(Top Banner Ad)
reflexively
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Triết học

reflexively

UK: /rɪˈflɛksɪvli/ • US: /rɪˈflɛksɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phản xạ một cách tự động theo phản xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a reflexive manner; automatically and without conscious thought.

Vietnamese Meaning

Một cách phản xạ; một cách tự động và không cần suy nghĩ có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He reflexively ducked when he heard the loud bang."

    "Anh ấy phản xạ cúi người xuống khi nghe thấy tiếng nổ lớn."

  • "The market reflexively reacted to the news of the interest rate hike."

    "Thị trường phản ứng một cách phản xạ với tin tức về việc tăng lãi suất."

  • "Many people reflexively reach for their phones when they are bored."

    "Nhiều người phản xạ với việc với lấy điện thoại khi họ cảm thấy buồn chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reflex phản xạ (hành động không tự chủ của cơ thể)
Adjective reflexive mang tính phản xạ; phản thân (trong ngữ pháp, ví dụ: đại từ phản thân)
Verb reflect phản chiếu; phản ánh; suy nghĩ
Noun reflection sự phản chiếu; sự phản ánh; sự suy nghĩ sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reflexus
English
reflex
English
reflexive
English
reflexively

Nguồn gốc từ 'uốn cong' và 'phản xạ'

Từ 'reflexively' có gốc từ tiếng Latin 'reflexus', nghĩa là 'uốn cong trở lại' hoặc 'phản chiếu'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động quay lại hoặc phản chiếu hình ảnh. Về sau, ý nghĩa này phát triển để mô tả những phản ứng tự động, không cần suy nghĩ, giống như một cái gì đó 'tự động uốn cong trở lại' mà không có sự kiểm soát có ý thức.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra một cách bản năng hoặc do thói quen. Nó nhấn mạnh tính tự động, không cần suy nghĩ của hành động. So với 'automatically', 'reflexively' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính bản năng, gần như vô thức của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reflexively
  • act act reflexively
    (hành động một cách tự động/theo phản xạ)
  • respond respond reflexively
    (phản ứng/đáp lại một cách vô thức)
  • react react reflexively
    (phản ứng/phản kháng ngay lập tức (không suy nghĩ))
  • blink blink reflexively
    (chớp mắt theo phản xạ)
  • shrug shrug reflexively
    (nhún vai theo phản xạ/tự động)

Idioms

  • act reflexively

    hành động một cách tự động, không suy nghĩ

    "When the ball came flying, she acted reflexively and caught it."

    (Khi quả bóng bay tới, cô ấy đã hành động theo phản xạ và bắt lấy nó.)

  • respond reflexively

    phản ứng lại một cách vô thức/bản năng

    "He didn't mean to be rude; he just responded reflexively to the insult."

    (Anh ta không cố ý thô lỗ; anh ta chỉ phản ứng lại một cách vô thức với lời xúc phạm đó.)

  • a reflexively negative reaction

    một phản ứng tiêu cực tự động/mang tính phản xạ

    "Some people have a reflexively negative reaction to anything new."

    (Một số người có phản ứng tiêu cực mang tính phản xạ với bất cứ điều gì mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflexively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách phản xạ; một cách tự động và không cần suy nghĩ có ý thức.

"He reflexively ducked when he heard the loud bang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would reflexively check my work for errors.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tự giác kiểm tra lại bài làm của mình để tìm lỗi.
Phủ định
If the system weren't so automated, the employees wouldn't reflexively rely on it for everything.
Nếu hệ thống không quá tự động, nhân viên sẽ không phản xạ có điều kiện mà phụ thuộc vào nó trong mọi việc.
Nghi vấn
Would you reflexively apologize if you accidentally offended someone?
Bạn có tự giác xin lỗi nếu bạn vô tình xúc phạm ai đó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted as reflexively as a trained dancer during the performance.
Anh ấy hành động tự nhiên như một vũ công được đào tạo trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
She didn't react more reflexively than I expected in that situation.
Cô ấy không phản ứng tự nhiên hơn tôi mong đợi trong tình huống đó.
Nghi vấn
Did the machine operate the least reflexively compared to other models?
Máy móc có hoạt động ít tự động nhất so với các mô hình khác không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's report reflexively highlights the team's achievements.
Báo cáo của giám đốc công ty một cách tự nhiên nhấn mạnh những thành tựu của nhóm.
Phủ định
The students' assignments don't reflexively demonstrate understanding of the subject.
Các bài tập của sinh viên không tự động thể hiện sự hiểu biết về môn học.
Nghi vấn
Does John and Mary's presentation reflexively address the client's concerns?
Bài thuyết trình của John và Mary có tự động giải quyết các mối quan tâm của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflexively".

Phản xạ sinh học và tâm lý

Trong sinh học, 'phản xạ' là những phản ứng tự động của cơ thể đối với kích thích bên ngoài, như rụt tay lại khi chạm vào vật nóng. Trong tâm lý học, 'hành động phản xạ' (reflexive actions) thường được dùng để chỉ những phản ứng tự động, không cần suy nghĩ sâu sắc, đôi khi có thể dẫn đến cả những quyết định tốt hoặc tệ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa hành động có chủ ý và hành động mang tính bản năng.

Phản xạ trong giao tiếp xã hội

Trong xã hội, chúng ta thường có những 'phản ứng phản xạ' (reflexive responses) đối với một số tình huống nhất định dựa trên kinh nghiệm hoặc định kiến. Ví dụ, một người có thể reflexively từ chối một ý tưởng mới vì nó khác với những gì họ đã quen thuộc, mà không thực sự cân nhắc lợi ích của nó. Việc nhận biết những phản ứng này giúp chúng ta trở nên cởi mở và tư duy phản biện hơn.