(Top Banner Ad)
caretakership
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chăm sóc sức khỏe

caretakership

UK: /ˈkeəˌteɪkərˌʃɪp/ • US: /ˈkerˌteɪkərˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

sự quản lý sự chăm sóc vai trò người chăm sóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The position or role of a caretaker; the act or responsibility of taking care of someone or something.

Vietnamese Meaning

Vị trí hoặc vai trò của người chăm sóc; hành động hoặc trách nhiệm chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The estate was placed under the caretakership of a trusted family friend."

    "Bất động sản được đặt dưới sự chăm sóc của một người bạn thân thiết của gia đình."

  • "Her caretakership of the museum was marked by innovation and increased attendance."

    "Sự chăm sóc của cô đối với bảo tàng được đánh dấu bằng sự đổi mới và lượng khách tham quan tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caretaker người chăm sóc, người trông nom (nhà cửa, tài sản, hoặc người khác)
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb to care for / to take care of chăm sóc, trông nom
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic roots
*karō (care) + *skapiz (state/condition)
Old Norse/Old English
taka/tacan (to take) + caru (care) + -scipe (state)
Modern English
care + taker + -ship

Sự Kết Hợp Của Ba Mảnh Ghép

Từ 'caretakership' được tạo thành bằng cách ghép ba phần đơn giản: 'care' (chăm sóc), 'taker' (người nhận lãnh), và hậu tố '-ship' (cương vị, vai trò). 'Caretaker' là người chăm sóc. Khi thêm '-ship', nó biến thành danh từ chỉ 'vai trò' hoặc 'trách nhiệm chăm sóc'. Tương tự như 'friendship' (tình bạn) là trạng thái của một 'friend' (người bạn).

Usage Note

Từ này nhấn mạnh đến trách nhiệm và vai trò chính thức của một người chăm sóc. Nó thường liên quan đến việc quản lý và duy trì một cái gì đó, không chỉ đơn thuần là chăm sóc.

Prepositions

in under

in (caretakership in a family): nhấn mạnh đến vai trò trong phạm vi một nhóm hoặc tổ chức. under (caretakership under a supervisor): nhấn mạnh đến sự giám sát và hướng dẫn từ người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caretakership
  • assume caretakership of the property
    (đảm nhận vai trò trông nom tài sản)
  • provide caretakership for the elderly
    (cung cấp sự chăm sóc cho người cao tuổi)
  • enter into a caretakership agreement
    (tham gia vào một thỏa thuận chăm sóc/trông nom)
Adjective + caretakership
  • temporary caretakership
    (sự trông nom/chăm sóc tạm thời)
  • long-term caretakership
    (sự trông nom/chăm sóc dài hạn)
  • primary caretakership
    (vai trò chăm sóc chính)
Noun + caretakership
  • role of caretakership
    (vai trò của việc chăm sóc)
  • period of caretakership
    (giai đoạn chăm sóc/trông nom)
  • burden of caretakership
    (gánh nặng của việc chăm sóc)

Idioms

  • in/under the caretakership of someone/something

    Dưới sự trông nom/chăm sóc/quản lý của ai đó hoặc một tổ chức.

    "The historic building is now under the caretakership of the National Trust."

    (Tòa nhà lịch sử này hiện đang được Quỹ Tín thác Quốc gia trông nom.)

  • to assume the mantle of caretakership

    Gánh vác trách nhiệm/vai trò chăm sóc (thường mang ý nghĩa trang trọng, được chuyển giao hoặc kế thừa).

    "After her mother fell ill, she had to assume the mantle of caretakership for the whole family."

    (Sau khi mẹ cô ấy đổ bệnh, cô ấy đã phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc cho cả gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caretakership

Danh từ
Lật mặt

Vị trí hoặc vai trò của người chăm sóc; hành động hoặc trách nhiệm chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.

"The estate was placed under the caretakership of a trusted family friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His responsibilities included feeding the animals, cleaning their enclosures, and ensuring their caretakership, a role he embraced wholeheartedly.
Trách nhiệm của anh bao gồm cho động vật ăn, dọn dẹp chuồng trại và đảm bảo việc chăm sóc chúng, một vai trò mà anh hết lòng đảm nhận.
Phủ định
Despite his dedication, the caretakership, a challenging and demanding job, wasn't without its difficulties.
Mặc dù tận tâm, việc chăm sóc, một công việc đầy thách thức và đòi hỏi cao, không phải là không có những khó khăn.
Nghi vấn
Considering the complexity of the animals' needs, is the caretakership, a vital component of the sanctuary's success, adequately funded?
Xem xét sự phức tạp của nhu cầu của động vật, liệu việc chăm sóc, một thành phần quan trọng cho sự thành công của khu bảo tồn, có được tài trợ đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caretakership".

Thế Hệ Kẹp Sandwich (The Sandwich Generation)

Ở các nước phương Tây, 'Thế Hệ Kẹp Sandwich' là thuật ngữ chỉ những người trưởng thành ở độ tuổi trung niên bị 'kẹp' giữa việc chăm sóc cha mẹ già và con cái của chính họ. Điều này nhấn mạnh vai trò chăm sóc kép mà nhiều người phải đối mặt, một khái niệm ngày càng trở nên phổ biến.

Chăm Sóc Chính Thức và Phi Chính Thức

Hệ thống pháp lý và xã hội phương Tây thường phân biệt rõ ràng giữa chăm sóc chính thức (ví dụ: y tá được trả lương, người giám hộ hợp pháp) và chăm sóc phi chính thức (thành viên gia đình chăm sóc người thân). Sự phân biệt này ảnh hưởng lớn đến việc tiếp cận các khoản hỗ trợ của chính phủ, phúc lợi xã hội, và các quyền lợi pháp lý của người chăm sóc.