recyclable materials
    (tách riêng vật liệu tái chế)
  • dispose of dispose of recyclable materials properly
    (xử lý vật liệu tái chế đúng cách)
  • send send recyclable materials for recycling
    (gửi vật liệu tái chế đi tái chế)

Idioms

  • Separate recyclable materials from general waste.

    Tách vật liệu tái chế khỏi rác thải thông thường.

    "In many cities, it's mandatory to separate recyclable materials from general waste."

    (Ở nhiều thành phố, việc bắt buộc phải tách vật liệu tái chế khỏi rác thải thông thường.)

  • Collect recyclable materials for reprocessing.

    Thu gom vật liệu tái chế để tái chế lại.

    "Local councils organize programs to collect recyclable materials for reprocessing."

    (Các hội đồng địa phương tổ chức các chương trình để thu gom vật liệu tái chế để tái chế lại.)

  • Turn recyclable materials into new products.

    Biến vật liệu tái chế thành sản phẩm mới.

    "Innovation allows us to turn recyclable materials into new products, reducing waste."

    (Sự đổi mới cho phép chúng ta biến vật liệu tái chế thành sản phẩm mới, giúp giảm thiểu rác thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recyclable materials

danh từ
Lật mặt

Các vật liệu có thể được xử lý và sử dụng lại.

"We should all try to use more recyclable materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recyclable materials".

Biểu tượng Tái chế (Mobius Loop)

Hình ba mũi tên đuổi nhau tạo thành một vòng tròn là biểu tượng quốc tế phổ biến nhất cho việc tái chế, còn được gọi là Vòng Mobius. Nó đại diện cho ba giai đoạn chính của quá trình tái chế: thu gom và phân loại, xử lý để tạo ra vật liệu mới, và sử dụng vật liệu tái chế để sản xuất sản phẩm mới. Biểu tượng này khuyến khích mọi người nhận biết các sản phẩm có thể hoặc đã được tái chế, và tham gia vào chu trình tái chế để bảo vệ môi trường.

Phong trào Tái chế Toàn cầu và Ý thức Môi trường

Việc tái chế các vật liệu có thể tái chế là một phần không thể thiếu của phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu. Nhiều quốc gia đã triển khai các chương trình tái chế rộng rãi, với Ngày Tái chế Toàn cầu (Global Recycling Day) được tổ chức hàng năm vào ngày 18 tháng 3. Mục đích là để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tái chế trong việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, giảm lượng rác thải đến bãi chôn lấp, tiết kiệm năng lượng và chống lại biến đổi khí hậu. Đây là một hành động thiết thực thể hiện trách nhiệm của cá nhân và cộng đồng đối với hành tinh.