santa claus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhân vật huyền thoại được cho là mang quà đến cho trẻ em vào đêm Giáng sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited about the presents Santa Claus would bring."
"Bọn trẻ rất hào hứng với những món quà mà ông già Noel sẽ mang đến."
-
"Every year, children write letters to Santa Claus."
"Hàng năm, trẻ em viết thư cho ông già Noel."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Santa | Ông già Noel (tên rút gọn; hoặc người đóng vai Ông già Noel) |
| Noun | Mrs. Claus | Bà già Noel (vợ của Ông già Noel) |
| Noun | Santas | Những người đóng vai Ông già Noel (số nhiều) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Santa Claus, còn được gọi là ông già Noel, là một nhân vật quan trọng trong văn hóa Giáng sinh, đặc biệt ở các nước phương Tây. Hình ảnh ông già Noel thường gắn liền với một người đàn ông vui vẻ, mập mạp, mặc bộ đồ đỏ, có bộ râu trắng dài và lái xe trượt tuyết do tuần lộc kéo. Ông được cho là sống ở Bắc Cực và bí mật mang quà đến cho những đứa trẻ ngoan vào đêm Giáng sinh.
Prepositions
Santa Claus 'about': Nói về ông già Noel nói chung, các câu chuyện về ông. Santa Claus 'for': Dành cho ai đó; ví dụ, 'These gifts are for Santa Claus to give to the children.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
jolly jolly Santa Claus (Ông già Noel vui vẻ, phúc hậu)
-
fake fake Santa Claus (Ông già Noel giả)
-
real real Santa Claus (Ông già Noel thật (trong niềm tin của trẻ thơ))
-
believe in believe in Santa Claus (tin vào Ông già Noel)
-
dress up as dress up as Santa Claus (hóa trang/mặc đồ thành Ông già Noel)
-
see see Santa Claus (gặp Ông già Noel)
-
visit visit Santa Claus (thăm Ông già Noel (thường ở trung tâm thương mại))
-
letter to letter to Santa Claus (lá thư gửi Ông già Noel)
-
myth of myth of Santa Claus (truyền thuyết/huyền thoại về Ông già Noel)
Idioms
-
playing Santa Claus
đóng vai Ông già Noel (ám chỉ việc hào phóng tặng quà cho người khác)
"My uncle is always playing Santa Claus, buying gifts for everyone during the holidays."
(Chú tôi lúc nào cũng đóng vai Ông già Noel, mua quà cho mọi người trong các dịp lễ.)
-
waiting for Santa Claus
mong chờ Ông già Noel (chờ đợi một điều tốt đẹp, thường là vật chất, đến với mình một cách dễ dàng)
"The children were waiting for Santa Claus to bring them toys on Christmas Eve."
(Những đứa trẻ đang chờ Ông già Noel mang đồ chơi đến vào đêm Giáng sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
santa claus
Danh từMột nhân vật huyền thoại được cho là mang quà đến cho trẻ em vào đêm Giáng sinh.
"The children were excited about the presents Santa Claus would bring."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Santa Claus delivers presents every Christmas. |
Ông già Noel phát quà mỗi dịp Giáng Sinh. |
| Phủ định | Santa Claus does not visit bad children. |
Ông già Noel không đến thăm những đứa trẻ hư. |
| Nghi vấn | Does Santa Claus live at the North Pole? |
Ông già Noel có sống ở Bắc Cực không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children believed that Santa Claus visited their house last night. |
Bọn trẻ tin rằng Ông già Noel đã đến thăm nhà chúng vào đêm qua. |
| Phủ định | I didn't see Santa Claus at the mall yesterday. |
Tôi đã không thấy Ông già Noel ở trung tâm thương mại ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you believe in Santa Claus when you were a child? |
Bạn có tin vào Ông già Noel khi còn bé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "santa claus".
