(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ refractive
B2

refractive

adjective

Nghĩa tiếng Việt

có tính khúc xạ khúc xạ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Refractive'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có tính chất khúc xạ ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ khác.

Definition (English Meaning)

Having the property of refracting light or other electromagnetic radiation.

Ví dụ Thực tế với 'Refractive'

  • "Diamond has a high refractive index."

    "Kim cương có chiết suất cao."

  • "The refractive power of the lens is important for focusing light."

    "Khả năng khúc xạ của thấu kính rất quan trọng để hội tụ ánh sáng."

  • "The refractive error in his eye required him to wear glasses."

    "Tật khúc xạ ở mắt khiến anh ấy phải đeo kính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Refractive'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: refractive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Quang học Y học (nhãn khoa)

Ghi chú Cách dùng 'Refractive'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'refractive' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc bộ phận quang học có khả năng làm thay đổi hướng đi của ánh sáng khi ánh sáng đi qua. Nó nhấn mạnh khả năng bẻ cong hoặc làm lệch hướng ánh sáng, không chỉ đơn thuần là cho ánh sáng đi qua (như 'transparent').

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Refractive of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì có tính chất khúc xạ đối với một loại bức xạ cụ thể nào đó. Ví dụ, 'refractive of light' (khúc xạ ánh sáng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Refractive'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the water was refractive, we could see the fish clearly underwater.
Bởi vì nước có tính khúc xạ, chúng ta có thể nhìn thấy cá rõ ràng dưới nước.
Phủ định
Unless the lens is refractive, the telescope will not function correctly.
Trừ khi thấu kính có tính khúc xạ, kính viễn vọng sẽ không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
If the material is refractive, will it change the direction of the light passing through it?
Nếu vật liệu có tính khúc xạ, nó có thay đổi hướng của ánh sáng đi qua nó không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the light hits the prism at the correct angle, it will create a rainbow due to its refractive properties.
Nếu ánh sáng chiếu vào lăng kính ở góc thích hợp, nó sẽ tạo ra cầu vồng do tính chất khúc xạ của nó.
Phủ định
If the lens isn't refractive enough, it won't focus the light properly.
Nếu thấu kính không đủ độ khúc xạ, nó sẽ không hội tụ ánh sáng đúng cách.
Nghi vấn
Will we see a clear image if the material is refractive?
Chúng ta có thấy hình ảnh rõ ràng nếu vật liệu có tính khúc xạ không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refractive nature of the prism bends the light.
Bản chất khúc xạ của lăng kính làm cong ánh sáng.
Phủ định
Seldom has such a refractive material been used in this type of lens.
Hiếm khi một vật liệu khúc xạ như vậy được sử dụng trong loại ống kính này.
Nghi vấn
Should the refractive index be higher, the image will be clearer.
Nếu chiết suất cao hơn, hình ảnh sẽ rõ nét hơn.

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refractive index of glass is higher than that of air.
Chiết suất của thủy tinh cao hơn chiết suất của không khí.
Phủ định
The water is not refractive enough to create a clear mirage.
Nước không đủ độ chiết quang để tạo ra một ảo ảnh rõ ràng.
Nghi vấn
Is the lens refractive enough to focus the light?
Thấu kính có đủ độ chiết quang để hội tụ ánh sáng không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crystal is refractive.
Tinh thể đó có tính khúc xạ.
Phủ định
The glass is not refractive.
Loại kính này không có tính khúc xạ.
Nghi vấn
Is this lens refractive?
Ống kính này có tính khúc xạ không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' refractive index calculations were surprisingly accurate.
Các phép tính chỉ số khúc xạ của học sinh chính xác một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The company's refractive lens coating wasn't durable enough for commercial use.
Lớp phủ thấu kính khúc xạ của công ty không đủ bền để sử dụng trong thương mại.
Nghi vấn
Is that scientist's refractive technology truly revolutionary?
Công nghệ khúc xạ của nhà khoa học đó có thực sự mang tính cách mạng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)