(Top Banner Ad)
red blood cell count
B2
Danh từ B2 Y học

red blood cell count

UK: /ˌrɛd ˈblʌd sɛl kaʊnt/ • US: /ˌrɛd ˈblʌd sɛl kaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng hồng cầu đếm số lượng hồng cầu tổng phân tích tế bào hồng cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of red blood cells in a given volume of blood, typically expressed as cells per microliter or cells per liter.

Vietnamese Meaning

Số lượng tế bào hồng cầu có trong một thể tích máu nhất định, thường được biểu thị bằng số lượng tế bào trên microlit hoặc số lượng tế bào trên lít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His red blood cell count was low, indicating anemia."

    "Số lượng tế bào hồng cầu của anh ấy thấp, cho thấy tình trạng thiếu máu."

  • "The doctor ordered a red blood cell count to check for anemia."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm số lượng tế bào hồng cầu để kiểm tra xem có bị thiếu máu hay không."

  • "A high red blood cell count can be a sign of dehydration."

    "Số lượng tế bào hồng cầu cao có thể là dấu hiệu của tình trạng mất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun red blood cell hồng cầu (thành phần cơ bản trong máu)
Noun complete blood count (CBC) xét nghiệm công thức máu toàn phần (bao gồm cả số lượng hồng cầu)
Noun anemia bệnh thiếu máu (thường do số lượng hồng cầu thấp)
Noun hemoglobin huyết sắc tố (protein trong hồng cầu mang oxy)

Synonyms

erythrocyte count (số lượng hồng cầu)

Related Words

hemoglobin (huyết sắc tố)hematocrit (hematocrit (tỷ lệ hồng cầu trong máu))anemia (thiếu máu)polycythemia (đa hồng cầu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
red
English
blood
English
cell
English
count

Nguồn gốc của 'Hồng cầu'

Từ 'red blood cell' (hồng cầu) là một thuật ngữ khoa học ghép từ các từ tiếng Anh có nghĩa là 'màu đỏ', 'máu' và 'tế bào'. Nó được dùng để chỉ loại tế bào quan trọng nhất trong máu, có chức năng vận chuyển oxy đi khắp cơ thể và có màu đỏ đặc trưng do chứa huyết sắc tố (hemoglobin).

Nguồn gốc của 'Count' trong y học

Từ 'count' (số lượng/đếm) trong cụm từ này mang ý nghĩa của một phép đo lường trong y học. Việc 'đếm số lượng hồng cầu' là một xét nghiệm tiêu chuẩn để đánh giá sức khỏe của máu, giúp các bác sĩ xác định các tình trạng như thiếu máu hoặc đa hồng cầu.

Usage Note

Đây là một xét nghiệm máu thông thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe tổng thể và có thể giúp chẩn đoán các bệnh lý như thiếu máu (anemia) hoặc đa hồng cầu (polycythemia). Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như độ tuổi, giới tính, và tình trạng sức khỏe tổng thể. Cần phân biệt với "white blood cell count" (số lượng bạch cầu) và "platelet count" (số lượng tiểu cầu).

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ thể tích máu được xét nghiệm (ví dụ: 'red blood cell count in blood'). Sử dụng 'of' để chỉ đặc điểm của số lượng tế bào hồng cầu (ví dụ: 'a normal red blood cell count of 4.5 to 5.5 million cells per microliter').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red blood cell count
  • high high red blood cell count
    (số lượng hồng cầu cao)
  • low low red blood cell count
    (số lượng hồng cầu thấp)
  • normal normal red blood cell count
    (số lượng hồng cầu bình thường)
Verb + red blood cell count
  • check check your red blood cell count
    (kiểm tra số lượng hồng cầu của bạn)
  • monitor monitor the red blood cell count
    (theo dõi số lượng hồng cầu)
  • elevate elevate the red blood cell count
    (nâng cao/tăng số lượng hồng cầu)
  • decrease decrease the red blood cell count
    (giảm số lượng hồng cầu)
Noun + red blood cell count
  • red blood cell count red blood cell count results
    (kết quả xét nghiệm số lượng hồng cầu)
  • red blood cell count red blood cell count levels
    (mức độ số lượng hồng cầu)

Idioms

  • to have a high red blood cell count

    có số lượng hồng cầu cao (thường chỉ tình trạng sức khỏe cụ thể)

    "The doctor noted that the patient seemed to have a high red blood cell count, which could indicate polycythemia."

    (Bác sĩ lưu ý rằng bệnh nhân dường như có số lượng hồng cầu cao, điều này có thể chỉ ra bệnh đa hồng cầu.)

  • to get a red blood cell count test

    thực hiện xét nghiệm số lượng hồng cầu

    "You might need to get a red blood cell count test if you're feeling unusually fatigued."

    (Bạn có thể cần thực hiện xét nghiệm số lượng hồng cầu nếu bạn cảm thấy mệt mỏi bất thường.)

  • red blood cell count is within the normal range

    số lượng hồng cầu nằm trong phạm vi bình thường

    "After treatment, her red blood cell count is within the normal range, indicating recovery."

    (Sau điều trị, số lượng hồng cầu của cô ấy đã nằm trong phạm vi bình thường, cho thấy sự hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red blood cell count

Danh từ
Lật mặt

Số lượng tế bào hồng cầu có trong một thể tích máu nhất định, thường được biểu thị bằng số lượng tế bào trên microlit hoặc số lượng tế bào trên lít.

"His red blood cell count was low, indicating anemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you donate blood regularly, your red blood cell count will be monitored.
Nếu bạn hiến máu thường xuyên, số lượng hồng cầu của bạn sẽ được theo dõi.
Phủ định
If the doctor doesn't check your red blood cell count, you won't know if you have anemia.
Nếu bác sĩ không kiểm tra số lượng hồng cầu của bạn, bạn sẽ không biết liệu bạn có bị thiếu máu hay không.
Nghi vấn
Will you feel weak if your red blood cell count is low?
Bạn sẽ cảm thấy yếu nếu số lượng hồng cầu của bạn thấp phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the doctor will have reviewed all the patients' red blood cell counts.
Đến tháng tới, bác sĩ sẽ xem xét xong số lượng tế bào hồng cầu của tất cả bệnh nhân.
Phủ định
The athlete won't have known his red blood cell count before the doping test deadline.
Vận động viên sẽ không biết số lượng tế bào hồng cầu của mình trước thời hạn kiểm tra doping.
Nghi vấn
Will the research team have analyzed the red blood cell count data by the end of the year?
Liệu nhóm nghiên cứu sẽ phân tích xong dữ liệu về số lượng tế bào hồng cầu vào cuối năm nay?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, the lab technician will have been monitoring the patient's red blood cell count for over an hour.
Vào thời điểm bác sĩ đến, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ đã theo dõi số lượng hồng cầu của bệnh nhân trong hơn một giờ.
Phủ định
The athlete won't have been worrying about his red blood cell count for long before he gets the test results back.
Vận động viên sẽ không phải lo lắng về số lượng hồng cầu của mình lâu trước khi anh ấy nhận được kết quả xét nghiệm.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the effects of the new drug on red blood cell count for five years by the end of this project?
Liệu các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của loại thuốc mới lên số lượng hồng cầu trong năm năm vào cuối dự án này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red blood cell count".

Tầm quan trọng trong chẩn đoán y tế

Xét nghiệm số lượng hồng cầu là một phần cơ bản của xét nghiệm máu tổng quát (CBC), được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Nó là chỉ số quan trọng để chẩn đoán nhiều tình trạng sức khỏe, đặc biệt là thiếu máu (anemia), một vấn đề sức khỏe phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người.

Mối liên hệ với sức khỏe và năng lượng

Số lượng hồng cầu khỏe mạnh thường được liên kết với mức năng lượng tốt và sức sống. Khi số lượng hồng cầu thấp, người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi, yếu ớt, xanh xao; ngược lại, số lượng quá cao cũng có thể gây ra vấn đề sức khỏe.