(Top Banner Ad)
proposed
B2
Tính từ B2 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

proposed

UK: /prəˈpəʊzd/ • US: /prəˈpoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

được đề xuất được kiến nghị được đưa ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suggested for acceptance or consideration; put forward for discussion.

Vietnamese Meaning

Được đề xuất để chấp nhận hoặc xem xét; đưa ra để thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed changes to the tax system are expected to stimulate the economy."

    "Những thay đổi được đề xuất đối với hệ thống thuế dự kiến sẽ kích thích nền kinh tế."

  • "The proposed solution seems viable."

    "Giải pháp được đề xuất có vẻ khả thi."

  • "The proposed date for the meeting is next Tuesday."

    "Ngày được đề xuất cho cuộc họp là thứ Ba tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propose đề xuất, đưa ra, cầu hôn
Noun proposal lời đề nghị, đề xuất, lời cầu hôn
Noun proposer người đề xuất
Adjective proposing đang đề xuất, đang cầu hôn
Noun proposition lời đề nghị, lời tuyên bố, vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere
Old French
proposer
English
propose
English
proposed

Hành trình từ 'đặt trước' đến 'đề xuất'

Từ 'proponere' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'đặt (ponere) ra phía trước (pro-)', đã hình thành nên 'proposer' trong tiếng Pháp cổ. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh, trở thành 'propose' (đề xuất, cầu hôn). 'Proposed' là dạng quá khứ hoặc tính từ, diễn tả điều gì đó đã được đưa ra để xem xét hoặc hành động cầu hôn đã diễn ra.

Usage Note

Tính từ 'proposed' thường được dùng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng, hoặc thay đổi đã được đưa ra nhưng chưa được chấp nhận chính thức. Nó mang ý nghĩa một đề xuất đang được xem xét. Cần phân biệt với 'planned' (đã lên kế hoạch) hoặc 'approved' (đã được chấp nhận).

Prepositions

to for

'Proposed to' thường dùng khi đề xuất một cái gì đó cho một ai đó hoặc một tổ chức nào đó. Ví dụ: 'The changes were proposed to the board.' ('Proposed for' thường dùng để chỉ mục đích của đề xuất. Ví dụ: 'The land is proposed for a new shopping center.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + proposed
  • newly newly proposed changes
    (những thay đổi mới được đề xuất)
  • originally originally proposed budget
    (ngân sách ban đầu được đề xuất)
  • firmly firmly proposed solution
    (giải pháp được đề xuất một cách kiên quyết)
  • controversial controversial proposed law
    (luật được đề xuất gây tranh cãi)
Động từ + proposed
  • accept accept a proposed plan
    (chấp nhận một kế hoạch đã được đề xuất)
  • reject reject the proposed terms
    (bác bỏ các điều khoản đã được đề xuất)
  • consider consider the proposed changes
    (xem xét những thay đổi đã được đề xuất)
  • implement implement the proposed strategy
    (thực hiện chiến lược đã được đề xuất)
Danh từ + proposed
  • a plan a proposed plan
    (một kế hoạch được đề xuất)
  • a bill a proposed bill
    (một dự luật được đề xuất)
  • a solution a proposed solution
    (một giải pháp được đề xuất)
  • a merger a proposed merger
    (một vụ sáp nhập được đề xuất)

Idioms

  • a proposed idea/plan/solution

    một ý tưởng/kế hoạch/giải pháp được đề xuất

    "The committee is reviewing a proposed new policy."

    (Ủy ban đang xem xét một chính sách mới được đề xuất.)

  • the proposed date/time

    ngày/giờ đã được đề xuất

    "Can you confirm the proposed time for the meeting?"

    (Bạn có thể xác nhận thời gian họp đã được đề xuất không?)

  • a proposed marriage/wedding

    một cuộc hôn nhân/đám cưới được đề xuất (thông qua lời cầu hôn)

    "The couple discussed their proposed wedding plans."

    (Cặp đôi đã thảo luận về kế hoạch đám cưới đã được đề xuất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proposed

Tính từ
Lật mặt

Được đề xuất để chấp nhận hoặc xem xét; đưa ra để thảo luận.

"The proposed changes to the tax system are expected to stimulate the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The proposed solution was accepted by the committee.
Giải pháp được đề xuất đã được ủy ban chấp nhận.
Phủ định
They didn't propose any changes to the original plan.
Họ đã không đề xuất bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Did she propose a new strategy at the meeting?
Cô ấy có đề xuất một chiến lược mới tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proposed".

Lời cầu hôn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'to propose' (cầu hôn) là hành động một người hỏi người khác có đồng ý kết hôn với mình không, thường đi kèm với chiếc nhẫn đính hôn. 'Proposed' trong ngữ cảnh này có thể ám chỉ cuộc hôn nhân đã được đề xuất hoặc người đã được cầu hôn.

Đề xuất trong các lĩnh vực chính thức

Từ 'proposed' thường được dùng trong các bối cảnh chính thức như chính trị, kinh doanh, khoa học để chỉ một ý tưởng, dự án, luật lệ hay giải pháp được đưa ra để thảo luận, phê duyệt hoặc thực hiện. Ví dụ: 'proposed bill' (dự luật được đề xuất), 'proposed budget' (ngân sách được đề xuất).