(Top Banner Ad)
code optimization
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

code optimization

UK: /ˈkəʊd ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈkoʊd ˌɑːptɪmaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu hóa mã tối ưu hóa chương trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of modifying a system to make some aspect of it work more efficiently or use fewer resources.

Vietnamese Meaning

Quá trình sửa đổi một hệ thống để một khía cạnh nào đó của nó hoạt động hiệu quả hơn hoặc sử dụng ít tài nguyên hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Code optimization is crucial for achieving high performance in resource-constrained environments."

    "Tối ưu hóa mã là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao trong các môi trường bị hạn chế về tài nguyên."

  • "The compiler performs automatic code optimization to improve execution speed."

    "Trình biên dịch thực hiện tối ưu hóa mã tự động để cải thiện tốc độ thực thi."

  • "Manual code optimization can be necessary to squeeze the most performance out of critical sections of code."

    "Tối ưu hóa mã thủ công có thể cần thiết để tận dụng tối đa hiệu suất từ các phần quan trọng của mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optimization sự tối ưu hóa
Verb optimize tối ưu hóa
Noun optimizer trình tối ưu hóa (công cụ/người)
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất
Noun coder người viết mã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex
Old French
code
Latin
optimus
Modern English
code optimization

Sự tiến hóa từ tấm gỗ đến dòng lệnh

Từ 'code' bắt nguồn từ 'codex' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là một thân cây hoặc tấm gỗ được phủ sáp để viết lên. Qua thời gian, nó chuyển nghĩa thành một tập hợp các quy tắc hoặc luật lệ, và trong thời đại máy tính, nó trở thành ngôn ngữ để ra lệnh cho máy móc. 'Optimization' đến từ 'optimus' (tốt nhất), phản ánh khao khát đạt đến hiệu suất hoàn hảo trong lập trình.

Kỷ nguyên của hiệu suất

Khái niệm 'code optimization' trở nên quan trọng khi bộ nhớ máy tính còn rất đắt đỏ và hạn chế. Các lập trình viên đời đầu phải tìm mọi cách để làm cho chương trình chạy nhanh hơn và tốn ít tài nguyên nhất có thể.

Usage Note

Trong bối cảnh lập trình, 'code optimization' đề cập đến việc cải thiện hiệu suất của mã nguồn bằng cách giảm thiểu việc sử dụng tài nguyên (ví dụ: CPU, bộ nhớ) và tăng tốc độ thực thi. Nó liên quan đến việc tìm ra cách viết mã tương đương nhưng chạy nhanh hơn, tốn ít bộ nhớ hơn, hoặc tiêu thụ ít năng lượng hơn. Không nên nhầm lẫn với 'code obfuscation' (làm rối mã) vốn làm cho mã khó hiểu hơn chứ không cải thiện hiệu suất.

Prepositions

for in of

* 'optimization for': Tối ưu hóa cho một mục tiêu cụ thể (ví dụ: 'optimization for speed').
* 'optimization in': Tối ưu hóa trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'optimization in embedded systems').
* 'optimization of': Tối ưu hóa của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'optimization of the algorithm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + code optimization
  • aggressive aggressive code optimization
    (tối ưu hóa mã nguồn một cách triệt để)
  • manual manual code optimization
    (tối ưu hóa mã nguồn thủ công)
  • automatic automatic code optimization
    (tối ưu hóa mã nguồn tự động)
Verb + code optimization
  • perform perform code optimization
    (thực hiện tối ưu hóa mã nguồn)
  • implement implement code optimization
    (triển khai tối ưu hóa mã nguồn)
  • achieve achieve code optimization
    (đạt được sự tối ưu hóa mã nguồn)

Idioms

  • Premature optimization is the root of all evil

    Tối ưu hóa sớm là nguồn cơn của mọi rắc rối (ý nói không nên quá sa đà vào việc tối ưu khi chưa cần thiết)

    "Don't spend hours on that tiny function; remember, premature optimization is the root of all evil."

    (Đừng tốn hàng giờ cho cái hàm nhỏ xíu đó; hãy nhớ rằng, tối ưu hóa quá sớm chính là nguồn cơn của mọi rắc rối đấy.)

  • Hand-tuned code

    Mã nguồn được tinh chỉnh thủ công (thường để đạt mức tối ưu cao nhất)

    "They achieved high performance through careful hand-tuned code optimization."

    (Họ đạt được hiệu suất cao nhờ vào việc tinh chỉnh tối ưu hóa mã nguồn thủ công một cách cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

code optimization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sửa đổi một hệ thống để một khía cạnh nào đó của nó hoạt động hiệu quả hơn hoặc sử dụng ít tài nguyên hơn.

"Code optimization is crucial for achieving high performance in resource-constrained environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code optimization".

Văn hóa 'Hacker' và sự tối ưu

Trong văn hóa lập trình phương Tây, việc viết được những đoạn mã cực kỳ ngắn gọn và chạy nhanh (code optimization) thường được coi là một 'nghệ thuật' và mang lại uy tín lớn trong cộng đồng mã nguồn mở.

Sự cân bằng giữa Hiệu suất và Đọc hiểu

Một cuộc tranh luận văn hóa kéo dài trong giới công nghệ là liệu có nên tối ưu hóa mã nguồn đến mức khó đọc hay không. Xu hướng hiện đại thường ưu tiên mã nguồn dễ bảo trì hơn là tối ưu hóa quá mức nhưng gây khó hiểu cho đồng nghiệp.