(Top Banner Ad)
reflective
B2
Adjective B2 Tổng quát

reflective

UK: /rɪˈflektɪv/ • US: /rɪˈflektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính suy tư phản chiếu phản quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by deep thought; thoughtful.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là suy nghĩ sâu sắc; chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was in a reflective mood after the meeting."

    "Cô ấy đang ở trong tâm trạng suy tư sau cuộc họp."

  • "He gave a reflective account of his experiences."

    "Anh ấy đưa ra một bản tường thuật đầy suy tư về những trải nghiệm của mình."

  • "The reflective vest helps cyclists to be seen at night."

    "Áo phản quang giúp người đi xe đạp được nhìn thấy vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect phản chiếu, phản ánh; suy nghĩ, nghiền ngẫm
Noun reflection sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu; sự suy ngẫm, sự cân nhắc
Adverb reflectively một cách suy tư, một cách trầm ngâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Latin
reflectere
Old French
reflecter
English
reflect
English
reflective

Gốc gác La-tinh của sự 'phản chiếu'

Từ 'reflective' bắt nguồn từ động từ 'reflect' trong tiếng Anh. Gốc rễ sâu xa của nó đến từ tiếng Latinh, với 'reflectere' có nghĩa là 'uốn cong trở lại' (từ 're-' nghĩa là 'trở lại' và 'flectere' nghĩa là 'uốn cong'). Ban đầu, từ này được dùng để mô tả ánh sáng hoặc hình ảnh 'uốn cong trở lại' từ một bề mặt. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ hành động suy nghĩ, xem xét lại một điều gì đó trong tâm trí, giống như tâm trí 'phản chiếu' lại các ý tưởng.

Usage Note

Diễn tả khả năng hoặc thói quen suy ngẫm, suy tư về những điều đã qua hoặc những vấn đề quan trọng. Thường dùng để mô tả người có tính cách trầm tĩnh, hay suy nghĩ.

Prepositions

on about

Khi đi với 'on' hoặc 'about', 'reflective' nhấn mạnh đối tượng hoặc chủ đề của sự suy ngẫm. Ví dụ: 'He was reflective on his past mistakes' (Anh ấy suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ). 'She was reflective about the meaning of life' (Cô ấy suy tư về ý nghĩa cuộc sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reflective
  • deeply deeply reflective
    (suy tư sâu sắc)
  • thoughtful thoughtful reflective
    (suy nghĩ trầm ngâm)
  • quietly quietly reflective
    (yên lặng suy tư)
  • highly highly reflective
    (có tính phản chiếu cao)
Verb + reflective
  • become become reflective
    (trở nên trầm tư/suy nghĩ)
  • grow grow reflective
    (ngày càng trở nên trầm tư)
Reflective + Noun
  • reflective reflective surface
    (bề mặt phản chiếu)
  • reflective reflective material
    (vật liệu phản quang/phản chiếu)
  • reflective reflective vest
    (áo phản quang)

Idioms

  • in a reflective mood

    trong tâm trạng trầm tư/suy nghĩ

    "She was in a reflective mood after watching the old movie."

    (Cô ấy ở trong tâm trạng trầm tư sau khi xem bộ phim cũ.)

  • reflective of something

    phản ánh/thể hiện điều gì đó

    "His actions are reflective of his true character."

    (Hành động của anh ấy phản ánh tính cách thật của anh ấy.)

  • a reflective moment

    khoảnh khắc suy tư/trầm ngâm

    "He took a reflective moment before making his decision."

    (Anh ấy dành một khoảnh khắc suy tư trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflective

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là suy nghĩ sâu sắc; chu đáo.

"She was in a reflective mood after the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake was incredibly reflective: its surface mirrored the surrounding mountains with stunning clarity.
Mặt hồ tĩnh lặng phản chiếu mọi thứ xung quanh: bề mặt của nó phản chiếu những ngọn núi xung quanh với độ rõ nét tuyệt đẹp.
Phủ định
The material wasn't reflective enough: it failed to bounce back sufficient light for safety purposes.
Vật liệu không đủ phản chiếu: nó không thể phản xạ đủ ánh sáng để đảm bảo an toàn.
Nghi vấn
Is his behavior truly reflective: does it indicate his sincere remorse for what he's done?
Hành vi của anh ấy có thực sự là biểu hiện của sự hối hận: liệu nó có cho thấy sự ăn năn chân thành của anh ấy về những gì anh ấy đã làm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mirror had been reflective enough, I would see my face clearly now.
Nếu chiếc gương phản chiếu đủ tốt, tôi đã có thể thấy rõ mặt mình bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so reflective about his actions, he wouldn't be trying to fix the problem now.
Nếu anh ấy không suy nghĩ nhiều về hành động của mình, anh ấy đã không cố gắng giải quyết vấn đề bây giờ.
Nghi vấn
If the glass had been more reflective, would we be able to see through it to the other side?
Nếu tấm kính phản chiếu tốt hơn, chúng ta có thể nhìn xuyên qua nó sang phía bên kia không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, she will have been reflectively considering her career options for a week.
Đến khi hội nghị kết thúc, cô ấy sẽ đã suy ngẫm một cách sâu sắc về các lựa chọn nghề nghiệp của mình trong một tuần.
Phủ định
He won't have been reflecting on his mistakes for very long when the teacher interrupts him.
Anh ấy sẽ không suy ngẫm về những sai lầm của mình được lâu thì giáo viên đã ngắt lời.
Nghi vấn
Will you have been reflecting on the project's outcome before the final meeting?
Bạn sẽ đã suy nghĩ về kết quả của dự án trước cuộc họp cuối cùng chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been reflective about her choices after the interview.
Cô ấy đã suy nghĩ rất nhiều về những lựa chọn của mình sau buổi phỏng vấn.
Phủ định
He had not been reflectively silent; he had been nervously quiet.
Anh ấy đã không im lặng một cách suy tư; anh ấy chỉ là im lặng vì lo lắng.
Nghi vấn
Had they been reflective enough when they made that decision?
Họ đã đủ suy nghĩ thấu đáo khi đưa ra quyết định đó chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been being reflective about her past mistakes.
Cô ấy đã và đang suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ.
Phủ định
I haven't been feeling reflective lately.
Gần đây tôi không cảm thấy hay suy tư.
Nghi vấn
Has he been acting reflectively during the meeting?
Anh ấy có hành xử một cách thận trọng trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflective".

Tư duy phản tư trong giáo dục

Khái niệm 'tư duy phản tư' (reflective thinking) rất quan trọng trong giáo dục và phát triển cá nhân ở phương Tây. Nó khuyến khích con người xem xét lại kinh nghiệm, hành động và suy nghĩ của mình để học hỏi và cải thiện, không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn phân tích, đánh giá sâu sắc.

Biểu tượng của gương và sự tự nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các bề mặt phản chiếu như gương thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúng có thể đại diện cho sự tự nhận thức, khám phá bản thân, hoặc thậm chí là cánh cổng dẫn đến sự thật bên trong. Một chiếc gương không chỉ 'phản chiếu' hình ảnh mà còn cả chiều sâu nội tâm.