recycled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được xử lý hoặc chế biến để các vật liệu có thể được sử dụng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This paper is made from recycled materials."
"Giấy này được làm từ vật liệu tái chế."
-
"Recycled plastic bottles can be made into fleece jackets."
"Chai nhựa tái chế có thể được làm thành áo khoác lông cừu."
-
"The government encourages the use of recycled paper."
"Chính phủ khuyến khích việc sử dụng giấy tái chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recycle | tái chế |
| Noun | recycling | sự tái chế |
| Noun | recycler | người tái chế, máy tái chế |
| Adjective | recyclable | có thể tái chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các vật liệu đã qua sử dụng và được biến đổi để tái sử dụng. Khác với 'reused' (được dùng lại) ở chỗ 'recycled' đòi hỏi quá trình xử lý biến đổi vật liệu.
Prepositions
'recycled from' dùng để chỉ nguồn gốc vật liệu tái chế. Ví dụ: paper recycled from old newspapers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully recycled paper (giấy tái chế hoàn toàn)
-
partly partly recycled materials (vật liệu tái chế một phần)
-
post-consumer post-consumer recycled content (nội dung tái chế sau tiêu dùng)
-
made from made from recycled materials (được làm từ vật liệu tái chế)
-
widely widely recycled packaging (bao bì được tái chế rộng rãi)
-
easily easily recycled plastic (nhựa dễ dàng tái chế)
Idioms
-
Recycle an idea
Sử dụng lại một ý tưởng cũ, đôi khi theo cách sáng tạo.
"The writer recycled an old plot for his new novel."
(Nhà văn đã sử dụng lại một cốt truyện cũ cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
-
Recycle information
Lặp lại thông tin mà người khác đã nói.
"He just recycled what the manager said in the meeting."
(Anh ta chỉ lặp lại những gì người quản lý đã nói trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recycled
adjectiveĐã được xử lý hoặc chế biến để các vật liệu có thể được sử dụng lại.
"This paper is made from recycled materials."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had recycled more plastic last year, the ocean would be cleaner now. |
Nếu chúng ta đã tái chế nhiều nhựa hơn năm ngoái, thì đại dương bây giờ đã sạch hơn. |
| Phủ định | If they hadn't recycled those materials, they wouldn't have built that park. |
Nếu họ không tái chế những vật liệu đó, họ đã không xây dựng công viên đó. |
| Nghi vấn | If she had recycled all her paper, would she be feeling less guilty about the environment? |
Nếu cô ấy đã tái chế tất cả giấy của mình, liệu cô ấy có cảm thấy ít tội lỗi hơn về môi trường không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the city will have recycled all of its plastic waste. |
Đến năm sau, thành phố sẽ đã tái chế toàn bộ rác thải nhựa của mình. |
| Phủ định | By the end of the month, we won't have recycled enough paper to meet our quota. |
Đến cuối tháng, chúng ta sẽ chưa tái chế đủ giấy để đáp ứng chỉ tiêu. |
| Nghi vấn | Will they have recycled all the aluminum cans by this afternoon? |
Liệu họ đã tái chế hết lon nhôm vào chiều nay chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plastic bottles were recycled last week. |
Những chai nhựa đã được tái chế vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't recycle the newspaper yesterday. |
Hôm qua cô ấy đã không tái chế tờ báo. |
| Nghi vấn | Did they recycle the aluminum cans? |
Họ đã tái chế những lon nhôm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycled".
