(Top Banner Ad)
regency
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Văn hóa

regency

UK: /ˈriːdʒənsi/ • US: /ˈriːdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ nhiếp chính hội đồng nhiếp chính chế độ nhiếp chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The office or period of office of a regent or body of regents.

Vietnamese Meaning

Chức vụ hoặc thời kỳ nắm quyền của một nhiếp chính hoặc hội đồng nhiếp chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Regency period in England was marked by distinctive styles in art and architecture."

    "Thời kỳ Nhiếp chính ở Anh được đánh dấu bởi phong cách đặc biệt trong nghệ thuật và kiến trúc."

  • "During the Prince Regent's regency, London society flourished."

    "Trong thời kỳ nhiếp chính của Hoàng tử Nhiếp chính, xã hội Luân Đôn phát triển mạnh mẽ."

  • "The country was placed under a regency after the king's sudden death."

    "Đất nước được đặt dưới chế độ nhiếp chính sau cái chết đột ngột của nhà vua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regent Người nhiếp chính; nhiếp chính vương/hoàng hậu
Noun reign Triều đại; thời kỳ cai trị; sự thống trị
Verb reign Cai trị; trị vì; thống trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regere
Latin
regens
English
regent
English
regency

Nguồn gốc từ 'Regency'

Từ 'regency' có nguồn gốc từ 'regent', có nghĩa là người nhiếp chính. Gốc Latin 'regere' mang ý nghĩa 'cai trị' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu, 'regency' dùng để chỉ một người hoặc một hội đồng cai trị thay mặt cho vua chúa khi họ còn nhỏ, vắng mặt hoặc không đủ khả năng điều hành đất nước. Sau này, từ này cũng được dùng để chỉ chính thời kỳ hoặc hệ thống cai trị đó.

Usage Note

Từ 'regency' thường được dùng để chỉ thời kỳ mà một người nhiếp chính cai trị thay cho nhà vua/nữ hoàng, thường là do người đó còn nhỏ, vắng mặt, hoặc không đủ năng lực. Nó cũng có thể chỉ chính văn phòng hoặc chức vụ của người nhiếp chính. Phân biệt với 'reign' (triều đại), là thời gian cai trị của một vị vua/nữ hoàng đương nhiệm.

Prepositions

during under

Khi sử dụng 'during', ta nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra sự kiện: 'During the regency, many changes occurred.' (Trong thời kỳ nhiếp chính, nhiều thay đổi đã xảy ra). Khi sử dụng 'under', ta nhấn mạnh sự cai trị hoặc ảnh hưởng: 'Under the regency of Prince John, England faced internal conflict.' (Dưới sự nhiếp chính của Hoàng tử John, nước Anh đối mặt với xung đột nội bộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Regency
  • brief a brief regency
    (một thời kỳ nhiếp chính ngắn ngủi)
  • long a long regency
    (một thời kỳ nhiếp chính dài)
  • turbulent a turbulent regency
    (một thời kỳ nhiếp chính đầy biến động)
Verb + Regency
  • assume assume the regency
    (đảm nhận quyền nhiếp chính)
  • hold hold the regency
    (nắm giữ quyền nhiếp chính)
  • establish establish a regency council
    (thành lập một hội đồng nhiếp chính)
Common Phrases with 'Regency'
  • the Regency the Regency period
    (thời kỳ nhiếp chính (đặc biệt là ở Anh))
  • Regency Regency style
    (phong cách Regency (kiến trúc, nội thất, thời trang))
  • during the during the regency of...
    (trong thời gian nhiếp chính của...)

Idioms

  • the Regency period

    Thời kỳ nhiếp chính (đặc biệt chỉ giai đoạn lịch sử ở Anh từ 1811-1820)

    "Many Jane Austen novels are set during the Regency period."

    (Nhiều tiểu thuyết của Jane Austen lấy bối cảnh thời kỳ nhiếp chính.)

  • under a regency

    Dưới quyền nhiếp chính

    "The kingdom was under a regency for several years."

    (Vương quốc đã nằm dưới quyền nhiếp chính trong vài năm.)

  • council of regency

    Hội đồng nhiếp chính

    "A council of regency was formed to govern until the young king came of age."

    (Một hội đồng nhiếp chính đã được thành lập để cai trị cho đến khi vị vua trẻ đủ tuổi trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regency

noun
Lật mặt

Chức vụ hoặc thời kỳ nắm quyền của một nhiếp chính hoặc hội đồng nhiếp chính.

"The Regency period in England was marked by distinctive styles in art and architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country is under a regency, the regent makes decisions on behalf of the monarch.
Nếu một quốc gia nằm dưới chế độ nhiếp chính, người nhiếp chính sẽ đưa ra các quyết định thay mặt cho nhà vua.
Phủ định
If a king is old enough to rule, the regency doesn't last.
Nếu một vị vua đủ tuổi để cai trị, thì chế độ nhiếp chính sẽ không kéo dài.
Nghi vấn
If the monarch is incapacitated, does the regency take over?
Nếu quốc vương mất khả năng hành động, chế độ nhiếp chính có tiếp quản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regency".

Thời kỳ Regency ở Anh

Thời kỳ Regency (1811-1820) ở Vương quốc Anh là một giai đoạn lịch sử nổi bật khi Vua George III mắc bệnh tâm thần và con trai ông, Hoàng tử George, nhiếp chính thay. Đây là thời kỳ của sự phát triển mạnh mẽ về kiến trúc, thời trang, văn học (tiêu biểu là các tác phẩm của Jane Austen) và phong cách sống riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Anh.

Phong cách Regency

Thuật ngữ 'phong cách Regency' thường dùng để chỉ một phong cách kiến trúc, nội thất, thời trang và nghệ thuật đặc trưng của thời kỳ nhiếp chính ở Anh. Phong cách này nổi bật với sự tinh tế, sang trọng, ảnh hưởng từ kiến trúc Hy Lạp và La Mã cổ điển, tạo nên vẻ đẹp thanh lịch và cân đối, thường thấy trong các biệt thự và đồ nội thất cổ điển.