rehearsed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having practiced or been trained; not spontaneous or natural.
Vietnamese Meaning
Đã được luyện tập hoặc đào tạo; không tự phát hoặc tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her apology sounded rehearsed and insincere."
"Lời xin lỗi của cô ấy nghe có vẻ đã được tập dượt trước và không thành thật."
-
"The play felt rehearsed and lacked originality."
"Vở kịch có cảm giác được tập dượt trước và thiếu tính độc đáo."
-
"His speech was so smooth it seemed rehearsed."
"Bài phát biểu của anh ấy trôi chảy đến mức có vẻ như đã được tập dượt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rehearse | tập dượt, diễn tập, luyện tập |
| Noun | rehearsal | buổi tập dượt, sự diễn tập |
| Adjective | unrehearsed | chưa từng tập dượt, ngẫu hứng, tự phát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rehearsed' mang ý nghĩa đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, thường là lặp đi lặp lại nhiều lần để đạt được sự hoàn hảo hoặc lưu loát. Nó thường mang một sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý rằng hành động hoặc lời nói thiếu đi tính chân thật, tự nhiên vì đã được lên kế hoạch trước. So sánh với 'prepared', 'rehearsed' nhấn mạnh vào quá trình luyện tập hơn là chỉ đơn thuần là sự chuẩn bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-rehearsed plan (kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng, được tập dượt tốt)
-
carefully carefully rehearsed speech (bài phát biểu được tập dượt cẩn thận)
-
thoroughly thoroughly rehearsed routine (thói quen/lịch trình được tập dượt kỹ càng, chu đáo)
-
poorly poorly rehearsed performance (màn trình diễn được tập dượt sơ sài, kém cỏi)
-
sounded It sounded rehearsed. (Nghe có vẻ đã được tập dượt (không tự nhiên).)
-
looked The performance looked rehearsed. (Màn trình diễn trông có vẻ đã được tập dượt (có thể thiếu tự nhiên).)
-
rehearsed rehearsed dialogue (đoạn đối thoại đã được tập dượt)
-
rehearsed rehearsed answer (câu trả lời đã được chuẩn bị/tập dượt trước)
Idioms
-
a well-rehearsed act/performance
Một hành động/màn trình diễn đã được chuẩn bị rất kỹ lưỡng, đôi khi đến mức trông giả tạo hoặc thiếu tự nhiên.
"His apology felt like a well-rehearsed act, lacking genuine emotion."
(Lời xin lỗi của anh ấy giống như một màn kịch đã được tập dượt kỹ lưỡng, thiếu cảm xúc chân thật.)
-
sound/look rehearsed
Diễn đạt rằng điều gì đó (lời nói, hành động) nghe hoặc trông có vẻ đã được tập luyện từ trước, thiếu đi sự tự nhiên hoặc chân thật. Thường mang sắc thái tiêu cực.
"Her spontaneous speech actually sounded a little rehearsed."
(Bài phát biểu ngẫu hứng của cô ấy thực ra nghe có vẻ hơi bị tập dượt trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rehearsed
tính từĐã được luyện tập hoặc đào tạo; không tự phát hoặc tự nhiên.
"Her apology sounded rehearsed and insincere."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actors delivered their lines in a rehearsed manner. |
Các diễn viên đọc lời thoại của họ một cách đã được diễn tập. |
| Phủ định | Her apology sounded rehearsed, not sincere. |
Lời xin lỗi của cô ấy nghe có vẻ đã được diễn tập, không chân thành. |
| Nghi vấn | Did the presentation seem rehearsed to you? |
Bạn có thấy bài thuyết trình có vẻ đã được diễn tập không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to rehearse the play tomorrow. |
Cô ấy sẽ diễn tập vở kịch vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to rehearse the song because they know it well. |
Họ sẽ không diễn tập bài hát vì họ thuộc nó rất kỹ. |
| Nghi vấn | Are you going to rehearse your speech one last time? |
Bạn có định diễn tập bài phát biểu của mình lần cuối không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director's rehearsed speech impressed the audience. |
Bài phát biểu được chuẩn bị kỹ lưỡng của đạo diễn đã gây ấn tượng với khán giả. |
| Phủ định | The actors' rehearsed lines weren't as natural as the director hoped. |
Lời thoại đã được tập dượt của các diễn viên không tự nhiên như đạo diễn mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the band's rehearsed performance good enough for the festival? |
Màn trình diễn đã được tập dượt của ban nhạc có đủ tốt cho lễ hội không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the actor hadn't rehearsed his lines so much; his performance felt unnatural. |
Tôi ước gì diễn viên không luyện tập lời thoại quá nhiều; diễn xuất của anh ấy có vẻ không tự nhiên. |
| Phủ định | If only the presentation hadn't been so rehearsed, it would have felt more genuine. |
Giá như bài thuyết trình không quá được chuẩn bị trước thì nó sẽ cảm thấy chân thật hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish the dancers hadn't rehearsed the routine so thoroughly? |
Bạn có ước gì các vũ công đã không luyện tập kỹ lưỡng các động tác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehearsed".
