(Top Banner Ad)
recoverable
B2
adjective B2 General

recoverable

UK: /rɪˈkʌvərəbl/ • US: /rɪˈkʌvərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể phục hồi có thể lấy lại được có thể chữa khỏi được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be regained or restored to a normal state.

Vietnamese Meaning

Có thể phục hồi, lấy lại được, chữa khỏi được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data is recoverable from the hard drive."

    "Dữ liệu có thể phục hồi từ ổ cứng."

  • "The stolen goods were recoverable."

    "Hàng hóa bị đánh cắp đã có thể thu hồi được."

  • "The patient's health is recoverable with proper treatment."

    "Sức khỏe của bệnh nhân có thể phục hồi với điều trị thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recover hồi phục, khôi phục, lấy lại, thu hồi
Noun recovery sự hồi phục, sự khôi phục, sự thu hồi
Adjective unrecoverable không thể khôi phục được, không thể thu hồi được
Noun recoverer người khôi phục/thu hồi (ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recuperare
Old French
recovrer
Middle English
recover
English
recover + -able

Nguồn gốc của 'Recoverable'

Từ 'recoverable' bắt nguồn từ động từ 'recover', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'recuperare'. 'Recuperare' có nghĩa là 'lấy lại', 'đoạt lại' hoặc 'phục hồi'. Qua tiếng Pháp cổ ('recovrer'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'lấy lại những gì đã mất' hoặc 'hồi phục'. Khi thêm hậu tố '-able' (có khả năng), 'recoverable' mang nghĩa là 'có thể lấy lại được', 'có thể khôi phục được'.

Usage Note

Từ 'recoverable' thường được dùng để chỉ những thứ có thể được lấy lại sau khi bị mất mát, hư hỏng, hoặc bị bệnh. Nó nhấn mạnh khả năng khôi phục lại trạng thái ban đầu. So sánh với 'retrievable', thường dùng trong ngữ cảnh thông tin hoặc dữ liệu có thể lấy lại được.

Prepositions

from

'Recoverable from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân mà từ đó thứ gì đó có thể được phục hồi. Ví dụ: 'The economy is recoverable from the recession.' (Nền kinh tế có thể phục hồi từ cuộc suy thoái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recoverable
  • easily easily recoverable
    (dễ dàng khôi phục/thu hồi được)
  • fully fully recoverable
    (có thể khôi phục/thu hồi hoàn toàn)
  • partially partially recoverable
    (chỉ có thể khôi phục/thu hồi một phần)
  • financially financially recoverable
    (có thể thu hồi về mặt tài chính)
Recoverable + Noun
  • costs recoverable costs
    (chi phí có thể thu hồi)
  • amount recoverable amount
    (số tiền có thể thu hồi)
  • data recoverable data
    (dữ liệu có thể khôi phục)
  • loss recoverable loss
    (tổn thất có thể bù đắp/khôi phục)
Verb + recoverable
  • become become recoverable
    (trở nên có thể khôi phục/thu hồi được)
  • make make something recoverable
    (làm cho thứ gì đó có thể khôi phục/thu hồi được)

Idioms

  • to be fully recoverable

    có thể khôi phục hoàn toàn; có thể thu hồi đủ

    "The funds lost in the scam are not fully recoverable."

    (Số tiền bị mất trong vụ lừa đảo không thể thu hồi hoàn toàn được.)

  • recoverable under insurance

    có thể được bồi thường/chi trả theo bảo hiểm

    "Damage caused by natural disasters is often recoverable under insurance policies."

    (Thiệt hại do thiên tai gây ra thường có thể được bồi thường theo các hợp đồng bảo hiểm.)

  • data is recoverable

    dữ liệu có thể khôi phục được

    "Even after accidental deletion, critical data is often recoverable with specialized software."

    (Ngay cả sau khi vô tình xóa, dữ liệu quan trọng thường có thể khôi phục được bằng phần mềm chuyên dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recoverable

adjective
Lật mặt

Có thể phục hồi, lấy lại được, chữa khỏi được.

"The data is recoverable from the hard drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering data recoverable is essential for business continuity.
Xem xét dữ liệu có thể khôi phục là điều cần thiết cho tính liên tục của doanh nghiệp.
Phủ định
Failing to ensure information is recoverable is not an option.
Việc không đảm bảo thông tin có thể khôi phục không phải là một lựa chọn.
Nghi vấn
Is making deleted files recoverable a priority for the IT department?
Có phải việc làm cho các tệp đã xóa có thể khôi phục là ưu tiên hàng đầu của bộ phận CNTT không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has shown that the losses are recoverable.
Công ty đã chứng minh rằng những thiệt hại có thể phục hồi được.
Phủ định
They have not believed the data is recoverable after the crash.
Họ đã không tin rằng dữ liệu có thể phục hồi sau sự cố.
Nghi vấn
Has the stolen property been recoverable?
Tài sản bị đánh cắp đã có thể phục hồi được chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data on the damaged hard drive is recoverable.
Dữ liệu trên ổ cứng bị hỏng có thể khôi phục được.
Phủ định
The lost files are not recoverable without specialized software.
Các tệp bị mất không thể khôi phục được nếu không có phần mềm chuyên dụng.
Nghi vấn
Is the deleted information recoverable?
Thông tin đã xóa có thể khôi phục được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recoverable".

Tầm quan trọng trong Tài chính & Pháp luật

Trong lĩnh vực tài chính và pháp luật, khái niệm 'recoverable' rất quan trọng. Nó thường đề cập đến khả năng thu hồi các khoản nợ, chi phí, hoặc tài sản bị mất mát. Ví dụ, trong bảo hiểm, việc xác định một tổn thất là 'recoverable' (có thể bồi thường) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc chi trả cho người được bảo hiểm.

Phục hồi Dữ liệu số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'recoverable' gắn liền với dữ liệu. Khả năng 'data recovery' (khôi phục dữ liệu) sau khi bị xóa, hỏng, hoặc mất là một dịch vụ thiết yếu cho cá nhân và doanh nghiệp, giúp bảo vệ thông tin quan trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc sao lưu và các biện pháp bảo mật dữ liệu.