(Top Banner Ad)
regaining
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

regaining

UK: /rɪˈɡeɪnɪŋ/ • US: /rɪˈɡeɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lại giành lại phục hồi thu hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recovering something lost or taken away; getting back.

Vietnamese Meaning

Lấy lại, giành lại, phục hồi một cái gì đó đã mất hoặc bị tước đoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is regaining her strength after the illness."

    "Cô ấy đang phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh."

  • "The team is regaining momentum after a slow start."

    "Đội đang lấy lại đà sau một khởi đầu chậm chạp."

  • "The economy is slowly regaining its stability."

    "Nền kinh tế đang dần lấy lại sự ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regain lấy lại, giành lại, khôi phục
Verb gain đạt được, giành được, thu được
Noun gain lợi ích, sự tăng thêm, thành quả
Adjective gainful có lợi, sinh lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
gaaignier
Middle English
gain
English
regain
English
regaining

Nguồn gốc của "regaining"

Từ 'regaining' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lại' hoặc 'trở lại', với động từ 'gain' (giành được, đạt được). 'Gain' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', mang ý nghĩa 'chiến thắng, kiếm được'. Vì vậy, 'regaining' hàm ý hành động 'giành lại cái gì đó đã mất' hoặc 'khôi phục lại trạng thái ban đầu'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc lấy lại những thứ trừu tượng như sức khỏe, sự tự tin, quyền lực, danh tiếng, hoặc những thứ hữu hình như đồ vật bị mất, lãnh thổ bị chiếm đóng. 'Regain' nhấn mạnh nỗ lực và quá trình để đạt được lại thứ gì đó.

Prepositions

of

'Regaining of' thường đi kèm với danh từ chỉ những thứ bị mất mát hoặc bị tước đoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Regaining + Noun
  • strength regaining strength
    (lấy lại sức mạnh, phục hồi thể lực)
  • control regaining control
    (giành lại quyền kiểm soát, kiểm soát lại)
  • consciousness regaining consciousness
    (tỉnh lại, lấy lại ý thức)
  • confidence regaining confidence
    (lấy lại sự tự tin)
  • balance regaining balance
    (lấy lại thăng bằng)
  • composure regaining composure
    (lấy lại bình tĩnh, giữ được thái độ điềm đạm)
Adjective + regaining
  • slow slow regaining of momentum
    (sự lấy lại đà chậm chạp)
  • gradual gradual regaining of trust
    (việc dần lấy lại lòng tin)

Idioms

  • regaining one's footing

    lấy lại chỗ đứng, ổn định lại vị thế (nghĩa đen hoặc bóng)

    "After the initial shock, the company is slowly regaining its footing in the market."

    (Sau cú sốc ban đầu, công ty đang dần lấy lại chỗ đứng trên thị trường.)

  • regaining lost ground

    giành lại lãnh thổ/lợi thế đã mất, phục hồi lại vị trí ban đầu

    "The team is focused on regaining lost ground in the second half of the season."

    (Đội bóng đang tập trung giành lại vị thế đã mất trong nửa sau của mùa giải.)

  • on the path to regaining X

    đang trên đà lấy lại/phục hồi X

    "The patient is on the path to regaining full mobility after the surgery."

    (Bệnh nhân đang trên đà lấy lại khả năng vận động hoàn toàn sau phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regaining

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Lấy lại, giành lại, phục hồi một cái gì đó đã mất hoặc bị tước đoạt.

"She is regaining her strength after the illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regaining".

Tinh thần 'Phục Hồi' và 'Trở Lại'

Trong văn hóa phương Tây, 'regaining' thường gắn liền với các câu chuyện về sự phục hồi, vượt qua nghịch cảnh và trở lại mạnh mẽ hơn. Đây là một chủ đề phổ biến trong thể thao (comeback của vận động viên), kinh doanh (công ty vực dậy sau khủng hoảng), và cả trong cuộc sống cá nhân (vượt qua khó khăn để thành công trở lại). Nó thể hiện tinh thần kiên cường và khả năng phục hồi của con người.

Biểu tượng của sự 'Khôi Phục'

'Regaining' cũng có thể ám chỉ việc khôi phục những giá trị quan trọng như danh dự, lòng tin, hoặc sức khỏe. Trong nhiều xã hội, việc lấy lại những điều này sau khi mất đi được coi là một hành trình đầy thử thách nhưng mang ý nghĩa sâu sắc, tượng trưng cho sự chuộc lỗi hoặc ý chí kiên cường.