regency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The office or period of office of a regent or body of regents.
Vietnamese Meaning
Chức vụ hoặc thời kỳ nắm quyền của một nhiếp chính hoặc hội đồng nhiếp chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Regency period in England was marked by distinctive styles in art and architecture."
"Thời kỳ Nhiếp chính ở Anh được đánh dấu bởi phong cách đặc biệt trong nghệ thuật và kiến trúc."
-
"During the Prince Regent's regency, London society flourished."
"Trong thời kỳ nhiếp chính của Hoàng tử Nhiếp chính, xã hội Luân Đôn phát triển mạnh mẽ."
-
"The country was placed under a regency after the king's sudden death."
"Đất nước được đặt dưới chế độ nhiếp chính sau cái chết đột ngột của nhà vua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'regency' thường được dùng để chỉ thời kỳ mà một người nhiếp chính cai trị thay cho nhà vua/nữ hoàng, thường là do người đó còn nhỏ, vắng mặt, hoặc không đủ năng lực. Nó cũng có thể chỉ chính văn phòng hoặc chức vụ của người nhiếp chính. Phân biệt với 'reign' (triều đại), là thời gian cai trị của một vị vua/nữ hoàng đương nhiệm.
Prepositions
Khi sử dụng 'during', ta nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra sự kiện: 'During the regency, many changes occurred.' (Trong thời kỳ nhiếp chính, nhiều thay đổi đã xảy ra). Khi sử dụng 'under', ta nhấn mạnh sự cai trị hoặc ảnh hưởng: 'Under the regency of Prince John, England faced internal conflict.' (Dưới sự nhiếp chính của Hoàng tử John, nước Anh đối mặt với xung đột nội bộ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief regency (một thời kỳ nhiếp chính ngắn ngủi)
-
long a long regency (một thời kỳ nhiếp chính dài)
-
turbulent a turbulent regency (một thời kỳ nhiếp chính đầy biến động)
-
assume assume the regency (đảm nhận quyền nhiếp chính)
-
hold hold the regency (nắm giữ quyền nhiếp chính)
-
establish establish a regency council (thành lập một hội đồng nhiếp chính)
-
the Regency the Regency period (thời kỳ nhiếp chính (đặc biệt là ở Anh))
-
Regency Regency style (phong cách Regency (kiến trúc, nội thất, thời trang))
-
during the during the regency of... (trong thời gian nhiếp chính của...)
Idioms
-
the Regency period
Thời kỳ nhiếp chính (đặc biệt chỉ giai đoạn lịch sử ở Anh từ 1811-1820)
"Many Jane Austen novels are set during the Regency period."
(Nhiều tiểu thuyết của Jane Austen lấy bối cảnh thời kỳ nhiếp chính.)
-
under a regency
Dưới quyền nhiếp chính
"The kingdom was under a regency for several years."
(Vương quốc đã nằm dưới quyền nhiếp chính trong vài năm.)
-
council of regency
Hội đồng nhiếp chính
"A council of regency was formed to govern until the young king came of age."
(Một hội đồng nhiếp chính đã được thành lập để cai trị cho đến khi vị vua trẻ đủ tuổi trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regency
nounChức vụ hoặc thời kỳ nắm quyền của một nhiếp chính hoặc hội đồng nhiếp chính.
"The Regency period in England was marked by distinctive styles in art and architecture."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a country is under a regency, the regent makes decisions on behalf of the monarch. |
Nếu một quốc gia nằm dưới chế độ nhiếp chính, người nhiếp chính sẽ đưa ra các quyết định thay mặt cho nhà vua. |
| Phủ định | If a king is old enough to rule, the regency doesn't last. |
Nếu một vị vua đủ tuổi để cai trị, thì chế độ nhiếp chính sẽ không kéo dài. |
| Nghi vấn | If the monarch is incapacitated, does the regency take over? |
Nếu quốc vương mất khả năng hành động, chế độ nhiếp chính có tiếp quản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regency".
