reflexively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a reflexive manner; automatically and without conscious thought.
Vietnamese Meaning
Một cách phản xạ; một cách tự động và không cần suy nghĩ có ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He reflexively ducked when he heard the loud bang."
"Anh ấy phản xạ cúi người xuống khi nghe thấy tiếng nổ lớn."
-
"The market reflexively reacted to the news of the interest rate hike."
"Thị trường phản ứng một cách phản xạ với tin tức về việc tăng lãi suất."
-
"Many people reflexively reach for their phones when they are bored."
"Nhiều người phản xạ với việc với lấy điện thoại khi họ cảm thấy buồn chán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reflex | phản xạ (hành động không tự chủ của cơ thể) |
| Adjective | reflexive | mang tính phản xạ; phản thân (trong ngữ pháp, ví dụ: đại từ phản thân) |
| Verb | reflect | phản chiếu; phản ánh; suy nghĩ |
| Noun | reflection | sự phản chiếu; sự phản ánh; sự suy nghĩ sâu sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra một cách bản năng hoặc do thói quen. Nó nhấn mạnh tính tự động, không cần suy nghĩ của hành động. So với 'automatically', 'reflexively' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính bản năng, gần như vô thức của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act reflexively (hành động một cách tự động/theo phản xạ)
-
respond respond reflexively (phản ứng/đáp lại một cách vô thức)
-
react react reflexively (phản ứng/phản kháng ngay lập tức (không suy nghĩ))
-
blink blink reflexively (chớp mắt theo phản xạ)
-
shrug shrug reflexively (nhún vai theo phản xạ/tự động)
Idioms
-
act reflexively
hành động một cách tự động, không suy nghĩ
"When the ball came flying, she acted reflexively and caught it."
(Khi quả bóng bay tới, cô ấy đã hành động theo phản xạ và bắt lấy nó.)
-
respond reflexively
phản ứng lại một cách vô thức/bản năng
"He didn't mean to be rude; he just responded reflexively to the insult."
(Anh ta không cố ý thô lỗ; anh ta chỉ phản ứng lại một cách vô thức với lời xúc phạm đó.)
-
a reflexively negative reaction
một phản ứng tiêu cực tự động/mang tính phản xạ
"Some people have a reflexively negative reaction to anything new."
(Một số người có phản ứng tiêu cực mang tính phản xạ với bất cứ điều gì mới mẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reflexively
Trạng từMột cách phản xạ; một cách tự động và không cần suy nghĩ có ý thức.
"He reflexively ducked when he heard the loud bang."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would reflexively check my work for errors. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tự giác kiểm tra lại bài làm của mình để tìm lỗi. |
| Phủ định | If the system weren't so automated, the employees wouldn't reflexively rely on it for everything. |
Nếu hệ thống không quá tự động, nhân viên sẽ không phản xạ có điều kiện mà phụ thuộc vào nó trong mọi việc. |
| Nghi vấn | Would you reflexively apologize if you accidentally offended someone? |
Bạn có tự giác xin lỗi nếu bạn vô tình xúc phạm ai đó không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acted as reflexively as a trained dancer during the performance. |
Anh ấy hành động tự nhiên như một vũ công được đào tạo trong suốt buổi biểu diễn. |
| Phủ định | She didn't react more reflexively than I expected in that situation. |
Cô ấy không phản ứng tự nhiên hơn tôi mong đợi trong tình huống đó. |
| Nghi vấn | Did the machine operate the least reflexively compared to other models? |
Máy móc có hoạt động ít tự động nhất so với các mô hình khác không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's report reflexively highlights the team's achievements. |
Báo cáo của giám đốc công ty một cách tự nhiên nhấn mạnh những thành tựu của nhóm. |
| Phủ định | The students' assignments don't reflexively demonstrate understanding of the subject. |
Các bài tập của sinh viên không tự động thể hiện sự hiểu biết về môn học. |
| Nghi vấn | Does John and Mary's presentation reflexively address the client's concerns? |
Bài thuyết trình của John và Mary có tự động giải quyết các mối quan tâm của khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflexively".
