reflective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là suy nghĩ sâu sắc; chu đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was in a reflective mood after the meeting."
"Cô ấy đang ở trong tâm trạng suy tư sau cuộc họp."
-
"He gave a reflective account of his experiences."
"Anh ấy đưa ra một bản tường thuật đầy suy tư về những trải nghiệm của mình."
-
"The reflective vest helps cyclists to be seen at night."
"Áo phản quang giúp người đi xe đạp được nhìn thấy vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reflect | phản chiếu, phản ánh; suy nghĩ, nghiền ngẫm |
| Noun | reflection | sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu; sự suy ngẫm, sự cân nhắc |
| Adverb | reflectively | một cách suy tư, một cách trầm ngâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả khả năng hoặc thói quen suy ngẫm, suy tư về những điều đã qua hoặc những vấn đề quan trọng. Thường dùng để mô tả người có tính cách trầm tĩnh, hay suy nghĩ.
Prepositions
Khi đi với 'on' hoặc 'about', 'reflective' nhấn mạnh đối tượng hoặc chủ đề của sự suy ngẫm. Ví dụ: 'He was reflective on his past mistakes' (Anh ấy suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ). 'She was reflective about the meaning of life' (Cô ấy suy tư về ý nghĩa cuộc sống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply reflective (suy tư sâu sắc)
-
thoughtful thoughtful reflective (suy nghĩ trầm ngâm)
-
quietly quietly reflective (yên lặng suy tư)
-
highly highly reflective (có tính phản chiếu cao)
-
become become reflective (trở nên trầm tư/suy nghĩ)
-
grow grow reflective (ngày càng trở nên trầm tư)
-
reflective reflective surface (bề mặt phản chiếu)
-
reflective reflective material (vật liệu phản quang/phản chiếu)
-
reflective reflective vest (áo phản quang)
Idioms
-
in a reflective mood
trong tâm trạng trầm tư/suy nghĩ
"She was in a reflective mood after watching the old movie."
(Cô ấy ở trong tâm trạng trầm tư sau khi xem bộ phim cũ.)
-
reflective of something
phản ánh/thể hiện điều gì đó
"His actions are reflective of his true character."
(Hành động của anh ấy phản ánh tính cách thật của anh ấy.)
-
a reflective moment
khoảnh khắc suy tư/trầm ngâm
"He took a reflective moment before making his decision."
(Anh ấy dành một khoảnh khắc suy tư trước khi đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reflective
AdjectiveLiên quan đến hoặc có đặc điểm là suy nghĩ sâu sắc; chu đáo.
"She was in a reflective mood after the meeting."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lake was incredibly reflective: its surface mirrored the surrounding mountains with stunning clarity. |
Mặt hồ tĩnh lặng phản chiếu mọi thứ xung quanh: bề mặt của nó phản chiếu những ngọn núi xung quanh với độ rõ nét tuyệt đẹp. |
| Phủ định | The material wasn't reflective enough: it failed to bounce back sufficient light for safety purposes. |
Vật liệu không đủ phản chiếu: nó không thể phản xạ đủ ánh sáng để đảm bảo an toàn. |
| Nghi vấn | Is his behavior truly reflective: does it indicate his sincere remorse for what he's done? |
Hành vi của anh ấy có thực sự là biểu hiện của sự hối hận: liệu nó có cho thấy sự ăn năn chân thành của anh ấy về những gì anh ấy đã làm không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the mirror had been reflective enough, I would see my face clearly now. |
Nếu chiếc gương phản chiếu đủ tốt, tôi đã có thể thấy rõ mặt mình bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been so reflective about his actions, he wouldn't be trying to fix the problem now. |
Nếu anh ấy không suy nghĩ nhiều về hành động của mình, anh ấy đã không cố gắng giải quyết vấn đề bây giờ. |
| Nghi vấn | If the glass had been more reflective, would we be able to see through it to the other side? |
Nếu tấm kính phản chiếu tốt hơn, chúng ta có thể nhìn xuyên qua nó sang phía bên kia không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference ends, she will have been reflectively considering her career options for a week. |
Đến khi hội nghị kết thúc, cô ấy sẽ đã suy ngẫm một cách sâu sắc về các lựa chọn nghề nghiệp của mình trong một tuần. |
| Phủ định | He won't have been reflecting on his mistakes for very long when the teacher interrupts him. |
Anh ấy sẽ không suy ngẫm về những sai lầm của mình được lâu thì giáo viên đã ngắt lời. |
| Nghi vấn | Will you have been reflecting on the project's outcome before the final meeting? |
Bạn sẽ đã suy nghĩ về kết quả của dự án trước cuộc họp cuối cùng chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been reflective about her choices after the interview. |
Cô ấy đã suy nghĩ rất nhiều về những lựa chọn của mình sau buổi phỏng vấn. |
| Phủ định | He had not been reflectively silent; he had been nervously quiet. |
Anh ấy đã không im lặng một cách suy tư; anh ấy chỉ là im lặng vì lo lắng. |
| Nghi vấn | Had they been reflective enough when they made that decision? |
Họ đã đủ suy nghĩ thấu đáo khi đưa ra quyết định đó chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been being reflective about her past mistakes. |
Cô ấy đã và đang suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ. |
| Phủ định | I haven't been feeling reflective lately. |
Gần đây tôi không cảm thấy hay suy tư. |
| Nghi vấn | Has he been acting reflectively during the meeting? |
Anh ấy có hành xử một cách thận trọng trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflective".
