(Top Banner Ad)
garbage can
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

garbage can

UK: /ˈɡɑːbɪdʒ kæn/ • US: /ˈɡɑːrbɪdʒ kæn/

Nghĩa tiếng Việt

thùng rác sọt rác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for temporarily storing waste.

Vietnamese Meaning

Thùng chứa để tạm thời chứa rác thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please throw the empty bottles in the garbage can."

    "Làm ơn bỏ những chai rỗng vào thùng rác."

  • "The garbage can is overflowing with trash."

    "Thùng rác đang tràn ngập rác thải."

  • "I need to take out the garbage can tonight."

    "Tôi cần đổ rác tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garbage rác, chất thải
Noun can lon, hộp, thùng (đựng)
Verb can đóng hộp, bỏ vào hộp để bảo quản
Adjective canned đã đóng hộp, đóng lon
Noun canning sự đóng hộp, sự bảo quản bằng cách đóng hộp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
garbe
Anglo-Norman French
garbache
Middle English
garbage
Proto-Germanic
*kannǭ
Old English
canne
Modern English
garbage can

Nguồn gốc của từ 'Garbage'

Từ 'garbage' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, vào khoảng thế kỷ 14, từ này trong tiếng Anglo-Norman French (garbache) có nghĩa là 'nội tạng động vật', 'rác thải từ việc giết mổ'. Tuy nhiên, nó được cho là bắt nguồn từ một từ cổ hơn trong tiếng Pháp (garbe), có nghĩa là 'bó, bó lúa' – một thứ có giá trị. Sự thay đổi ý nghĩa từ một bó lúa có giá trị thành 'rác thải' cho thấy sự tiến hóa của ngôn ngữ phản ánh cách con người phân loại và định giá các vật phẩm.

Nguồn gốc của từ 'Can'

Từ 'can' (nghĩa là 'hộp, lon, thùng') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'canne', và xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*kannǭ'. Ban đầu nó chỉ một loại bình hoặc vật chứa chất lỏng, thường làm bằng kim loại. Khi kết hợp với 'garbage', nó trở thành 'garbage can' để chỉ một thùng chứa rác, thường là loại có nắp đậy hoặc lớn hơn so với một 'wastebasket' (sọt rác nhỏ trong nhà) hoặc 'bin'.

Usage Note

"Garbage can" là một thuật ngữ phổ biến ở Bắc Mỹ. Các thuật ngữ tương đương bao gồm "trash can" (phổ biến hơn ở Mỹ) và "rubbish bin" (phổ biến hơn ở Anh). Mặc dù có sự khác biệt về mặt địa lý, nhưng tất cả đều chỉ một thùng chứa để bỏ rác.

Prepositions

in near

in (trong): Diễn tả rác nằm bên trong thùng. near (gần): Diễn tả vị trí của vật nào đó so với thùng rác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garbage can
  • empty empty garbage can
    (thùng rác rỗng)
  • full full garbage can
    (thùng rác đầy)
  • overflowing overflowing garbage can
    (thùng rác tràn ra ngoài)
  • plastic plastic garbage can
    (thùng rác nhựa)
  • metal metal garbage can
    (thùng rác kim loại)
Verb + garbage can
  • throw (something) throw something in the garbage can
    (vứt cái gì đó vào thùng rác)
  • put (something) put something in the garbage can
    (bỏ cái gì đó vào thùng rác)
  • empty empty the garbage can
    (đổ thùng rác, làm rỗng thùng rác)
  • take out take out the garbage can
    (đem thùng rác đi đổ (ra ngoài))

Idioms

  • Fit for the garbage can

    Xứng đáng vứt vào thùng rác; không còn giá trị sử dụng, vô dụng

    "This old printer is fit for the garbage can; it keeps jamming."

    (Cái máy in cũ này xứng đáng vứt vào thùng rác rồi; nó cứ kẹt giấy liên tục.)

  • Relegate (something) to the garbage can

    Hạ cấp, đẩy cái gì đó vào thùng rác (nghĩa bóng: coi là vô giá trị, loại bỏ)

    "After the new software arrived, they relegated the old system to the garbage can."

    (Sau khi phần mềm mới ra đời, họ đã loại bỏ hệ thống cũ và coi nó là vô dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garbage can

danh từ
Lật mặt

Thùng chứa để tạm thời chứa rác thải.

"Please throw the empty bottles in the garbage can."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I take out the garbage can because it is full.
Tôi đổ thùng rác vì nó đã đầy.
Phủ định
Although I wanted to recycle, I didn't see a garbage can designated for recyclables.
Mặc dù tôi muốn tái chế, tôi không thấy thùng rác nào dành riêng cho vật liệu tái chế.
Nghi vấn
If you have finished your drink, can you put the bottle in the garbage can?
Nếu bạn đã uống xong, bạn có thể bỏ chai vào thùng rác không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had emptied the garbage can yesterday, the kitchen would have smelled much better.
Nếu anh ta đã đổ thùng rác ngày hôm qua, nhà bếp đã có mùi dễ chịu hơn nhiều.
Phủ định
If the sanitation workers had not collected the garbage can, the street would not have been so clean.
Nếu công nhân vệ sinh không thu gom thùng rác, đường phố đã không sạch sẽ như vậy.
Nghi vấn
Would the neighbors have complained about the smell if we had not bought a new garbage can?
Hàng xóm có phàn nàn về mùi hôi không nếu chúng ta đã không mua một thùng rác mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garbage can".

Sự phân loại rác và tái chế

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại rác thải thành các loại như rác hữu cơ, rác tái chế (giấy, nhựa, thủy tinh), và rác không tái chế là một phần quan trọng của quản lý môi trường. Các hộ gia đình thường có nhiều thùng (bins) hoặc thùng rác (garbage cans) khác nhau, đôi khi được quy định màu sắc cụ thể, để chứa từng loại rác, khuyến khích tái chế và giảm thiểu chất thải chôn lấp.

Các thuật ngữ khác nhau cho 'thùng rác'

Tùy thuộc vào khu vực và ngữ cảnh, có nhiều từ khác nhau để chỉ 'thùng rác'. 'Garbage can' thường dùng ở Mỹ, chỉ thùng rác lớn, có nắp, thường để ngoài trời hoặc trong nhà bếp. 'Trash can' cũng tương tự ở Mỹ. Ở Anh, người ta thường dùng 'bin' hoặc 'dustbin'. Đối với thùng rác nhỏ đặt trong văn phòng hoặc phòng ngủ, người ta thường dùng 'wastebasket' hoặc 'waste bin'. Việc hiểu sự khác biệt này giúp người học tiếng Anh sử dụng từ ngữ chính xác hơn.