(Top Banner Ad)
rehearsed
B2
tính từ B2 Tổng quát

rehearsed

UK: /rɪˈhɜːst/ • US: /rɪˈhɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

đã được tập dượt trước đã được chuẩn bị kỹ lưỡng diễn tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having practiced or been trained; not spontaneous or natural.

Vietnamese Meaning

Đã được luyện tập hoặc đào tạo; không tự phát hoặc tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her apology sounded rehearsed and insincere."

    "Lời xin lỗi của cô ấy nghe có vẻ đã được tập dượt trước và không thành thật."

  • "The play felt rehearsed and lacked originality."

    "Vở kịch có cảm giác được tập dượt trước và thiếu tính độc đáo."

  • "His speech was so smooth it seemed rehearsed."

    "Bài phát biểu của anh ấy trôi chảy đến mức có vẻ như đã được tập dượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rehearse tập dượt, diễn tập, luyện tập
Noun rehearsal buổi tập dượt, sự diễn tập
Adjective unrehearsed chưa từng tập dượt, ngẫu hứng, tự phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
herpicare
Old French
hercier
Old French
rehercier
Middle English
rehersien
Modern English
rehearsed

Từ nông nghiệp đến sân khấu

Từ 'rehearsed' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rehercier', có nghĩa đen là 'cào lại đất' (giống như dùng bừa để cào đất nhiều lần). Hành động 'cào lại' dần phát triển thành nghĩa 'lặp lại một hành động' hoặc 'lặp lại lời nói'. Đến thế kỷ 14, từ này được dùng trong tiếng Anh để chỉ việc 'thực hành một vở kịch, một bài phát biểu hoặc một bản nhạc' trước khi trình diễn, giống như việc lặp đi lặp lại một hành động để đạt được sự hoàn hảo.

Usage Note

Từ 'rehearsed' mang ý nghĩa đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, thường là lặp đi lặp lại nhiều lần để đạt được sự hoàn hảo hoặc lưu loát. Nó thường mang một sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý rằng hành động hoặc lời nói thiếu đi tính chân thật, tự nhiên vì đã được lên kế hoạch trước. So sánh với 'prepared', 'rehearsed' nhấn mạnh vào quá trình luyện tập hơn là chỉ đơn thuần là sự chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rehearsed
  • well- well-rehearsed plan
    (kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng, được tập dượt tốt)
  • carefully carefully rehearsed speech
    (bài phát biểu được tập dượt cẩn thận)
  • thoroughly thoroughly rehearsed routine
    (thói quen/lịch trình được tập dượt kỹ càng, chu đáo)
  • poorly poorly rehearsed performance
    (màn trình diễn được tập dượt sơ sài, kém cỏi)
Verb + rehearsed
  • sounded It sounded rehearsed.
    (Nghe có vẻ đã được tập dượt (không tự nhiên).)
  • looked The performance looked rehearsed.
    (Màn trình diễn trông có vẻ đã được tập dượt (có thể thiếu tự nhiên).)
rehearsed + Noun
  • rehearsed rehearsed dialogue
    (đoạn đối thoại đã được tập dượt)
  • rehearsed rehearsed answer
    (câu trả lời đã được chuẩn bị/tập dượt trước)

Idioms

  • a well-rehearsed act/performance

    Một hành động/màn trình diễn đã được chuẩn bị rất kỹ lưỡng, đôi khi đến mức trông giả tạo hoặc thiếu tự nhiên.

    "His apology felt like a well-rehearsed act, lacking genuine emotion."

    (Lời xin lỗi của anh ấy giống như một màn kịch đã được tập dượt kỹ lưỡng, thiếu cảm xúc chân thật.)

  • sound/look rehearsed

    Diễn đạt rằng điều gì đó (lời nói, hành động) nghe hoặc trông có vẻ đã được tập luyện từ trước, thiếu đi sự tự nhiên hoặc chân thật. Thường mang sắc thái tiêu cực.

    "Her spontaneous speech actually sounded a little rehearsed."

    (Bài phát biểu ngẫu hứng của cô ấy thực ra nghe có vẻ hơi bị tập dượt trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rehearsed

tính từ
Lật mặt

Đã được luyện tập hoặc đào tạo; không tự phát hoặc tự nhiên.

"Her apology sounded rehearsed and insincere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors delivered their lines in a rehearsed manner.
Các diễn viên đọc lời thoại của họ một cách đã được diễn tập.
Phủ định
Her apology sounded rehearsed, not sincere.
Lời xin lỗi của cô ấy nghe có vẻ đã được diễn tập, không chân thành.
Nghi vấn
Did the presentation seem rehearsed to you?
Bạn có thấy bài thuyết trình có vẻ đã được diễn tập không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to rehearse the play tomorrow.
Cô ấy sẽ diễn tập vở kịch vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to rehearse the song because they know it well.
Họ sẽ không diễn tập bài hát vì họ thuộc nó rất kỹ.
Nghi vấn
Are you going to rehearse your speech one last time?
Bạn có định diễn tập bài phát biểu của mình lần cuối không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director's rehearsed speech impressed the audience.
Bài phát biểu được chuẩn bị kỹ lưỡng của đạo diễn đã gây ấn tượng với khán giả.
Phủ định
The actors' rehearsed lines weren't as natural as the director hoped.
Lời thoại đã được tập dượt của các diễn viên không tự nhiên như đạo diễn mong đợi.
Nghi vấn
Was the band's rehearsed performance good enough for the festival?
Màn trình diễn đã được tập dượt của ban nhạc có đủ tốt cho lễ hội không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the actor hadn't rehearsed his lines so much; his performance felt unnatural.
Tôi ước gì diễn viên không luyện tập lời thoại quá nhiều; diễn xuất của anh ấy có vẻ không tự nhiên.
Phủ định
If only the presentation hadn't been so rehearsed, it would have felt more genuine.
Giá như bài thuyết trình không quá được chuẩn bị trước thì nó sẽ cảm thấy chân thật hơn.
Nghi vấn
Do you wish the dancers hadn't rehearsed the routine so thoroughly?
Bạn có ước gì các vũ công đã không luyện tập kỹ lưỡng các động tác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehearsed".

Sự cân bằng giữa Chuẩn bị và Tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'rehearsed' (được tập dượt) có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Trong nghệ thuật biểu diễn (sân khấu, âm nhạc, khiêu vũ), việc tập dượt kỹ lưỡng là điều cần thiết để đạt đến sự hoàn hảo và tránh 'sợ sân khấu'. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày hoặc các bài phát biểu được mong đợi là tự phát, nếu một người 'sounded rehearsed' (nghe có vẻ đã tập dượt) có thể bị coi là thiếu chân thật hoặc gượng gạo.

Từ Sân khấu đến Cuộc sống

Khái niệm 'rehearsed' không chỉ giới hạn trong nghệ thuật. Trong nhiều tình huống xã hội, người ta có thể 'tập dượt' (rehearse) những gì họ sẽ nói hoặc làm, chẳng hạn như chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn xin việc hay một cuộc đối thoại khó khăn. Việc này giúp tăng sự tự tin và hiệu quả, nhưng cũng có rủi ro làm mất đi sự tự nhiên nếu không được thực hiện một cách khéo léo.