(Top Banner Ad)
registered office
Kinh tế

registered office

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb register đăng ký, ghi danh
Noun registration sự đăng ký, hồ sơ đăng ký
Noun registrar người đăng ký, cán bộ ghi sổ
Noun office văn phòng, chức vụ, bộ phận
Noun officer cán bộ, sĩ quan, viên chức
Adjective official chính thức, thuộc về văn phòng

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
registrare
Old French
registrer
Middle English
registren
English
register
Latin
officium
Old French
office
Middle English
office
English
office

Nguồn gốc của thuật ngữ 'Registered Office'

'Registered office' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của luật doanh nghiệp. 'Registered' (đăng ký) xuất phát từ tiếng Latinh 'registrare' nghĩa là 'ghi lại, ghi sổ'. 'Office' (văn phòng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'officium' nghĩa là 'bổn phận, dịch vụ' và sau này phát triển thành nơi làm việc. Khi ghép lại, 'registered office' chỉ một địa chỉ pháp lý chính thức, được đăng ký với cơ quan nhà nước, là nơi mọi thông tin liên lạc chính thức và pháp lý của một công ty sẽ được gửi đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + registered office
  • new new registered office
    (văn phòng đăng ký mới)
  • main main registered office
    (văn phòng đăng ký chính)
  • current current registered office
    (văn phòng đăng ký hiện tại)
  • previous previous registered office
    (văn phòng đăng ký trước đây)
Verb + registered office
  • establish establish a registered office
    (thành lập văn phòng đăng ký)
  • change change a registered office
    (thay đổi văn phòng đăng ký)
  • move move a registered office
    (chuyển văn phòng đăng ký)
  • maintain maintain a registered office
    (duy trì văn phòng đăng ký)
  • have have a registered office
    (có một văn phòng đăng ký)
Prepositional Phrases
  • at at the registered office
    (tại văn phòng đăng ký)
  • from from the registered office
    (từ văn phòng đăng ký)
  • to send documents to the registered office
    (gửi tài liệu đến văn phòng đăng ký)

Idioms

  • the company's registered office

    văn phòng đăng ký của công ty

    "All official correspondence should be sent to the company's registered office."

    (Mọi thư từ chính thức nên được gửi đến văn phòng đăng ký của công ty.)

  • change of registered office

    thay đổi văn phòng đăng ký

    "The company filed a notice for a change of registered office."

    (Công ty đã nộp thông báo về việc thay đổi văn phòng đăng ký.)

  • registered office address

    địa chỉ văn phòng đăng ký

    "Please provide the full registered office address for our records."

    (Vui lòng cung cấp đầy đủ địa chỉ văn phòng đăng ký cho hồ sơ của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

registered office

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "registered office".

Yêu cầu pháp lý và tuân thủ

Tại nhiều quốc gia, mỗi công ty bắt buộc phải có một 'registered office' (văn phòng đăng ký). Đây là địa chỉ chính thức được đăng ký với cơ quan nhà nước, nơi nhận các thông báo pháp lý, thư từ chính phủ, và các giấy tờ quan trọng khác. Việc này đảm bảo công ty có một địa chỉ liên hệ hợp pháp và rõ ràng, giúp các bên liên quan dễ dàng tương tác và thực hiện quyền pháp lý của mình.

Minh bạch và Hồ sơ công khai

Thông tin về 'registered office' thường được công khai trong hồ sơ của công ty, nhằm tăng cường tính minh bạch. Điều này cho phép các bên như nhà đầu tư, khách hàng, đối tác và cơ quan quản lý dễ dàng tra cứu, xác minh sự tồn tại và địa chỉ liên lạc chính thức của một doanh nghiệp. Nó là một phần quan trọng trong việc xây dựng niềm tin và trách nhiệm giải trình trong môi trường kinh doanh.