proposed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suggested for acceptance or consideration; put forward for discussion.
Vietnamese Meaning
Được đề xuất để chấp nhận hoặc xem xét; đưa ra để thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposed changes to the tax system are expected to stimulate the economy."
"Những thay đổi được đề xuất đối với hệ thống thuế dự kiến sẽ kích thích nền kinh tế."
-
"The proposed solution seems viable."
"Giải pháp được đề xuất có vẻ khả thi."
-
"The proposed date for the meeting is next Tuesday."
"Ngày được đề xuất cho cuộc họp là thứ Ba tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | propose | đề xuất, đưa ra, cầu hôn |
| Noun | proposal | lời đề nghị, đề xuất, lời cầu hôn |
| Noun | proposer | người đề xuất |
| Adjective | proposing | đang đề xuất, đang cầu hôn |
| Noun | proposition | lời đề nghị, lời tuyên bố, vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'proposed' thường được dùng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng, hoặc thay đổi đã được đưa ra nhưng chưa được chấp nhận chính thức. Nó mang ý nghĩa một đề xuất đang được xem xét. Cần phân biệt với 'planned' (đã lên kế hoạch) hoặc 'approved' (đã được chấp nhận).
Prepositions
'Proposed to' thường dùng khi đề xuất một cái gì đó cho một ai đó hoặc một tổ chức nào đó. Ví dụ: 'The changes were proposed to the board.' ('Proposed for' thường dùng để chỉ mục đích của đề xuất. Ví dụ: 'The land is proposed for a new shopping center.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly proposed changes (những thay đổi mới được đề xuất)
-
originally originally proposed budget (ngân sách ban đầu được đề xuất)
-
firmly firmly proposed solution (giải pháp được đề xuất một cách kiên quyết)
-
controversial controversial proposed law (luật được đề xuất gây tranh cãi)
-
accept accept a proposed plan (chấp nhận một kế hoạch đã được đề xuất)
-
reject reject the proposed terms (bác bỏ các điều khoản đã được đề xuất)
-
consider consider the proposed changes (xem xét những thay đổi đã được đề xuất)
-
implement implement the proposed strategy (thực hiện chiến lược đã được đề xuất)
-
a plan a proposed plan (một kế hoạch được đề xuất)
-
a bill a proposed bill (một dự luật được đề xuất)
-
a solution a proposed solution (một giải pháp được đề xuất)
-
a merger a proposed merger (một vụ sáp nhập được đề xuất)
Idioms
-
a proposed idea/plan/solution
một ý tưởng/kế hoạch/giải pháp được đề xuất
"The committee is reviewing a proposed new policy."
(Ủy ban đang xem xét một chính sách mới được đề xuất.)
-
the proposed date/time
ngày/giờ đã được đề xuất
"Can you confirm the proposed time for the meeting?"
(Bạn có thể xác nhận thời gian họp đã được đề xuất không?)
-
a proposed marriage/wedding
một cuộc hôn nhân/đám cưới được đề xuất (thông qua lời cầu hôn)
"The couple discussed their proposed wedding plans."
(Cặp đôi đã thảo luận về kế hoạch đám cưới đã được đề xuất của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proposed
Tính từĐược đề xuất để chấp nhận hoặc xem xét; đưa ra để thảo luận.
"The proposed changes to the tax system are expected to stimulate the economy."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The proposed solution was accepted by the committee. |
Giải pháp được đề xuất đã được ủy ban chấp nhận. |
| Phủ định | They didn't propose any changes to the original plan. |
Họ đã không đề xuất bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch ban đầu. |
| Nghi vấn | Did she propose a new strategy at the meeting? |
Cô ấy có đề xuất một chiến lược mới tại cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proposed".
