(Top Banner Ad)
santa claus
A1
Danh từ A1 Văn hóa, Truyền thống

santa claus

UK: /ˈsæntə klɔːz/ • US: /ˈsæntə klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

Ông già Noel
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legendary figure who is said to bring gifts to children on Christmas Eve.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật huyền thoại được cho là mang quà đến cho trẻ em vào đêm Giáng sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited about the presents Santa Claus would bring."

    "Bọn trẻ rất hào hứng với những món quà mà ông già Noel sẽ mang đến."

  • "Every year, children write letters to Santa Claus."

    "Hàng năm, trẻ em viết thư cho ông già Noel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Santa Ông già Noel (tên rút gọn; hoặc người đóng vai Ông già Noel)
Noun Mrs. Claus Bà già Noel (vợ của Ông già Noel)
Noun Santas Những người đóng vai Ông già Noel (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Truyền thống

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Άγιος Νικόλαος (Hagios Nikolaos)
Latin
Sanctus Nicolaus
Dutch
Sint Nikolaas
Dutch
Sinterklaas
American English
Santa Claus

Nguồn gốc của Ông già Noel

Cái tên 'Santa Claus' bắt nguồn từ 'Sinterklaas', phiên bản tiếng Hà Lan của Thánh Nicholas. Thánh Nicholas là một giám mục Hy Lạp cổ đại sống vào thế kỷ thứ 4, nổi tiếng với lòng tốt và việc tặng quà bí mật cho người nghèo, đặc biệt là trẻ em. Khi những người di dân Hà Lan đến định cư ở Mỹ vào thế kỷ 17, họ mang theo truyền thống Sinterklaas của mình. Dần dần, nhân vật này được người Mỹ bản địa hóa, ang-lê hóa thành 'Santa Claus' mà chúng ta biết ngày nay, trở thành biểu tượng của Giáng sinh và việc tặng quà.

Usage Note

Santa Claus, còn được gọi là ông già Noel, là một nhân vật quan trọng trong văn hóa Giáng sinh, đặc biệt ở các nước phương Tây. Hình ảnh ông già Noel thường gắn liền với một người đàn ông vui vẻ, mập mạp, mặc bộ đồ đỏ, có bộ râu trắng dài và lái xe trượt tuyết do tuần lộc kéo. Ông được cho là sống ở Bắc Cực và bí mật mang quà đến cho những đứa trẻ ngoan vào đêm Giáng sinh.

Prepositions

about for

Santa Claus 'about': Nói về ông già Noel nói chung, các câu chuyện về ông. Santa Claus 'for': Dành cho ai đó; ví dụ, 'These gifts are for Santa Claus to give to the children.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + santa claus
  • jolly jolly Santa Claus
    (Ông già Noel vui vẻ, phúc hậu)
  • fake fake Santa Claus
    (Ông già Noel giả)
  • real real Santa Claus
    (Ông già Noel thật (trong niềm tin của trẻ thơ))
Verb + santa claus
  • believe in believe in Santa Claus
    (tin vào Ông già Noel)
  • dress up as dress up as Santa Claus
    (hóa trang/mặc đồ thành Ông già Noel)
  • see see Santa Claus
    (gặp Ông già Noel)
  • visit visit Santa Claus
    (thăm Ông già Noel (thường ở trung tâm thương mại))
Noun + santa claus
  • letter to letter to Santa Claus
    (lá thư gửi Ông già Noel)
  • myth of myth of Santa Claus
    (truyền thuyết/huyền thoại về Ông già Noel)

Idioms

  • playing Santa Claus

    đóng vai Ông già Noel (ám chỉ việc hào phóng tặng quà cho người khác)

    "My uncle is always playing Santa Claus, buying gifts for everyone during the holidays."

    (Chú tôi lúc nào cũng đóng vai Ông già Noel, mua quà cho mọi người trong các dịp lễ.)

  • waiting for Santa Claus

    mong chờ Ông già Noel (chờ đợi một điều tốt đẹp, thường là vật chất, đến với mình một cách dễ dàng)

    "The children were waiting for Santa Claus to bring them toys on Christmas Eve."

    (Những đứa trẻ đang chờ Ông già Noel mang đồ chơi đến vào đêm Giáng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

santa claus

Danh từ
Lật mặt

Một nhân vật huyền thoại được cho là mang quà đến cho trẻ em vào đêm Giáng sinh.

"The children were excited about the presents Santa Claus would bring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Santa Claus delivers presents every Christmas.
Ông già Noel phát quà mỗi dịp Giáng Sinh.
Phủ định
Santa Claus does not visit bad children.
Ông già Noel không đến thăm những đứa trẻ hư.
Nghi vấn
Does Santa Claus live at the North Pole?
Ông già Noel có sống ở Bắc Cực không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children believed that Santa Claus visited their house last night.
Bọn trẻ tin rằng Ông già Noel đã đến thăm nhà chúng vào đêm qua.
Phủ định
I didn't see Santa Claus at the mall yesterday.
Tôi đã không thấy Ông già Noel ở trung tâm thương mại ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you believe in Santa Claus when you were a child?
Bạn có tin vào Ông già Noel khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "santa claus".

Biểu tượng Giáng sinh toàn cầu

Santa Claus là một trong những biểu tượng trung tâm và được yêu mến nhất của lễ Giáng sinh ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu. Ông được miêu tả là một người đàn ông lớn tuổi, có râu trắng, thân hình to lớn, mặc bộ đồ đỏ viền trắng, và sống ở Bắc Cực. Vào đêm Giáng sinh, ông được cho là sẽ cưỡi xe tuần lộc bay qua bầu trời, chui qua ống khói để phân phát quà cho những trẻ em ngoan.

Ảnh hưởng của Coca-Cola đến hình ảnh hiện đại

Mặc dù hình ảnh Ông già Noel đã tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau từ rất lâu, nhưng diện mạo hiện đại và phổ biến nhất của ông với bộ đồ đỏ trắng đặc trưng, vẻ ngoài vui vẻ và thân thiện được cho là đã được củng cố và lan truyền rộng rãi một phần lớn nhờ các chiến dịch quảng cáo của Coca-Cola từ những năm 1930. Trước đó, hình ảnh Santa Claus đa dạng hơn về màu sắc trang phục (có thể là xanh lá cây, nâu hoặc các màu khác).