(Top Banner Ad)
rehab
B2
noun B2 Y học, Tâm lý học, Xã hội học

rehab

UK: /ˈriː.hæb/ • US: /ˈriː.hæb/

Nghĩa tiếng Việt

trại cai nghiện phục hồi chức năng cải tạo chỉnh trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of helping someone to overcome a problem with alcohol, drugs, etc.; also, the place where this help is given.

Vietnamese Meaning

Quá trình giúp ai đó vượt qua vấn đề nghiện rượu, ma túy, v.v.; cũng là địa điểm nơi sự giúp đỡ này được cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been in rehab for three months."

    "Anh ấy đã ở trong trại cai nghiện được ba tháng rồi."

  • "She checked herself into rehab last year."

    "Cô ấy đã tự vào trại cai nghiện năm ngoái."

  • "The city is planning to rehab the old buildings."

    "Thành phố đang lên kế hoạch cải tạo những tòa nhà cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Verb rehab sự phục hồi chức năng; trung tâm cai nghiện/phục hồi chức năng; phục hồi chức năng (v)
Verb rehabilitate phục hồi chức năng, cải tạo, giúp phục hồi
Noun rehabilitation sự phục hồi chức năng, sự cải tạo
Adjective rehabilitative có tính phục hồi, nhằm phục hồi chức năng
Noun rehabilitator người/tổ chức thực hiện việc phục hồi chức năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
rehabilitare
English
rehabilitation
English
rehab

Nguồn gốc từ 'Phục hồi'

Từ 'rehab' là dạng rút gọn của từ 'rehabilitation' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'phục hồi chức năng' hoặc 'cải tạo'. Gốc Latin của nó là 'rehabilitare', được tạo thành từ 're-' (lại, một lần nữa) và 'habilis' (có khả năng, phù hợp). Vì vậy, 'rehab' mang ý nghĩa khôi phục khả năng hoặc đưa ai đó trở lại trạng thái khỏe mạnh, bình thường sau chấn thương, bệnh tật hoặc nghiện ngập.

Usage Note

Từ 'rehab' thường được dùng để chỉ quá trình cai nghiện hoặc phục hồi chức năng sau chấn thương. Nó có thể ám chỉ cả quá trình điều trị và cơ sở điều trị. So với các từ đồng nghĩa như 'therapy' (liệu pháp) hay 'treatment' (điều trị), 'rehab' mang tính chuyên biệt hơn, thường liên quan đến các vấn đề nghiện ngập hoặc phục hồi chức năng thể chất chuyên sâu.

Prepositions

in at

'In rehab' chỉ trạng thái đang trong quá trình điều trị. 'At rehab' chỉ vị trí, địa điểm của cơ sở điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rehab
  • drug drug rehab
    (trung tâm cai nghiện ma túy)
  • alcohol alcohol rehab
    (trung tâm cai nghiện rượu)
  • physical physical rehab
    (phục hồi chức năng thể chất)
  • intensive intensive rehab
    (phục hồi chức năng chuyên sâu/tích cực)
Verb + rehab
  • go to go to rehab
    (đi cai nghiện/phục hồi chức năng)
  • enter enter rehab
    (vào trung tâm cai nghiện/phục hồi chức năng)
  • leave leave rehab
    (rời trung tâm cai nghiện/phục hồi chức năng)
  • check into check into rehab
    (nhập viện cai nghiện/phục hồi chức năng)
  • undergo undergo rehab
    (trải qua quá trình phục hồi chức năng)
Noun + rehab
  • rehab rehab center
    (trung tâm cai nghiện/phục hồi chức năng)
  • rehab rehab clinic
    (phòng khám phục hồi chức năng)

Idioms

  • go to rehab

    đi cai nghiện/phục hồi chức năng (để điều trị chứng nghiện hoặc chấn thương)

    "After his accident, he had to go to rehab for several months."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy phải đi phục hồi chức năng trong vài tháng.)

  • in rehab

    đang trong quá trình cai nghiện/phục hồi chức năng

    "She's been in rehab for alcohol addiction since last month."

    (Cô ấy đã ở trung tâm cai nghiện rượu từ tháng trước.)

  • check into rehab

    đăng ký vào trung tâm cai nghiện/phục hồi chức năng

    "The celebrity decided to check into rehab to deal with his stress."

    (Người nổi tiếng đã quyết định vào trung tâm phục hồi chức năng để giải quyết căng thẳng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rehab

noun
Lật mặt

Quá trình giúp ai đó vượt qua vấn đề nghiện rượu, ma túy, v.v.; cũng là địa điểm nơi sự giúp đỡ này được cung cấp.

"He's been in rehab for three months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he needs rehab is obvious to everyone.
Việc anh ta cần phục hồi chức năng là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she will rehab her knee properly is not clear.
Việc liệu cô ấy có phục hồi chức năng cho đầu gối của mình đúng cách hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he chose to rehab at home remains a mystery.
Tại sao anh ấy chọn phục hồi chức năng tại nhà vẫn là một bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His priority is clear: rehab his injured knee so he can return to the game.
Ưu tiên của anh ấy rất rõ ràng: phục hồi chức năng cho đầu gối bị thương để có thể trở lại trận đấu.
Phủ định
The city's plan is not about demolition: it's about rehab, revitalization, and community building.
Kế hoạch của thành phố không phải là phá dỡ: mà là phục hồi, tái sinh và xây dựng cộng đồng.
Nghi vấn
Is her only goal to rehab her reputation: or does she genuinely want to change?
Liệu mục tiêu duy nhất của cô ấy có phải là phục hồi danh tiếng hay cô ấy thực sự muốn thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehab".

Văn hóa phục hồi và cơ hội thứ hai

Trong văn hóa phương Tây, 'rehab' không chỉ là một cơ sở y tế mà còn đại diện cho khái niệm về sự phục hồi, cơ hội thứ hai và sự hỗ trợ cho những người gặp khó khăn về sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc nghiện ngập. Nó nhấn mạnh niềm tin rằng mọi người có thể thay đổi và cải thiện cuộc sống của mình với sự giúp đỡ đúng đắn.

Đa dạng các loại hình 'rehab'

'Rehab' có thể đề cập đến nhiều loại hình dịch vụ khác nhau. Phổ biến nhất là 'drug rehab' (cai nghiện ma túy) và 'alcohol rehab' (cai nghiện rượu), nhưng nó cũng bao gồm 'physical rehab' (phục hồi chức năng vật lý sau chấn thương hoặc phẫu thuật) và 'occupational rehab' (phục hồi chức năng nghề nghiệp để giúp người bệnh quay lại công việc). Sự đa dạng này phản ánh phạm vi rộng lớn của các nhu cầu phục hồi trong xã hội.