(Top Banner Ad)
rehabilitation technology
C1
noun C1 Y học, Kỹ thuật

rehabilitation technology

UK: /riːhəˌbɪlɪˈteɪʃən tekˈnɒlədʒi/ • US: /riːhəˌbɪlɪˈteɪʃən tekˈnɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ phục hồi chức năng kỹ thuật phục hồi chức năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of technological solutions to assist and improve the rehabilitation process for individuals with disabilities or injuries.

Vietnamese Meaning

Ứng dụng các giải pháp công nghệ để hỗ trợ và cải thiện quá trình phục hồi chức năng cho những người khuyết tật hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital invested heavily in rehabilitation technology to improve patient outcomes."

    "Bệnh viện đã đầu tư mạnh vào công nghệ phục hồi chức năng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân."

  • "Virtual reality is increasingly used in rehabilitation technology to simulate real-world scenarios."

    "Thực tế ảo ngày càng được sử dụng trong công nghệ phục hồi chức năng để mô phỏng các tình huống thực tế."

  • "Robotic exoskeletons are a promising area of rehabilitation technology for individuals with spinal cord injuries."

    "Bộ xương robot ngoại vi là một lĩnh vực đầy hứa hẹn của công nghệ phục hồi chức năng cho những người bị tổn thương tủy sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rehabilitation Sự phục hồi chức năng
Verb rehabilitate Phục hồi chức năng
Adjective rehabilitative Có tính chất phục hồi chức năng
Noun technologist Nhà công nghệ học
Adjective technological Thuộc về công nghệ

Synonyms

assistive technology (công nghệ hỗ trợ)remedial technology (công nghệ phục hồi)

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rehabilitatio
English
rehabilitation
English
technology
English
rehabilitation technology

Nguồn gốc của 'Rehabilitation'

Từ 'rehabilitation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rehabilitare', có nghĩa là 'khôi phục lại'. Ý tưởng về việc giúp đỡ mọi người phục hồi chức năng đã có từ thời cổ đại, nhưng sự phát triển của công nghệ đã mang lại những phương pháp mới và hiệu quả hơn trong việc phục hồi sức khỏe và khả năng của con người.

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tekhnologia', có nghĩa là 'luận về nghệ thuật'. Nó đề cập đến việc áp dụng kiến thức khoa học để giải quyết các vấn đề thực tế, và trong trường hợp này, để cải thiện quá trình phục hồi chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, kỹ thuật y sinh, và các lĩnh vực liên quan đến phục hồi chức năng. Nó bao gồm một loạt các thiết bị, phần mềm và hệ thống được thiết kế để giúp bệnh nhân lấy lại hoặc cải thiện khả năng thể chất, nhận thức hoặc cảm giác của họ. Không nên nhầm lẫn với các công nghệ hỗ trợ đơn thuần (assistive technology), mà rehabilitation technology thường tập trung vào việc phục hồi chức năng đã mất, trong khi assistive technology tập trung vào việc bù đắp cho những chức năng không thể phục hồi.

Prepositions

in for

"in": Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà công nghệ được áp dụng. Ví dụ: advancements *in* rehabilitation technology. "for": Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà công nghệ được thiết kế. Ví dụ: rehabilitation technology *for* stroke patients.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rehabilitation technology
  • advanced rehabilitation technology
    (công nghệ phục hồi chức năng tiên tiến)
  • innovative rehabilitation technology
    (công nghệ phục hồi chức năng đổi mới)
  • assistive rehabilitation technology
    (công nghệ hỗ trợ phục hồi chức năng)
Verb + rehabilitation technology
  • develop rehabilitation technology
    (phát triển công nghệ phục hồi chức năng)
  • implement rehabilitation technology
    (triển khai công nghệ phục hồi chức năng)
  • use rehabilitation technology
    (sử dụng công nghệ phục hồi chức năng)
Rehabilitation technology + Noun
  • rehabilitation technology device
    (thiết bị công nghệ phục hồi chức năng)
  • rehabilitation technology program
    (chương trình công nghệ phục hồi chức năng)
  • rehabilitation technology research
    (nghiên cứu công nghệ phục hồi chức năng)

Idioms

  • Cutting-edge rehabilitation technology

    Công nghệ phục hồi chức năng tiên tiến nhất

    "The hospital is using cutting-edge rehabilitation technology to help patients recover faster."

    (Bệnh viện đang sử dụng công nghệ phục hồi chức năng tiên tiến nhất để giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn.)

  • The future of rehabilitation technology

    Tương lai của công nghệ phục hồi chức năng

    "This conference explores the future of rehabilitation technology and its impact on patient care."

    (Hội nghị này khám phá tương lai của công nghệ phục hồi chức năng và tác động của nó đến việc chăm sóc bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rehabilitation technology

noun
Lật mặt

Ứng dụng các giải pháp công nghệ để hỗ trợ và cải thiện quá trình phục hồi chức năng cho những người khuyết tật hoặc bị thương.

"The hospital invested heavily in rehabilitation technology to improve patient outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehabilitation technology".

Vai trò của công nghệ trong phục hồi chức năng

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng công nghệ trong phục hồi chức năng ngày càng trở nên phổ biến. Điều này phản ánh sự chú trọng vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng tự lập của những người bị khuyết tật hoặc gặp vấn đề về sức khỏe. Các thiết bị và phần mềm công nghệ giúp họ vượt qua những hạn chế và tham gia vào các hoạt động xã hội một cách tích cực hơn.

Tiếp cận công bằng với công nghệ phục hồi chức năng

Một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia là đảm bảo rằng tất cả mọi người, không phân biệt giàu nghèo, đều có thể tiếp cận được với các công nghệ phục hồi chức năng cần thiết. Điều này đòi hỏi các chính sách hỗ trợ và tài trợ từ chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận để giảm bớt gánh nặng tài chính cho bệnh nhân và gia đình của họ.