rehearsed performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Prepared for by rehearsal; practiced.
Vietnamese Meaning
Đã được chuẩn bị kỹ lưỡng thông qua diễn tập; đã luyện tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actor gave a rehearsed performance, reciting his lines perfectly."
"Diễn viên đã có một màn trình diễn được chuẩn bị kỹ lưỡng, đọc thuộc lời thoại một cách hoàn hảo."
-
"The play felt too rehearsed; the actors seemed unnatural."
"Vở kịch có cảm giác quá được tập dượt; các diễn viên có vẻ không tự nhiên."
-
"The politician gave a rehearsed performance, answering questions with practiced ease."
"Chính trị gia đã có một màn trình diễn được chuẩn bị kỹ lưỡng, trả lời các câu hỏi một cách dễ dàng như đã tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rehearse | tập dượt, diễn tập |
| Noun | rehearsal | buổi tập dượt, sự diễn tập |
| Adjective | unrehearsed | không được tập dượt, ứng khẩu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rehearsed' trong cụm này nhấn mạnh rằng buổi biểu diễn không phải là ngẫu hứng mà đã được chuẩn bị và luyện tập cẩn thận trước đó. Nó mang sắc thái của sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có thể là để đạt được sự hoàn hảo hoặc tránh sai sót.
Trong cụm này, 'performance' chỉ một buổi biểu diễn, trình diễn trước khán giả. Nó có thể là một vở kịch, buổi hòa nhạc, bài phát biểu, hoặc bất kỳ hình thức trình bày nào khác. Khi kết hợp với 'rehearsed', nó nhấn mạnh rằng buổi biểu diễn đã được chuẩn bị trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
polished polished rehearsed performance (màn trình diễn được tập luyện kỹ lưỡng, trau chuốt)
-
well-prepared well-prepared rehearsed performance (màn trình diễn được chuẩn bị và tập luyện kỹ càng)
-
professional professional rehearsed performance (màn trình diễn chuyên nghiệp, được tập luyện bài bản)
-
deliver deliver a rehearsed performance (thực hiện một màn trình diễn đã được tập dượt)
-
watch watch a rehearsed performance (xem một màn trình diễn đã được tập dượt)
-
give give a rehearsed performance (cho ra một màn trình diễn đã được tập dượt)
Idioms
-
a well-oiled machine (referring to a rehearsed performance)
hoạt động trơn tru, suôn sẻ (như một cỗ máy đã được bôi trơn kỹ càng, ám chỉ một màn trình diễn được tập luyện kỹ lưỡng)
"The play was a well-oiled machine after weeks of rehearsal."
(Vở kịch diễn ra rất suôn sẻ sau nhiều tuần tập luyện.)
-
go like clockwork (referring to a rehearsed performance)
diễn ra suôn sẻ, đúng như kế hoạch (như đồng hồ chạy chính xác, ám chỉ một màn trình diễn được tập luyện kỹ lưỡng)
"The presentation went like clockwork because they had rehearsed it so many times."
(Bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ như đồng hồ bởi vì họ đã tập dượt nó rất nhiều lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rehearsed performance
Tính từ (rehearsed)Đã được chuẩn bị kỹ lưỡng thông qua diễn tập; đã luyện tập.
"The actor gave a rehearsed performance, reciting his lines perfectly."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actors had delivered a rehearsed performance before the director arrived. |
Các diễn viên đã trình diễn một màn trình diễn được luyện tập trước khi đạo diễn đến. |
| Phủ định | They had not expected such a rehearsed performance from the amateur group. |
Họ đã không mong đợi một màn trình diễn được luyện tập kỹ lưỡng như vậy từ nhóm nghiệp dư. |
| Nghi vấn | Had the audience noticed how rehearsed the performance was before the intermission? |
Khán giả có nhận thấy màn trình diễn được luyện tập kỹ lưỡng như thế nào trước giờ giải lao không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The play is always rehearsed carefully before the opening night. |
Vở kịch luôn được diễn tập cẩn thận trước đêm khai mạc. |
| Phủ định | She does not like a rehearsed performance; she prefers improvisation. |
Cô ấy không thích một màn trình diễn được diễn tập; cô ấy thích ứng biến hơn. |
| Nghi vấn | Does he give a rehearsed speech every time he presents? |
Có phải anh ấy luôn đọc một bài phát biểu đã được chuẩn bị trước mỗi khi thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehearsed performance".
