regards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Polite and friendly greetings or good wishes.
Vietnamese Meaning
Lời chào, lời chúc lịch sự và thân thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please give my regards to your family."
"Làm ơn gửi lời hỏi thăm của tôi đến gia đình bạn."
-
"With best regards,"
"Trân trọng,"
-
"He holds her in high regard."
"Anh ấy rất kính trọng cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regard | sự tôn trọng, sự quan tâm; ánh mắt |
| Noun (plural) | regards | lời chào hỏi, lời chúc phúc |
| Verb | regard | coi như, xem như; tôn trọng, quan tâm |
| Adjective | regardless | không màng đến, bất kể |
| Adverb | regardless | dù sao đi nữa, bất kể |
| Preposition | regarding | về, liên quan đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở cuối thư hoặc email như một cách để kết thúc lịch sự. 'Regards' là một lựa chọn chung chung, phù hợp trong nhiều tình huống. So với 'Sincerely' trang trọng hơn hoặc 'Best' thân mật hơn, 'Regards' nằm ở giữa. 'Kind regards' thể hiện sự ấm áp hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send my regards (gửi lời hỏi thăm của tôi)
-
give give your regards (gửi lời chào của bạn)
-
pass pass on his regards (chuyển lời hỏi thăm của anh ấy)
-
convey convey my best regards (truyền đạt lời chúc tốt đẹp nhất của tôi)
-
kind kind regards (lời chào trân trọng, lời chúc thân ái)
-
best best regards (lời chúc tốt đẹp nhất)
-
warm warm regards (lời chào nồng ấm)
-
friendly friendly regards (lời chào thân thiện)
-
with with kind regards (kèm theo lời chào trân trọng)
-
as as regards (về phần, liên quan đến)
Idioms
-
Give my regards to someone
Gửi lời hỏi thăm/chúc sức khỏe đến ai đó
"Please give my regards to your family."
(Làm ơn gửi lời hỏi thăm của tôi đến gia đình bạn.)
-
Best regards
Lời chúc tốt đẹp nhất (thường dùng làm lời kết trong thư/email)
"Best regards, John Smith."
(Trân trọng, John Smith.)
-
As regards something/someone
Về phần, liên quan đến một điều gì/ai đó
"As regards your proposal, we will discuss it next week."
(Về phần đề xuất của bạn, chúng tôi sẽ thảo luận vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regards
Danh từ (số nhiều)Lời chào, lời chúc lịch sự và thân thiện.
"Please give my regards to your family."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He regards her as his best friend. |
Anh ấy xem cô ấy như người bạn thân nhất của mình. |
| Phủ định | Do you not regard this matter as important? |
Bạn có không xem vấn đề này là quan trọng sao? |
| Nghi vấn | Does she regard him highly? |
Cô ấy có đánh giá cao anh ấy không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be regarding your application with great interest next week. |
Công ty sẽ xem xét đơn xin của bạn với sự quan tâm lớn vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be regarding his suggestions seriously at the meeting tomorrow. |
Họ sẽ không xem xét nghiêm túc những đề xuất của anh ấy tại cuộc họp vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will you be regarding this matter as urgent when you review it? |
Bạn sẽ coi vấn đề này là khẩn cấp khi bạn xem xét nó chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the public will have been regarding the company with suspicion for months. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công chúng sẽ đã nhìn nhận công ty với sự nghi ngờ trong nhiều tháng. |
| Phủ định | By next year, they won't have been regarding his contributions with the appreciation they deserve. |
Đến năm sau, họ sẽ không còn đánh giá cao những đóng góp của anh ấy một cách xứng đáng. |
| Nghi vấn | Will the board have been regarding the CEO's performance with increasing concern before they decide to take action? |
Liệu hội đồng quản trị có đã xem xét hiệu suất của CEO với mối lo ngại ngày càng tăng trước khi họ quyết định hành động hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regards".
