(Top Banner Ad)
rejected proposal
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh doanh/Quản lý

rejected proposal

UK: /rɪˈdʒektɪd prəˈpəʊzl/ • US: /rɪˈdʒektɪd prəˈpoʊzl/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất bị từ chối đề nghị bị bác bỏ kế hoạch bị loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A proposal that has been turned down or refused.

Vietnamese Meaning

Một đề xuất đã bị từ chối hoặc bác bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to shelve the rejected proposal due to budget constraints."

    "Công ty quyết định gác lại đề xuất bị từ chối do hạn chế về ngân sách."

  • "The rejected proposal was rewritten and resubmitted."

    "Đề xuất bị từ chối đã được viết lại và nộp lại."

  • "After reviewing the feedback, they understood why their proposal was rejected."

    "Sau khi xem xét phản hồi, họ hiểu lý do tại sao đề xuất của họ bị từ chối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reject Từ chối, bác bỏ
Noun rejection Sự từ chối, sự bác bỏ
Adjective rejectable Có thể bị từ chối
Verb propose Đề xuất, cầu hôn, đưa ra ý kiến
Noun proposal Sự đề xuất, lời cầu hôn, bản đề nghị
Noun proposer Người đề xuất, người cầu hôn
Adjective proposed Được đề xuất, được dự kiến

Synonyms

turned down proposal (đề xuất bị bác bỏ)refused proposal (đề xuất bị từ chối)denied proposal (đề xuất bị bác bỏ)

Antonyms

accepted proposal (đề xuất được chấp nhận)approved proposal (đề xuất được phê duyệt)

Related Words

unsuccessful bid (hồ sơ dự thầu không thành công)failed application (đơn đăng ký thất bại)

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reicere
Old French
rejecter
Middle English
rejecten
English
reject
Latin
proponere
Old French
proposer
Middle English
proposen
English
proposal

Nguồn gốc từ 'reject' (từ chối)

Từ 'reject' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reicere', nghĩa đen là 'ném ngược lại' hoặc 'đẩy lùi'. Qua tiếng Pháp cổ 'rejecter', nó đã được tiếp nhận vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là từ chối hoặc không chấp nhận một điều gì đó.

Nguồn gốc từ 'proposal' (đề xuất)

Từ 'proposal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proponere', có nghĩa là 'đặt ra trước', 'đưa ra để xem xét'. Qua tiếng Pháp cổ 'proposer', nó đi vào tiếng Anh để chỉ một kế hoạch, ý tưởng hoặc lời cầu hôn được đưa ra để người khác cân nhắc.

Usage Note

Tính từ 'rejected' ở đây mang ý nghĩa bị động, chỉ một đề xuất đã trải qua hành động bị từ chối. Cần phân biệt với 'unaccepted proposal' (đề xuất chưa được chấp nhận) mang tính trung lập hơn, có thể do chưa đến hạn xét duyệt, thiếu thông tin, v.v. Trong khi 'rejected proposal' ngụ ý đề xuất đã được xem xét và đánh giá không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rejected proposal
  • earlier earlier rejected proposal
    (đề xuất bị từ chối trước đó)
  • previous previous rejected proposal
    (đề xuất đã bị từ chối trước đây)
  • initial initial rejected proposal
    (đề xuất ban đầu bị từ chối)
  • numerous numerous rejected proposals
    (nhiều đề xuất bị từ chối)
  • repeated repeated rejected proposal
    (đề xuất bị từ chối nhiều lần)
Verb + rejected proposal
  • receive receive a rejected proposal
    (nhận một đề xuất bị từ chối)
  • face face a rejected proposal
    (đối mặt với một đề xuất bị từ chối)
  • resubmit resubmit a rejected proposal
    (gửi lại một đề xuất đã bị từ chối)
  • review review a rejected proposal
    (xem xét lại một đề xuất bị từ chối)
  • overturn overturn a rejected proposal
    (lật ngược quyết định về một đề xuất bị từ chối (tức là chấp nhận nó sau đó))
Noun + of a rejected proposal
  • reason for reason for a rejected proposal
    (lý do cho một đề xuất bị từ chối)
  • impact of impact of a rejected proposal
    (tác động của một đề xuất bị từ chối)
  • consequences of consequences of a rejected proposal
    (hậu quả của một đề xuất bị từ chối)

Idioms

  • a string of rejected proposals

    một chuỗi các đề xuất bị từ chối (ám chỉ nhiều lần thất bại liên tiếp)

    "After a string of rejected proposals, he decided to change his approach entirely."

    (Sau một chuỗi các đề xuất bị từ chối, anh ấy quyết định thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận của mình.)

  • to face a rejected proposal

    đối mặt với một đề xuất bị từ chối (thường hàm ý sự thất vọng hoặc thách thức)

    "The team had to face a rejected proposal and figure out their next steps."

    (Nhóm phải đối mặt với một đề xuất bị từ chối và tìm ra các bước tiếp theo của họ.)

  • to reconsider a rejected proposal

    xem xét lại một đề xuất đã bị từ chối (mang ý nghĩa có thể có cơ hội thay đổi quyết định)

    "The board agreed to reconsider the rejected proposal after new data emerged."

    (Hội đồng quản trị đã đồng ý xem xét lại đề xuất bị từ chối sau khi dữ liệu mới xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejected proposal

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một đề xuất đã bị từ chối hoặc bác bỏ.

"The company decided to shelve the rejected proposal due to budget constraints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding rejecting proposals is crucial for maintaining good relationships with potential partners.
Tránh việc từ chối các đề xuất là rất quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt với các đối tác tiềm năng.
Phủ định
He doesn't enjoy rejecting proposals, but sometimes it's necessary.
Anh ấy không thích việc từ chối các đề xuất, nhưng đôi khi điều đó là cần thiết.
Nghi vấn
Is considering rejecting the proposal a sign of disrespect, or is it simply due diligence?
Việc cân nhắc từ chối đề xuất có phải là một dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng, hay đơn giản chỉ là sự cẩn trọng cần thiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejected proposal".

Sự từ chối trong kinh doanh và nghiên cứu

Trong môi trường kinh doanh, khoa học hoặc học thuật, việc một đề xuất bị từ chối là khá phổ biến. Đây thường không phải là dấu chấm hết mà là cơ hội để học hỏi từ phản hồi, điều chỉnh và gửi lại hoặc phát triển một ý tưởng mới. Sự kiên trì và khả năng thích nghi là rất quan trọng để thành công.

Ý nghĩa của lời cầu hôn bị từ chối

Một 'rejected proposal' cũng có thể ám chỉ một lời cầu hôn (marriage proposal) bị từ chối. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đây là một sự kiện đầy kịch tính và có thể gây đau lòng, thường được thể hiện trong phim ảnh và văn học như một khoảnh khắc của sự tổn thương và thay đổi số phận của các nhân vật.