waste container
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A receptacle for holding waste material.
Vietnamese Meaning
Một vật chứa dùng để đựng chất thải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please dispose of your used paper towels in the waste container."
"Vui lòng vứt khăn giấy đã sử dụng của bạn vào thùng đựng chất thải."
-
"The city provides waste containers for residents to dispose of their garbage."
"Thành phố cung cấp thùng chứa chất thải cho cư dân để vứt rác của họ."
-
"This waste container is designed to prevent animals from getting into the trash."
"Thùng chứa chất thải này được thiết kế để ngăn động vật xâm nhập vào rác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | waste | chất thải, rác thải |
| Verb | waste | lãng phí |
| Adjective | wasteful | lãng phí |
| Noun | containment | sự ngăn chặn, sự chứa đựng |
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'waste container' là một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ loại thùng chứa nào được sử dụng để chứa chất thải. Nó có thể bao gồm thùng rác, thùng tái chế, thùng chứa chất thải nguy hại, v.v. So với các từ đồng nghĩa như 'trash can' hoặc 'garbage bin', 'waste container' mang tính trang trọng và tổng quát hơn.
Prepositions
'+in+' (the waste container): đề cập đến việc chất thải nằm bên trong thùng. '+for+' (waste container for recyclables): chỉ mục đích sử dụng của thùng (để đựng chất thải có thể tái chế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large waste container (thùng đựng rác lớn)
-
small waste container (thùng đựng rác nhỏ)
-
public waste container (thùng đựng rác công cộng)
-
empty the waste container (đổ thùng đựng rác)
-
use a waste container (sử dụng thùng đựng rác)
-
place something in a waste container (đặt cái gì đó vào thùng đựng rác)
-
in the waste container (trong thùng đựng rác)
-
near the waste container (gần thùng đựng rác)
-
by the waste container (bên cạnh thùng đựng rác)
Idioms
-
Don't waste your breath (on someone)
Đừng phí lời (với ai đó).
"Don't waste your breath trying to convince him; he's stubborn."
(Đừng phí lời cố gắng thuyết phục anh ta; anh ta bướng bỉnh lắm.)
-
Waste not, want not
Tiết kiệm thì không thiếu thốn.
"Always save leftovers; waste not, want not."
(Hãy luôn giữ lại đồ ăn thừa; tiết kiệm thì không thiếu thốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waste container
nounMột vật chứa dùng để đựng chất thải.
"Please dispose of your used paper towels in the waste container."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste container".
