(Top Banner Ad)
regulated trade
Kinh tế

regulated trade

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regulation sự điều tiết, quy định
Noun regulator thiết bị/cơ quan điều tiết
Adjective regulatory thuộc về điều tiết, quy định
Verb regulate điều tiết, quy định
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trading hoạt động thương mại, sự buôn bán
Verb trade buôn bán, trao đổi
Adjective tradable có thể giao dịch, có thể mua bán

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula (thước kẻ, quy tắc)
Latin
regulare (điều chỉnh, kiểm soát)
Old French
reguler (điều tiết)
English
regulate (điều hòa, quy định)
Proto-Germanic
*tredanan (bước đi)
Old English
tredan (đi lại)
Middle English
trade (lối đi, nghề nghiệp)
English
trade (thương mại)

Nguồn gốc 'Regulate'

Từ 'regulate' bắt nguồn từ từ 'regula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thước kẻ' hoặc 'quy tắc'. Điều này gợi lên hình ảnh về việc giữ mọi thứ theo một đường thẳng, một trật tự nhất định. Do đó, 'regulated' có nghĩa là được kiểm soát hoặc điều chỉnh theo một bộ quy tắc.

Nguồn gốc 'Trade'

Từ 'trade' có lịch sử thú vị, ban đầu từ 'tredan' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'bước đi' hay 'giẫm đạp'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'lối đi' hay 'con đường', và sau đó là 'nghề nghiệp' hoặc 'cách sống'. Đến thế kỷ 16, ý nghĩa 'thương mại, trao đổi hàng hóa' mới trở nên phổ biến, khi những con đường (trade routes) được dùng để vận chuyển hàng hóa.

Sự kết hợp 'Regulated Trade'

Khi hai từ này kết hợp, 'regulated trade' không chỉ là 'thương mại' đơn thuần mà là hoạt động mua bán được quản lý chặt chẽ bởi các luật lệ, quy định của chính phủ hoặc tổ chức quốc tế nhằm đảm bảo công bằng, an toàn và ổn định cho thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulated trade
  • strictly strictly regulated trade
    (thương mại được quy định chặt chẽ)
  • fairly fairly regulated trade
    (thương mại được quy định công bằng)
  • international international regulated trade
    (thương mại quốc tế có quy định)
  • properly properly regulated trade
    (thương mại được quy định đúng đắn/phù hợp)
Verb + regulated trade
  • promote promote regulated trade
    (thúc đẩy thương mại có quy định)
  • restrict restrict regulated trade
    (hạn chế thương mại có quy định)
  • ensure ensure regulated trade
    (đảm bảo thương mại có quy định)
  • engage in engage in regulated trade
    (tham gia vào thương mại có quy định)
Noun + regulated trade (phrases)
  • rules of rules of regulated trade
    (các quy tắc của thương mại có quy định)
  • system of system of regulated trade
    (hệ thống thương mại có quy định)

Idioms

  • free and regulated trade

    thương mại tự do và có quy định (ám chỉ sự cân bằng giữa tự do thị trường và kiểm soát nhà nước)

    "The government aims to achieve a balance between free and regulated trade to protect local industries."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đạt được sự cân bằng giữa thương mại tự do và có quy định để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)

  • strictly regulated trade practices

    các hoạt động thương mại được quy định chặt chẽ

    "Many countries implement strictly regulated trade practices to prevent monopolies and ensure fair competition."

    (Nhiều quốc gia áp dụng các hoạt động thương mại được quy định chặt chẽ để ngăn chặn độc quyền và đảm bảo cạnh tranh công bằng.)

  • international regulated trade agreements

    các thỏa thuận thương mại quốc tế có quy định

    "The World Trade Organization facilitates international regulated trade agreements to harmonize global commerce."

    (Tổ chức Thương mại Thế giới tạo điều kiện cho các thỏa thuận thương mại quốc tế có quy định để hài hòa thương mại toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated trade

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated trade".

Thương mại tự do và Bảo hộ

Khái niệm 'regulated trade' gắn liền với cuộc tranh luận lâu đời trong kinh tế phương Tây về mức độ can thiệp của chính phủ vào thị trường. Một bên ủng hộ 'thương mại tự do' (free trade) với ít rào cản và quy định nhất có thể, tin rằng nó sẽ tối đa hóa hiệu quả kinh tế. Bên còn lại chủ trương 'bảo hộ' (protectionism) và 'thương mại có quy định' (regulated trade) để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước, việc làm và các giá trị xã hội khác, dù có thể làm giảm hiệu quả toàn cầu.

Vai trò của các Tổ chức Quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'regulated trade' thường được thực hiện thông qua các thỏa thuận và quy định quốc tế. Các tổ chức như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò trung tâm trong việc thiết lập và giám sát các quy tắc thương mại giữa các quốc gia, nhằm đảm bảo một sân chơi công bằng và giải quyết tranh chấp. Điều này phản ánh nỗ lực chung để quản lý một cách có trật tự các dòng chảy hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới.