(Top Banner Ad)
reenactment
B2
noun B2 Lịch sử, Giải trí

reenactment

UK: /ˌriːɪˈnæktmənt/ • US: /ˌriːɪˈnæktmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái hiện sự diễn lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acting out of a past event.

Vietnamese Meaning

Sự tái hiện, sự diễn lại một sự kiện trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historical society staged a reenactment of the signing of the Declaration of Independence."

    "Hội lịch sử đã tổ chức một buổi tái hiện lễ ký Tuyên ngôn Độc lập."

  • "Civil War reenactments are popular tourist attractions."

    "Các buổi tái hiện Nội chiến Hoa Kỳ là những điểm thu hút khách du lịch phổ biến."

  • "The film used reenactments to illustrate key moments in the president's life."

    "Bộ phim đã sử dụng các cảnh tái hiện để minh họa những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời của vị tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reenact tái hiện, diễn lại (sự kiện lịch sử, cảnh quay)
Noun reenactor người tái hiện (sự kiện lịch sử, nhân vật)
Noun enactment sự ban hành (luật); sự diễn xuất (vở kịch, cảnh quay)
Verb enact ban hành (luật); diễn xuất (vở kịch, cảnh quay)

Synonyms

re-creation (sự tái tạo)performance (màn trình diễn)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
agere (actus)
Latin
-mentum
English
enact
English
reenact
English
reenactment

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'reenactment' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba yếu tố chính. Tiền tố 're-' (từ tiếng Latin) có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'một lần nữa'. Động từ 'enact' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere' nghĩa là 'hành động, thực hiện') mang nghĩa 'diễn xuất, ban hành'. Hậu tố danh từ '-ment' (cũng từ tiếng Latin) biến động từ thành danh từ. Vì vậy, 'reenactment' có nghĩa là 'sự tái hiện' hay 'hành động diễn lại một sự kiện'.

Usage Note

Từ 'reenactment' thường được sử dụng để chỉ việc tái hiện một cách có chủ đích và có thể mang tính chất giáo dục hoặc giải trí. Khác với 'recreation' (sự tái tạo), 'reenactment' nhấn mạnh vào việc mô phỏng chính xác các chi tiết của sự kiện gốc, bao gồm trang phục, vũ khí, và các hoạt động khác. Nó cũng khác với 'reproduction' (sự sao chép), vì 'reenactment' bao hàm hành động và sự tham gia của con người, chứ không chỉ là tạo ra một bản sao tĩnh.

Prepositions

of in

‘Reenactment of’: tái hiện cái gì (sự kiện). Ví dụ: a reenactment of the Battle of Gettysburg. ‘Reenactment in’: tái hiện trong bối cảnh nào. Ví dụ: reenactment in a historical park.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reenactment
  • historical historical reenactment
    (buổi tái hiện lịch sử)
  • live live reenactment
    (buổi tái hiện trực tiếp)
  • accurate accurate reenactment
    (buổi tái hiện chính xác)
  • elaborate elaborate reenactment
    (buổi tái hiện công phu, tỉ mỉ)
Verb + reenactment
  • stage stage a reenactment
    (tổ chức/dàn dựng một buổi tái hiện)
  • participate in participate in a reenactment
    (tham gia một buổi tái hiện)
  • watch watch a reenactment
    (xem một buổi tái hiện)
Reenactment + Noun
  • group reenactment group
    (nhóm tái hiện (lịch sử))
  • event reenactment event
    (sự kiện tái hiện)

Idioms

  • historical reenactment

    Sự tái hiện lịch sử; một sự kiện mà người tham gia tái tạo một cách chân thực các trận chiến, sự kiện hoặc cuộc sống hàng ngày từ một thời kỳ cụ thể.

    "Thousands gathered to watch the historical reenactment of the Civil War battle."

    (Hàng ngàn người đã tụ tập để xem buổi tái hiện lịch sử trận chiến Nội chiến.)

  • battle reenactment

    Sự tái hiện trận chiến; một hình thức tái hiện lịch sử tập trung vào việc mô phỏng lại các trận đánh và chiến thuật quân sự.

    "The annual battle reenactment attracts many tourists to the old fort."

    (Buổi tái hiện trận chiến hàng năm thu hút nhiều khách du lịch đến pháo đài cổ.)

  • to stage a reenactment

    Dàn dựng/Tổ chức một buổi tái hiện; hành động lên kế hoạch và thực hiện một buổi tái hiện.

    "Local enthusiasts decided to stage a reenactment of the village's founding."

    (Những người đam mê địa phương đã quyết định dàn dựng một buổi tái hiện sự kiện thành lập làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reenactment

noun
Lật mặt

Sự tái hiện, sự diễn lại một sự kiện trong quá khứ.

"The historical society staged a reenactment of the signing of the Declaration of Independence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reenactment".

Sở thích phổ biến

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, tái hiện lịch sử (historical reenactment) là một sở thích phổ biến. Các nhóm người đam mê hóa trang thành các nhân vật từ một thời kỳ cụ thể (ví dụ: Nội chiến Hoa Kỳ, Thế chiến I & II, thời Trung cổ) và tái tạo lại các sự kiện, trận chiến hoặc cuộc sống hàng ngày. Đây không chỉ là một trò tiêu khiển mà còn là cách để tôn vinh và tìm hiểu lịch sử.

Công cụ giáo dục

Ngoài mục đích giải trí, các buổi tái hiện còn đóng vai trò quan trọng như một công cụ giáo dục. Chúng giúp người xem, đặc biệt là học sinh, hình dung và cảm nhận được lịch sử một cách sống động hơn nhiều so với việc chỉ đọc sách giáo khoa. Việc trải nghiệm trực tiếp các trang phục, dụng cụ và môi trường sống của quá khứ mang lại cái nhìn sâu sắc và chân thực.