regaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recovering something lost or taken away; getting back.
Vietnamese Meaning
Lấy lại, giành lại, phục hồi một cái gì đó đã mất hoặc bị tước đoạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is regaining her strength after the illness."
"Cô ấy đang phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh."
-
"The team is regaining momentum after a slow start."
"Đội đang lấy lại đà sau một khởi đầu chậm chạp."
-
"The economy is slowly regaining its stability."
"Nền kinh tế đang dần lấy lại sự ổn định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc lấy lại những thứ trừu tượng như sức khỏe, sự tự tin, quyền lực, danh tiếng, hoặc những thứ hữu hình như đồ vật bị mất, lãnh thổ bị chiếm đóng. 'Regain' nhấn mạnh nỗ lực và quá trình để đạt được lại thứ gì đó.
Prepositions
'Regaining of' thường đi kèm với danh từ chỉ những thứ bị mất mát hoặc bị tước đoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strength regaining strength (lấy lại sức mạnh, phục hồi thể lực)
-
control regaining control (giành lại quyền kiểm soát, kiểm soát lại)
-
consciousness regaining consciousness (tỉnh lại, lấy lại ý thức)
-
confidence regaining confidence (lấy lại sự tự tin)
-
balance regaining balance (lấy lại thăng bằng)
-
composure regaining composure (lấy lại bình tĩnh, giữ được thái độ điềm đạm)
-
slow slow regaining of momentum (sự lấy lại đà chậm chạp)
-
gradual gradual regaining of trust (việc dần lấy lại lòng tin)
Idioms
-
regaining one's footing
lấy lại chỗ đứng, ổn định lại vị thế (nghĩa đen hoặc bóng)
"After the initial shock, the company is slowly regaining its footing in the market."
(Sau cú sốc ban đầu, công ty đang dần lấy lại chỗ đứng trên thị trường.)
-
regaining lost ground
giành lại lãnh thổ/lợi thế đã mất, phục hồi lại vị trí ban đầu
"The team is focused on regaining lost ground in the second half of the season."
(Đội bóng đang tập trung giành lại vị thế đã mất trong nửa sau của mùa giải.)
-
on the path to regaining X
đang trên đà lấy lại/phục hồi X
"The patient is on the path to regaining full mobility after the surgery."
(Bệnh nhân đang trên đà lấy lại khả năng vận động hoàn toàn sau phẫu thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regaining
Động từ (dạng V-ing)Lấy lại, giành lại, phục hồi một cái gì đó đã mất hoặc bị tước đoạt.
"She is regaining her strength after the illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regaining".
