(Top Banner Ad)
regent
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị

regent

UK: /ˈriːdʒ(ə)nt/ • US: /ˈriːdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp chính người nhiếp chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person appointed to administer a state because the monarch is a minor or is absent or incapacitated.

Vietnamese Meaning

Người được bổ nhiệm để quản lý một quốc gia vì quốc vương còn nhỏ, vắng mặt hoặc mất khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the king's illness, the queen served as regent."

    "Trong thời gian nhà vua bị bệnh, nữ hoàng đóng vai trò là nhiếp chính."

  • "The regent ruled wisely during the young prince's minority."

    "Người nhiếp chính đã cai trị một cách khôn ngoan trong thời gian hoàng tử còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regency chế độ nhiếp chính, thời kỳ nhiếp chính
Noun/Verb reign triều đại; trị vì, cai trị
Adjective regal vương giả, thuộc về vua chúa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regens, regentis
Old French
regent
Middle English
regent
Modern English
regent

Nguồn gốc của 'Regent'

Từ 'regent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regens', là thì hiện tại phân từ của động từ 'regere' có nghĩa là 'cai trị, điều hành'. Do đó, nghĩa cơ bản của 'regent' là 'người cai trị' hoặc 'người điều hành', đặc biệt khi vua hoặc nữ hoàng không thể tự cai trị.

Usage Note

Regent thường được sử dụng để chỉ người cai trị tạm thời, thường là do vua hoặc nữ hoàng còn quá nhỏ hoặc không thể thực hiện nhiệm vụ của mình. Khác với 'monarch' (quốc vương) là người cai trị chính thức, 'regent' chỉ nắm quyền tạm thời. So với 'viceroy' (phó vương), 'regent' có quyền hạn cao hơn và thường thay mặt quốc vương điều hành chính sự trong nước, trong khi 'viceroy' thường đại diện cho quốc vương ở các thuộc địa hoặc vùng lãnh thổ xa xôi.

Prepositions

of for

‘Regent of’: chỉ người nhiếp chính của một quốc gia hoặc một người cụ thể. ‘Regent for’: cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào mục đích nhiếp chính, tức là vì ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regent
  • acting acting regent
    (nhiếp chính tạm quyền)
  • prince Prince Regent
    (Hoàng tử nhiếp chính)
  • sole sole regent
    (nhiếp chính duy nhất)
Verb + regent
  • serve as serve as regent
    (đảm nhiệm vai trò nhiếp chính)
  • appoint a appoint a regent
    (bổ nhiệm một nhiếp chính)
  • act as act as regent
    (làm nhiếp chính)
Noun + regent
  • council of council of regents
    (hội đồng nhiếp chính)

Idioms

  • Prince Regent

    Hoàng tử nhiếp chính (một tước hiệu lịch sử dành cho hoàng tử cai trị thay vua)

    "During his father's illness, the young prince became the Prince Regent."

    (Trong thời gian cha bệnh, vị hoàng tử trẻ trở thành Hoàng tử nhiếp chính.)

  • act as regent for someone

    đảm nhiệm vai trò nhiếp chính cho ai đó

    "The queen mother had to act as regent for her infant son."

    (Thái hậu phải đảm nhiệm vai trò nhiếp chính cho đứa con trai còn thơ ấu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regent

noun
Lật mặt

Người được bổ nhiệm để quản lý một quốc gia vì quốc vương còn nhỏ, vắng mặt hoặc mất khả năng.

"During the king's illness, the queen served as regent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the regent was fair and just pleased the people.
Việc vị nhiếp chính công bằng và chính trực đã làm hài lòng người dân.
Phủ định
It is surprising that the regent did not attend the ceremony.
Thật ngạc nhiên khi vị nhiếp chính không tham dự buổi lễ.
Nghi vấn
Whether the regent will approve the new law is still uncertain.
Liệu vị nhiếp chính có phê duyệt luật mới hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the regent made a wise decision for the kingdom!
Chà, vị nhiếp chính đã đưa ra một quyết định khôn ngoan cho vương quốc!
Phủ định
Alas, the regent isn't listening to the people's concerns.
Than ôi, vị nhiếp chính không lắng nghe những lo ngại của người dân.
Nghi vấn
Hey, will the regent approve this new law?
Này, liệu nhiếp chính có phê duyệt luật mới này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The regent ruled the kingdom in the king's absence.
Vị nhiếp chính cai trị vương quốc khi nhà vua vắng mặt.
Phủ định
There wasn't a regent appointed during the queen's temporary absence.
Không có nhiếp chính nào được bổ nhiệm trong thời gian nữ hoàng vắng mặt tạm thời.
Nghi vấn
Was the regent able to maintain peace throughout the kingdom?
Liệu vị nhiếp chính có thể duy trì hòa bình trên toàn vương quốc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the regent had been more decisive, the kingdom would have avoided the war.
Nếu nhiếp chính quyết đoán hơn, vương quốc đã có thể tránh được chiến tranh.
Phủ định
If the regent had not succumbed to pressure from the nobles, he might not have lost his power.
Nếu nhiếp chính không khuất phục trước áp lực từ giới quý tộc, có lẽ ông ta đã không mất quyền lực.
Nghi vấn
Would the kingdom have prospered if the regent had listened to his advisors?
Liệu vương quốc có thịnh vượng nếu nhiếp chính chịu lắng nghe lời khuyên của các cố vấn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prince was regent while the king was ill.
Hoàng tử nhiếp chính trong khi nhà vua bị bệnh.
Phủ định
Wasn't the regent supposed to sign the treaty?
Có phải nhiếp chính không được cho là sẽ ký hiệp ước sao?
Nghi vấn
Is the queen regent after the king's abdication?
Nữ hoàng có phải là nhiếp chính sau khi nhà vua thoái vị không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The council is going to appoint a regent to rule the kingdom.
Hội đồng sẽ chỉ định một nhiếp chính để cai trị vương quốc.
Phủ định
She is not going to become regent after the king's departure.
Cô ấy sẽ không trở thành nhiếp chính sau khi nhà vua rời đi.
Nghi vấn
Are they going to choose a regent for the young prince?
Họ có định chọn một nhiếp chính cho hoàng tử trẻ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the queen's illness, the regent was more powerful than ever before.
Trong thời gian nữ hoàng bị bệnh, nhiếp chính quyền lực hơn bao giờ hết.
Phủ định
The regent was not as popular as the rightful heir to the throne.
Vị nhiếp chính không được yêu thích bằng người thừa kế ngai vàng hợp pháp.
Nghi vấn
Was the regent the most influential figure in the kingdom during that period?
Có phải nhiếp chính là nhân vật có ảnh hưởng nhất trong vương quốc trong giai đoạn đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the regent were more decisive in his rule.
Tôi ước vị nhiếp chính quyết đoán hơn trong việc cai trị của mình.
Phủ định
If only the regent hadn't been so lenient with the rebels.
Giá mà vị nhiếp chính không quá khoan dung với quân nổi loạn.
Nghi vấn
I wish the regent would listen to our advice; wouldn't that solve the problem?
Tôi ước vị nhiếp chính sẽ lắng nghe lời khuyên của chúng ta; chẳng phải điều đó sẽ giải quyết vấn đề sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regent".

Vai trò của Nhiếp chính trong lịch sử

Trong lịch sử các chế độ quân chủ, một 'regent' (nhiếp chính) là người cai trị thay mặt cho một vị vua hoặc nữ hoàng không thể thực hiện nhiệm vụ của mình. Điều này thường xảy ra khi quân vương còn quá trẻ, mắc bệnh nặng, hoặc vắng mặt trong một thời gian dài. Người nhiếp chính thường là một thành viên trong hoàng gia hoặc một quý tộc có ảnh hưởng lớn.

Thời kỳ Nhiếp chính

Thời kỳ một nhiếp chính cai trị được gọi là 'regency'. Một trong những thời kỳ nhiếp chính nổi tiếng nhất trong lịch sử Anh là 'Thời kỳ Nhiếp chính' (The Regency era) từ năm 1811 đến 1820, khi Vua George IV (lúc đó là Hoàng tử George) cai trị thay cha mình, Vua George III, do bệnh tật của ông.