caretakership
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The position or role of a caretaker; the act or responsibility of taking care of someone or something.
Vietnamese Meaning
Vị trí hoặc vai trò của người chăm sóc; hành động hoặc trách nhiệm chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The estate was placed under the caretakership of a trusted family friend."
"Bất động sản được đặt dưới sự chăm sóc của một người bạn thân thiết của gia đình."
-
"Her caretakership of the museum was marked by innovation and increased attendance."
"Sự chăm sóc của cô đối với bảo tàng được đánh dấu bằng sự đổi mới và lượng khách tham quan tăng lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh đến trách nhiệm và vai trò chính thức của một người chăm sóc. Nó thường liên quan đến việc quản lý và duy trì một cái gì đó, không chỉ đơn thuần là chăm sóc.
Prepositions
in (caretakership in a family): nhấn mạnh đến vai trò trong phạm vi một nhóm hoặc tổ chức. under (caretakership under a supervisor): nhấn mạnh đến sự giám sát và hướng dẫn từ người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
assume caretakership of the property (đảm nhận vai trò trông nom tài sản)
-
provide caretakership for the elderly (cung cấp sự chăm sóc cho người cao tuổi)
-
enter into a caretakership agreement (tham gia vào một thỏa thuận chăm sóc/trông nom)
-
temporary caretakership (sự trông nom/chăm sóc tạm thời)
-
long-term caretakership (sự trông nom/chăm sóc dài hạn)
-
primary caretakership (vai trò chăm sóc chính)
-
role of caretakership (vai trò của việc chăm sóc)
-
period of caretakership (giai đoạn chăm sóc/trông nom)
-
burden of caretakership (gánh nặng của việc chăm sóc)
Idioms
-
in/under the caretakership of someone/something
Dưới sự trông nom/chăm sóc/quản lý của ai đó hoặc một tổ chức.
"The historic building is now under the caretakership of the National Trust."
(Tòa nhà lịch sử này hiện đang được Quỹ Tín thác Quốc gia trông nom.)
-
to assume the mantle of caretakership
Gánh vác trách nhiệm/vai trò chăm sóc (thường mang ý nghĩa trang trọng, được chuyển giao hoặc kế thừa).
"After her mother fell ill, she had to assume the mantle of caretakership for the whole family."
(Sau khi mẹ cô ấy đổ bệnh, cô ấy đã phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc cho cả gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caretakership
Danh từVị trí hoặc vai trò của người chăm sóc; hành động hoặc trách nhiệm chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
"The estate was placed under the caretakership of a trusted family friend."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His responsibilities included feeding the animals, cleaning their enclosures, and ensuring their caretakership, a role he embraced wholeheartedly. |
Trách nhiệm của anh bao gồm cho động vật ăn, dọn dẹp chuồng trại và đảm bảo việc chăm sóc chúng, một vai trò mà anh hết lòng đảm nhận. |
| Phủ định | Despite his dedication, the caretakership, a challenging and demanding job, wasn't without its difficulties. |
Mặc dù tận tâm, việc chăm sóc, một công việc đầy thách thức và đòi hỏi cao, không phải là không có những khó khăn. |
| Nghi vấn | Considering the complexity of the animals' needs, is the caretakership, a vital component of the sanctuary's success, adequately funded? |
Xem xét sự phức tạp của nhu cầu của động vật, liệu việc chăm sóc, một thành phần quan trọng cho sự thành công của khu bảo tồn, có được tài trợ đầy đủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caretakership".
