(Top Banner Ad)
definition
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Giáo dục

definition

UK: /ˌdefɪˈnɪʃən/ • US: /ˌdefɪˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

định nghĩa sự định nghĩa giải nghĩa sự giải nghĩa độ nét (hình ảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement of the exact meaning of a word, especially in a dictionary.

Vietnamese Meaning

Sự diễn tả chính xác ý nghĩa của một từ, đặc biệt là trong từ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictionary provides a clear definition of the word 'ambiguous'."

    "Từ điển cung cấp một định nghĩa rõ ràng về từ 'ambiguous'."

  • "What is the definition of 'irony'?"

    "Định nghĩa của 'irony' là gì?"

  • "The high definition of the image made it easy to see the details."

    "Độ phân giải cao của hình ảnh giúp dễ dàng nhìn thấy các chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define Định nghĩa, xác định
Adjective definable Có thể định nghĩa được, có thể xác định được
Adjective defined Được định nghĩa rõ ràng, được xác định
Adjective indefinite Vô định, không rõ ràng, không xác định
Adjective definitive Cuối cùng, dứt khoát, mang tính quyết định
Adverb definitively Một cách dứt khoát, một cách cuối cùng
Verb redefine Định nghĩa lại
Noun redefinition Sự định nghĩa lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
definition
Old French
définition
Latin
dēfīnītiō
Latin
dēfīnīre
Latin
dē-
Latin
fīnīre
Latin
fīnis

Ranh giới của Ngôn ngữ

Từ 'definition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēfīnītiō', mang ý nghĩa 'sự đặt ra giới hạn' hoặc 'sự xác định ranh giới'. Gốc từ 'fīnis' trong tiếng Latin nghĩa là 'kết thúc, giới hạn, ranh giới'. Điều này phản ánh chính xác chức năng của một định nghĩa: đặt ra những ranh giới rõ ràng cho một khái niệm, giúp chúng ta hiểu được đâu là điểm bắt đầu và đâu là điểm kết thúc của nó.

Usage Note

Từ 'definition' thường được dùng để chỉ sự giải thích rõ ràng, dứt khoát về ý nghĩa của một khái niệm, thuật ngữ hoặc từ ngữ. Nó nhấn mạnh tính chính xác và đầy đủ của thông tin được cung cấp. So với 'explanation', 'definition' mang tính chất khách quan và chuẩn mực hơn, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học hoặc pháp lý. Trong khi đó, 'explanation' có thể mang tính chủ quan và linh hoạt hơn, tùy thuộc vào người giải thích và đối tượng tiếp nhận.

Prepositions

of for

'of': Thường được dùng để chỉ đối tượng được định nghĩa (ví dụ: 'the definition of love'). 'for': Thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà định nghĩa đó phục vụ (ví dụ: 'a definition for children').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + definition
  • clear a clear definition
    (một định nghĩa rõ ràng)
  • precise a precise definition
    (một định nghĩa chính xác)
  • exact an exact definition
    (một định nghĩa chính xác)
  • broad a broad definition
    (một định nghĩa rộng)
  • narrow a narrow definition
    (một định nghĩa hẹp)
  • working a working definition
    (một định nghĩa tạm thời (dùng để làm việc))
  • official an official definition
    (một định nghĩa chính thức)
Verb + definition
  • give to give a definition
    (đưa ra một định nghĩa)
  • provide to provide a definition
    (cung cấp một định nghĩa)
  • offer to offer a definition
    (đưa ra một định nghĩa)
  • formulate to formulate a definition
    (đề ra một định nghĩa, soạn thảo một định nghĩa)
  • establish to establish a definition
    (thiết lập một định nghĩa)
  • agree on to agree on a definition
    (thống nhất về một định nghĩa)
  • understand to understand the definition
    (hiểu định nghĩa)
Noun + of + definition
  • the definition of success the definition of success
    (định nghĩa về sự thành công)
  • the definition of happiness the definition of happiness
    (định nghĩa về hạnh phúc)
  • the definition of terms the definition of terms
    (phần định nghĩa các thuật ngữ)

Idioms

  • by definition

    Theo định nghĩa, về bản chất mà nói

    "A square is, by definition, a rectangle with four equal sides."

    (Một hình vuông, theo định nghĩa, là một hình chữ nhật có bốn cạnh bằng nhau.)

  • the very definition of X

    Điển hình của X, hình mẫu của X

    "His rude behavior was the very definition of unprofessionalism."

    (Hành vi thô lỗ của anh ấy chính là điển hình của sự thiếu chuyên nghiệp.)

  • beyond definition

    Không thể định nghĩa được, vượt quá sự mô tả

    "The beauty of the landscape was beyond definition."

    (Vẻ đẹp của phong cảnh thật không thể định nghĩa được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

definition

Danh từ
Lật mặt

Sự diễn tả chính xác ý nghĩa của một từ, đặc biệt là trong từ điển.

"The dictionary provides a clear definition of the word 'ambiguous'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definition".

Tầm quan trọng trong Luật pháp và Triết học

Trong luật pháp và triết học phương Tây, việc có một định nghĩa rõ ràng, không mơ hồ là vô cùng quan trọng. Một định nghĩa chính xác giúp đảm bảo tính công bằng của luật pháp và sự mạch lạc trong các lập luận triết học. Ví dụ, định nghĩa về 'quyền công dân' hay 'công lý' có thể ảnh hưởng lớn đến xã hội.

Định nghĩa và sự hiểu biết chung

Trong giao tiếp hàng ngày và trong các lĩnh vực chuyên môn, việc thống nhất về định nghĩa của các thuật ngữ là nền tảng cho sự hiểu biết lẫn nhau. Nếu không có định nghĩa chung, mọi người có thể hiểu sai ý của nhau, dẫn đến hiểu lầm và xung đột. Điều này đặc biệt đúng trong khoa học, kỹ thuật và các cuộc tranh luận công khai.