(Top Banner Ad)
recycling bin
A2
danh từ A2 Môi trường

recycling bin

UK: /ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/ • US: /ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thùng tái chế thùng đựng rác tái chế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for recyclable waste.

Vietnamese Meaning

Thùng chứa rác thải có thể tái chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please put your empty plastic bottles in the recycling bin."

    "Làm ơn bỏ chai nhựa rỗng của bạn vào thùng tái chế."

  • "The city provides recycling bins for every household."

    "Thành phố cung cấp thùng tái chế cho mỗi hộ gia đình."

  • "It is important to separate your waste and use the recycling bin correctly."

    "Điều quan trọng là phải phân loại rác thải và sử dụng thùng tái chế đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recycle tái chế
Noun recycling sự tái chế, vật liệu tái chế
Adjective recyclable có thể tái chế
Adjective recycled đã được tái chế
Noun recycler người hoặc máy tái chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kyklos
Latin
re-
English
cycle
English
recycle
Old English
binn
Modern English
bin
English (Compound)
recycling bin

Lịch sử ra đời của 'recycling bin'

Từ 'recycle' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, trở nên phổ biến rộng rãi từ những năm 1970 khi nhận thức về môi trường gia tăng trên toàn cầu. 'Bin' là một từ cổ chỉ thùng chứa. Do đó, 'recycling bin' là một thuật ngữ hiện đại, chỉ một vật dụng cần thiết để phân loại và thu gom rác tái chế, đóng góp vào việc bảo vệ môi trường sống của chúng ta.

Usage Note

Chỉ thùng dùng riêng để chứa các vật liệu có thể tái chế như giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh. Thường có màu sắc hoặc biểu tượng riêng để phân biệt với thùng rác thông thường. Khác với 'trash can' (thùng rác nói chung) và 'dumpster' (thùng rác lớn, công cộng).

Prepositions

in into

Sử dụng 'in' để chỉ vật liệu đang ở trong thùng. Ví dụ: 'The bottles are in the recycling bin.' Sử dụng 'into' để chỉ hành động bỏ vật liệu vào thùng. Ví dụ: 'He threw the can into the recycling bin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recycling bin
  • blue blue recycling bin
    (thùng rác tái chế màu xanh dương)
  • green green recycling bin
    (thùng rác tái chế màu xanh lá)
  • large large recycling bin
    (thùng rác tái chế lớn)
  • overflowing overflowing recycling bin
    (thùng rác tái chế đầy tràn)
  • empty an empty recycling bin
    (một thùng rác tái chế trống rỗng)
Verb + recycling bin
  • put put something in the recycling bin
    (bỏ thứ gì đó vào thùng rác tái chế)
  • throw throw something into the recycling bin
    (ném thứ gì đó vào thùng rác tái chế)
  • empty empty the recycling bin
    (đổ thùng rác tái chế)
  • sort sort items into recycling bins
    (phân loại đồ vật vào các thùng rác tái chế)

Idioms

  • Recycle Bin (on a computer)

    Thùng rác (trên máy tính)

    "I accidentally deleted the file, but luckily it's in the Recycle Bin."

    (Tôi lỡ tay xóa tệp tin, nhưng may mắn là nó vẫn còn trong Thùng rác (máy tính).)

  • throw an idea into the recycling bin

    loại bỏ một ý tưởng (không còn phù hợp/khả thi)

    "That old marketing strategy is no longer effective; we should throw it into the recycling bin."

    (Chiến lược marketing cũ đó không còn hiệu quả nữa; chúng ta nên loại bỏ nó đi.)

  • my brain's recycling bin

    nơi chứa những suy nghĩ, thông tin không cần thiết hoặc đã cũ trong trí óc

    "I'm trying to clear my brain's recycling bin and focus on new ideas."

    (Tôi đang cố gắng dọn dẹp 'thùng rác tái chế' trong đầu và tập trung vào những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recycling bin

danh từ
Lật mặt

Thùng chứa rác thải có thể tái chế.

"Please put your empty plastic bottles in the recycling bin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I put the newspaper in the recycling bin after I finished reading it.
Tôi bỏ tờ báo vào thùng tái chế sau khi đọc xong.
Phủ định
Unless you separate the items, you shouldn't throw everything into the recycling bin.
Trừ khi bạn phân loại các vật phẩm, bạn không nên vứt mọi thứ vào thùng tái chế.
Nghi vấn
Do you know where the recycling bin is so that we can put these plastic bottles in it?
Bạn có biết thùng tái chế ở đâu để chúng ta có thể bỏ những chai nhựa này vào đó không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always throw my paper in the recycling bin.
Tôi luôn vứt giấy của mình vào thùng tái chế.
Phủ định
He doesn't put plastic bottles in the recycling bin.
Anh ấy không bỏ chai nhựa vào thùng tái chế.
Nghi vấn
Did you empty the recycling bin yesterday?
Hôm qua bạn đã đổ thùng tái chế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycling bin".

Phân loại rác theo màu sắc

Ở nhiều nước phương Tây, các thùng rác tái chế (recycling bins) thường có màu sắc khác nhau để giúp phân loại rác dễ dàng: ví dụ, màu xanh dương cho giấy và bìa cứng, màu xanh lá cây cho thủy tinh, màu vàng cho nhựa và kim loại. Việc này giúp quá trình tái chế hiệu quả hơn và giảm thiểu ô nhiễm.

Nguyên tắc 3R: Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế

Khái niệm 'Reduce, Reuse, Recycle' (Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế) là một triết lý môi trường phổ biến toàn cầu nhằm bảo vệ hành tinh. Thùng rác tái chế (recycling bin) là công cụ quan trọng để thực hiện nguyên tắc 'Tái chế' (Recycle), giúp giảm lượng rác thải ra môi trường, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và năng lượng.