garbage can
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container for temporarily storing waste.
Vietnamese Meaning
Thùng chứa để tạm thời chứa rác thải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please throw the empty bottles in the garbage can."
"Làm ơn bỏ những chai rỗng vào thùng rác."
-
"The garbage can is overflowing with trash."
"Thùng rác đang tràn ngập rác thải."
-
"I need to take out the garbage can tonight."
"Tôi cần đổ rác tối nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Garbage can" là một thuật ngữ phổ biến ở Bắc Mỹ. Các thuật ngữ tương đương bao gồm "trash can" (phổ biến hơn ở Mỹ) và "rubbish bin" (phổ biến hơn ở Anh). Mặc dù có sự khác biệt về mặt địa lý, nhưng tất cả đều chỉ một thùng chứa để bỏ rác.
Prepositions
in (trong): Diễn tả rác nằm bên trong thùng. near (gần): Diễn tả vị trí của vật nào đó so với thùng rác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty garbage can (thùng rác rỗng)
-
full full garbage can (thùng rác đầy)
-
overflowing overflowing garbage can (thùng rác tràn ra ngoài)
-
plastic plastic garbage can (thùng rác nhựa)
-
metal metal garbage can (thùng rác kim loại)
-
throw (something) throw something in the garbage can (vứt cái gì đó vào thùng rác)
-
put (something) put something in the garbage can (bỏ cái gì đó vào thùng rác)
-
empty empty the garbage can (đổ thùng rác, làm rỗng thùng rác)
-
take out take out the garbage can (đem thùng rác đi đổ (ra ngoài))
Idioms
-
Fit for the garbage can
Xứng đáng vứt vào thùng rác; không còn giá trị sử dụng, vô dụng
"This old printer is fit for the garbage can; it keeps jamming."
(Cái máy in cũ này xứng đáng vứt vào thùng rác rồi; nó cứ kẹt giấy liên tục.)
-
Relegate (something) to the garbage can
Hạ cấp, đẩy cái gì đó vào thùng rác (nghĩa bóng: coi là vô giá trị, loại bỏ)
"After the new software arrived, they relegated the old system to the garbage can."
(Sau khi phần mềm mới ra đời, họ đã loại bỏ hệ thống cũ và coi nó là vô dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garbage can
danh từThùng chứa để tạm thời chứa rác thải.
"Please throw the empty bottles in the garbage can."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I take out the garbage can because it is full. |
Tôi đổ thùng rác vì nó đã đầy. |
| Phủ định | Although I wanted to recycle, I didn't see a garbage can designated for recyclables. |
Mặc dù tôi muốn tái chế, tôi không thấy thùng rác nào dành riêng cho vật liệu tái chế. |
| Nghi vấn | If you have finished your drink, can you put the bottle in the garbage can? |
Nếu bạn đã uống xong, bạn có thể bỏ chai vào thùng rác không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had emptied the garbage can yesterday, the kitchen would have smelled much better. |
Nếu anh ta đã đổ thùng rác ngày hôm qua, nhà bếp đã có mùi dễ chịu hơn nhiều. |
| Phủ định | If the sanitation workers had not collected the garbage can, the street would not have been so clean. |
Nếu công nhân vệ sinh không thu gom thùng rác, đường phố đã không sạch sẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Would the neighbors have complained about the smell if we had not bought a new garbage can? |
Hàng xóm có phàn nàn về mùi hôi không nếu chúng ta đã không mua một thùng rác mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garbage can".
