definition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement of the exact meaning of a word, especially in a dictionary.
Vietnamese Meaning
Sự diễn tả chính xác ý nghĩa của một từ, đặc biệt là trong từ điển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dictionary provides a clear definition of the word 'ambiguous'."
"Từ điển cung cấp một định nghĩa rõ ràng về từ 'ambiguous'."
-
"What is the definition of 'irony'?"
"Định nghĩa của 'irony' là gì?"
-
"The high definition of the image made it easy to see the details."
"Độ phân giải cao của hình ảnh giúp dễ dàng nhìn thấy các chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | define | Định nghĩa, xác định |
| Adjective | definable | Có thể định nghĩa được, có thể xác định được |
| Adjective | defined | Được định nghĩa rõ ràng, được xác định |
| Adjective | indefinite | Vô định, không rõ ràng, không xác định |
| Adjective | definitive | Cuối cùng, dứt khoát, mang tính quyết định |
| Adverb | definitively | Một cách dứt khoát, một cách cuối cùng |
| Verb | redefine | Định nghĩa lại |
| Noun | redefinition | Sự định nghĩa lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'definition' thường được dùng để chỉ sự giải thích rõ ràng, dứt khoát về ý nghĩa của một khái niệm, thuật ngữ hoặc từ ngữ. Nó nhấn mạnh tính chính xác và đầy đủ của thông tin được cung cấp. So với 'explanation', 'definition' mang tính chất khách quan và chuẩn mực hơn, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học hoặc pháp lý. Trong khi đó, 'explanation' có thể mang tính chủ quan và linh hoạt hơn, tùy thuộc vào người giải thích và đối tượng tiếp nhận.
Prepositions
'of': Thường được dùng để chỉ đối tượng được định nghĩa (ví dụ: 'the definition of love'). 'for': Thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà định nghĩa đó phục vụ (ví dụ: 'a definition for children').
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear definition (một định nghĩa rõ ràng)
-
precise a precise definition (một định nghĩa chính xác)
-
exact an exact definition (một định nghĩa chính xác)
-
broad a broad definition (một định nghĩa rộng)
-
narrow a narrow definition (một định nghĩa hẹp)
-
working a working definition (một định nghĩa tạm thời (dùng để làm việc))
-
official an official definition (một định nghĩa chính thức)
-
give to give a definition (đưa ra một định nghĩa)
-
provide to provide a definition (cung cấp một định nghĩa)
-
offer to offer a definition (đưa ra một định nghĩa)
-
formulate to formulate a definition (đề ra một định nghĩa, soạn thảo một định nghĩa)
-
establish to establish a definition (thiết lập một định nghĩa)
-
agree on to agree on a definition (thống nhất về một định nghĩa)
-
understand to understand the definition (hiểu định nghĩa)
-
the definition of success the definition of success (định nghĩa về sự thành công)
-
the definition of happiness the definition of happiness (định nghĩa về hạnh phúc)
-
the definition of terms the definition of terms (phần định nghĩa các thuật ngữ)
Idioms
-
by definition
Theo định nghĩa, về bản chất mà nói
"A square is, by definition, a rectangle with four equal sides."
(Một hình vuông, theo định nghĩa, là một hình chữ nhật có bốn cạnh bằng nhau.)
-
the very definition of X
Điển hình của X, hình mẫu của X
"His rude behavior was the very definition of unprofessionalism."
(Hành vi thô lỗ của anh ấy chính là điển hình của sự thiếu chuyên nghiệp.)
-
beyond definition
Không thể định nghĩa được, vượt quá sự mô tả
"The beauty of the landscape was beyond definition."
(Vẻ đẹp của phong cảnh thật không thể định nghĩa được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
definition
Danh từSự diễn tả chính xác ý nghĩa của một từ, đặc biệt là trong từ điển.
"The dictionary provides a clear definition of the word 'ambiguous'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definition".
