(Top Banner Ad)
rehearsed performance
C1
Tính từ (rehearsed) C1 Nghệ thuật biểu diễn, Ngôn ngữ học

rehearsed performance

UK: /rɪˈhɜːst pəˈfɔːməns/ • US: /rəˈhɜːrst pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

màn trình diễn đã được tập dượt buổi biểu diễn đã được chuẩn bị trước diễn xuất đã được luyện tập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prepared for by rehearsal; practiced.

Vietnamese Meaning

Đã được chuẩn bị kỹ lưỡng thông qua diễn tập; đã luyện tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor gave a rehearsed performance, reciting his lines perfectly."

    "Diễn viên đã có một màn trình diễn được chuẩn bị kỹ lưỡng, đọc thuộc lời thoại một cách hoàn hảo."

  • "The play felt too rehearsed; the actors seemed unnatural."

    "Vở kịch có cảm giác quá được tập dượt; các diễn viên có vẻ không tự nhiên."

  • "The politician gave a rehearsed performance, answering questions with practiced ease."

    "Chính trị gia đã có một màn trình diễn được chuẩn bị kỹ lưỡng, trả lời các câu hỏi một cách dễ dàng như đã tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rehearse tập dượt, diễn tập
Noun rehearsal buổi tập dượt, sự diễn tập
Adjective unrehearsed không được tập dượt, ứng khẩu

Synonyms

prepared performance (màn trình diễn đã chuẩn bị)practiced performance (màn trình diễn đã luyện tập)

Antonyms

impromptu performance (màn trình diễn ngẫu hứng)unrehearsed performance (màn trình diễn không được chuẩn bị)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
rehearsed performance

Nguồn gốc của 'rehearsed performance'

Cụm từ 'rehearsed performance' xuất phát từ việc thực hành (rehearse) một buổi biểu diễn (performance) nhiều lần trước khi trình diễn chính thức. Việc luyện tập giúp đảm bảo buổi biểu diễn diễn ra suôn sẻ và đạt hiệu quả cao nhất.

Usage Note

Tính từ 'rehearsed' trong cụm này nhấn mạnh rằng buổi biểu diễn không phải là ngẫu hứng mà đã được chuẩn bị và luyện tập cẩn thận trước đó. Nó mang sắc thái của sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có thể là để đạt được sự hoàn hảo hoặc tránh sai sót.
Trong cụm này, 'performance' chỉ một buổi biểu diễn, trình diễn trước khán giả. Nó có thể là một vở kịch, buổi hòa nhạc, bài phát biểu, hoặc bất kỳ hình thức trình bày nào khác. Khi kết hợp với 'rehearsed', nó nhấn mạnh rằng buổi biểu diễn đã được chuẩn bị trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rehearsed performance
  • polished polished rehearsed performance
    (màn trình diễn được tập luyện kỹ lưỡng, trau chuốt)
  • well-prepared well-prepared rehearsed performance
    (màn trình diễn được chuẩn bị và tập luyện kỹ càng)
  • professional professional rehearsed performance
    (màn trình diễn chuyên nghiệp, được tập luyện bài bản)
Verb + rehearsed performance
  • deliver deliver a rehearsed performance
    (thực hiện một màn trình diễn đã được tập dượt)
  • watch watch a rehearsed performance
    (xem một màn trình diễn đã được tập dượt)
  • give give a rehearsed performance
    (cho ra một màn trình diễn đã được tập dượt)

Idioms

  • a well-oiled machine (referring to a rehearsed performance)

    hoạt động trơn tru, suôn sẻ (như một cỗ máy đã được bôi trơn kỹ càng, ám chỉ một màn trình diễn được tập luyện kỹ lưỡng)

    "The play was a well-oiled machine after weeks of rehearsal."

    (Vở kịch diễn ra rất suôn sẻ sau nhiều tuần tập luyện.)

  • go like clockwork (referring to a rehearsed performance)

    diễn ra suôn sẻ, đúng như kế hoạch (như đồng hồ chạy chính xác, ám chỉ một màn trình diễn được tập luyện kỹ lưỡng)

    "The presentation went like clockwork because they had rehearsed it so many times."

    (Bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ như đồng hồ bởi vì họ đã tập dượt nó rất nhiều lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rehearsed performance

Tính từ (rehearsed)
Lật mặt

Đã được chuẩn bị kỹ lưỡng thông qua diễn tập; đã luyện tập.

"The actor gave a rehearsed performance, reciting his lines perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors had delivered a rehearsed performance before the director arrived.
Các diễn viên đã trình diễn một màn trình diễn được luyện tập trước khi đạo diễn đến.
Phủ định
They had not expected such a rehearsed performance from the amateur group.
Họ đã không mong đợi một màn trình diễn được luyện tập kỹ lưỡng như vậy từ nhóm nghiệp dư.
Nghi vấn
Had the audience noticed how rehearsed the performance was before the intermission?
Khán giả có nhận thấy màn trình diễn được luyện tập kỹ lưỡng như thế nào trước giờ giải lao không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play is always rehearsed carefully before the opening night.
Vở kịch luôn được diễn tập cẩn thận trước đêm khai mạc.
Phủ định
She does not like a rehearsed performance; she prefers improvisation.
Cô ấy không thích một màn trình diễn được diễn tập; cô ấy thích ứng biến hơn.
Nghi vấn
Does he give a rehearsed speech every time he presents?
Có phải anh ấy luôn đọc một bài phát biểu đã được chuẩn bị trước mỗi khi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehearsed performance".

Tầm quan trọng của việc diễn tập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn (như kịch, nhạc kịch), việc diễn tập (rehearsal) được coi là vô cùng quan trọng. Các nghệ sĩ dành nhiều thời gian để luyện tập, hoàn thiện kỹ năng và phối hợp với nhau, nhằm mang đến những màn trình diễn chất lượng cao nhất cho khán giả. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối với khán giả.

Sự khác biệt giữa biểu diễn có chuẩn bị và ngẫu hứng

Trong khi 'rehearsed performance' nhấn mạnh vào sự chuẩn bị và luyện tập kỹ lưỡng, thì cũng có những loại hình biểu diễn ngẫu hứng (improvisation), nơi nghệ sĩ tự do sáng tạo và tương tác trực tiếp với khán giả. Cả hai hình thức đều có giá trị riêng và mang đến những trải nghiệm khác nhau cho người xem.