refractive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the property of refracting light or other electromagnetic radiation.
Vietnamese Meaning
Có tính chất khúc xạ ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Diamond has a high refractive index."
"Kim cương có chiết suất cao."
-
"The refractive power of the lens is important for focusing light."
"Khả năng khúc xạ của thấu kính rất quan trọng để hội tụ ánh sáng."
-
"The refractive error in his eye required him to wear glasses."
"Tật khúc xạ ở mắt khiến anh ấy phải đeo kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refract | Bẻ cong, khúc xạ (ánh sáng, sóng) |
| Noun | refraction | Sự khúc xạ (của ánh sáng, sóng) |
| Noun | refractor | Kính khúc xạ (trong kính thiên văn); vật liệu khúc xạ |
| Adjective | unrefracted | Không bị khúc xạ, không bị bẻ cong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'refractive' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc bộ phận quang học có khả năng làm thay đổi hướng đi của ánh sáng khi ánh sáng đi qua. Nó nhấn mạnh khả năng bẻ cong hoặc làm lệch hướng ánh sáng, không chỉ đơn thuần là cho ánh sáng đi qua (như 'transparent').
Prepositions
'Refractive of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì có tính chất khúc xạ đối với một loại bức xạ cụ thể nào đó. Ví dụ, 'refractive of light' (khúc xạ ánh sáng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high refractive index (chỉ số khúc xạ cao)
-
low low refractive index (chỉ số khúc xạ thấp)
-
abnormal abnormal refractive error (tật khúc xạ bất thường)
-
index refractive index (chỉ số khúc xạ)
-
error refractive error (tật khúc xạ (của mắt))
-
power refractive power (công suất khúc xạ (của thấu kính/mắt))
-
surgery refractive surgery (phẫu thuật khúc xạ (mắt))
-
lens refractive lens (thấu kính khúc xạ)
-
medium refractive medium (môi trường khúc xạ)
Idioms
-
refractive index of water
chỉ số khúc xạ của nước
"The refractive index of water is approximately 1.33."
(Chỉ số khúc xạ của nước xấp xỉ 1.33.)
-
correct a refractive error
khắc phục/điều chỉnh tật khúc xạ
"Glasses are used to correct a refractive error."
(Kính được sử dụng để điều chỉnh tật khúc xạ.)
-
the eye's refractive power
công suất khúc xạ của mắt
"Laser eye surgery can alter the eye's refractive power."
(Phẫu thuật mắt bằng laser có thể thay đổi công suất khúc xạ của mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refractive
adjectiveCó tính chất khúc xạ ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ khác.
"Diamond has a high refractive index."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the water was refractive, we could see the fish clearly underwater. |
Bởi vì nước có tính khúc xạ, chúng ta có thể nhìn thấy cá rõ ràng dưới nước. |
| Phủ định | Unless the lens is refractive, the telescope will not function correctly. |
Trừ khi thấu kính có tính khúc xạ, kính viễn vọng sẽ không hoạt động chính xác. |
| Nghi vấn | If the material is refractive, will it change the direction of the light passing through it? |
Nếu vật liệu có tính khúc xạ, nó có thay đổi hướng của ánh sáng đi qua nó không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the light hits the prism at the correct angle, it will create a rainbow due to its refractive properties. |
Nếu ánh sáng chiếu vào lăng kính ở góc thích hợp, nó sẽ tạo ra cầu vồng do tính chất khúc xạ của nó. |
| Phủ định | If the lens isn't refractive enough, it won't focus the light properly. |
Nếu thấu kính không đủ độ khúc xạ, nó sẽ không hội tụ ánh sáng đúng cách. |
| Nghi vấn | Will we see a clear image if the material is refractive? |
Chúng ta có thấy hình ảnh rõ ràng nếu vật liệu có tính khúc xạ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The refractive nature of the prism bends the light. |
Bản chất khúc xạ của lăng kính làm cong ánh sáng. |
| Phủ định | Seldom has such a refractive material been used in this type of lens. |
Hiếm khi một vật liệu khúc xạ như vậy được sử dụng trong loại ống kính này. |
| Nghi vấn | Should the refractive index be higher, the image will be clearer. |
Nếu chiết suất cao hơn, hình ảnh sẽ rõ nét hơn. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The refractive index of glass is higher than that of air. |
Chiết suất của thủy tinh cao hơn chiết suất của không khí. |
| Phủ định | The water is not refractive enough to create a clear mirage. |
Nước không đủ độ chiết quang để tạo ra một ảo ảnh rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is the lens refractive enough to focus the light? |
Thấu kính có đủ độ chiết quang để hội tụ ánh sáng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The refractive index of diamond is very high. |
Chiết suất của kim cương rất cao. |
| Phủ định | This type of glass is not refractive enough for high-precision lenses. |
Loại kính này không đủ khúc xạ cho các thấu kính có độ chính xác cao. |
| Nghi vấn | What makes this crystal so refractive? |
Điều gì làm cho tinh thể này có tính khúc xạ cao như vậy? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crystal is refractive. |
Tinh thể đó có tính khúc xạ. |
| Phủ định | The glass is not refractive. |
Loại kính này không có tính khúc xạ. |
| Nghi vấn | Is this lens refractive? |
Ống kính này có tính khúc xạ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' refractive index calculations were surprisingly accurate. |
Các phép tính chỉ số khúc xạ của học sinh chính xác một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The company's refractive lens coating wasn't durable enough for commercial use. |
Lớp phủ thấu kính khúc xạ của công ty không đủ bền để sử dụng trong thương mại. |
| Nghi vấn | Is that scientist's refractive technology truly revolutionary? |
Công nghệ khúc xạ của nhà khoa học đó có thực sự mang tính cách mạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refractive".
