(Top Banner Ad)
regards
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Giao tiếp, Kinh doanh

regards

UK: /rɪˈɡɑːdz/ • US: /rɪˈɡɑːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

trân trọng kính trọng coi trọng xem xét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Polite and friendly greetings or good wishes.

Vietnamese Meaning

Lời chào, lời chúc lịch sự và thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please give my regards to your family."

    "Làm ơn gửi lời hỏi thăm của tôi đến gia đình bạn."

  • "With best regards,"

    "Trân trọng,"

  • "He holds her in high regard."

    "Anh ấy rất kính trọng cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regard sự tôn trọng, sự quan tâm; ánh mắt
Noun (plural) regards lời chào hỏi, lời chúc phúc
Verb regard coi như, xem như; tôn trọng, quan tâm
Adjective regardless không màng đến, bất kể
Adverb regardless dù sao đi nữa, bất kể
Preposition regarding về, liên quan đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
regarder
Middle English
regard
Modern English
regards

Nguồn gốc của 'Regard' và 'Regards'

Từ 'regards' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'regarder', có nghĩa là 'nhìn lại, quan sát' hoặc 'bảo vệ'. Gốc từ 're-' (lại, trở lại) và 'garder' (canh giữ, bảo vệ, nhìn). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự chú ý, quan tâm hoặc kính trọng. Dần dần, hình thức số nhiều 'regards' được dùng để chỉ những lời chào hỏi, lời chúc phúc mà chúng ta gửi gắm cho người khác, như thể chúng ta 'nhìn lại' và nghĩ về họ.

Usage Note

Thường được sử dụng ở cuối thư hoặc email như một cách để kết thúc lịch sự. 'Regards' là một lựa chọn chung chung, phù hợp trong nhiều tình huống. So với 'Sincerely' trang trọng hơn hoặc 'Best' thân mật hơn, 'Regards' nằm ở giữa. 'Kind regards' thể hiện sự ấm áp hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + regards
  • send send my regards
    (gửi lời hỏi thăm của tôi)
  • give give your regards
    (gửi lời chào của bạn)
  • pass pass on his regards
    (chuyển lời hỏi thăm của anh ấy)
  • convey convey my best regards
    (truyền đạt lời chúc tốt đẹp nhất của tôi)
Adjective + regards
  • kind kind regards
    (lời chào trân trọng, lời chúc thân ái)
  • best best regards
    (lời chúc tốt đẹp nhất)
  • warm warm regards
    (lời chào nồng ấm)
  • friendly friendly regards
    (lời chào thân thiện)
Prepositional Phrase
  • with with kind regards
    (kèm theo lời chào trân trọng)
  • as as regards
    (về phần, liên quan đến)

Idioms

  • Give my regards to someone

    Gửi lời hỏi thăm/chúc sức khỏe đến ai đó

    "Please give my regards to your family."

    (Làm ơn gửi lời hỏi thăm của tôi đến gia đình bạn.)

  • Best regards

    Lời chúc tốt đẹp nhất (thường dùng làm lời kết trong thư/email)

    "Best regards, John Smith."

    (Trân trọng, John Smith.)

  • As regards something/someone

    Về phần, liên quan đến một điều gì/ai đó

    "As regards your proposal, we will discuss it next week."

    (Về phần đề xuất của bạn, chúng tôi sẽ thảo luận vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regards

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Lời chào, lời chúc lịch sự và thân thiện.

"Please give my regards to your family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He regards her as his best friend.
Anh ấy xem cô ấy như người bạn thân nhất của mình.
Phủ định
Do you not regard this matter as important?
Bạn có không xem vấn đề này là quan trọng sao?
Nghi vấn
Does she regard him highly?
Cô ấy có đánh giá cao anh ấy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be regarding your application with great interest next week.
Công ty sẽ xem xét đơn xin của bạn với sự quan tâm lớn vào tuần tới.
Phủ định
They won't be regarding his suggestions seriously at the meeting tomorrow.
Họ sẽ không xem xét nghiêm túc những đề xuất của anh ấy tại cuộc họp vào ngày mai.
Nghi vấn
Will you be regarding this matter as urgent when you review it?
Bạn sẽ coi vấn đề này là khẩn cấp khi bạn xem xét nó chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the public will have been regarding the company with suspicion for months.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công chúng sẽ đã nhìn nhận công ty với sự nghi ngờ trong nhiều tháng.
Phủ định
By next year, they won't have been regarding his contributions with the appreciation they deserve.
Đến năm sau, họ sẽ không còn đánh giá cao những đóng góp của anh ấy một cách xứng đáng.
Nghi vấn
Will the board have been regarding the CEO's performance with increasing concern before they decide to take action?
Liệu hội đồng quản trị có đã xem xét hiệu suất của CEO với mối lo ngại ngày càng tăng trước khi họ quyết định hành động hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regards".

Lời Chào Trong Thư Từ/Email

'Regards' (hoặc 'Kind regards', 'Best regards', 'Warm regards') là một cách phổ biến để kết thúc thư từ hoặc email trong môi trường nói tiếng Anh. Mức độ thân mật và trang trọng của lời chào này có thể khác nhau tùy thuộc vào tính từ đi kèm. 'Best regards' là khá trang trọng nhưng vẫn thân thiện, phù hợp cho nhiều tình huống. 'Warm regards' mang sắc thái ấm áp và thân mật hơn một chút, thường dùng cho người bạn đã quen biết. 'Kind regards' là một lựa chọn an toàn và lịch sự, phù hợp cho hầu hết các bối cảnh chuyên nghiệp và bán chuyên nghiệp.