(Top Banner Ad)
rejections
B2
Danh từ B2 Chung

rejections

UK: /rɪˈdʒekʃənz/ • US: /rɪˈdʒekʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

những sự từ chối các sự từ chối lần bị từ chối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of refusing to accept, use, or believe something or someone.

Vietnamese Meaning

Sự từ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào điều gì đó hoặc ai đó. (Số nhiều của 'rejection')

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She faced many rejections before finally getting a job."

    "Cô ấy đã đối mặt với nhiều sự từ chối trước khi cuối cùng tìm được một công việc."

  • "The company received numerous rejections of its proposal."

    "Công ty đã nhận được vô số sự từ chối đối với đề xuất của mình."

  • "He had to overcome several rejections before his book was published."

    "Anh ấy đã phải vượt qua một vài lần bị từ chối trước khi cuốn sách của mình được xuất bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reject Từ chối, bác bỏ (một đề xuất, ý tưởng); không chấp nhận (một người, vật).
Noun reject Vật bị loại bỏ; người bị từ chối.
Adjective rejected Bị từ chối, bị loại bỏ.
Noun rejection Sự từ chối, sự bác bỏ.

Synonyms

refusals (sự từ chối)denials (sự bác bỏ)

Antonyms

acceptances (sự chấp nhận)approvals (sự phê duyệt)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reicere
Latin
reiectio
Old French
rejection
English
rejection

Nguồn gốc của 'rejection'

Từ 'rejection' có gốc từ động từ Latin 'reicere', nghĩa là 'ném trở lại' hoặc 'đẩy lùi'. Ban đầu, nó chỉ hành động ném vật gì đó đi. Về sau, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ sự từ chối, bác bỏ một ý tưởng, một người, hoặc một yêu cầu, mang ý nghĩa tinh thần hơn.

Usage Note

Là hình thức số nhiều của danh từ 'rejection'. Thường dùng để chỉ nhiều lần hoặc nhiều trường hợp bị từ chối. Khác với 'refusal' ở chỗ 'rejection' mang tính bị động hơn, thường là kết quả của một hành động hoặc đề xuất bị bác bỏ. 'Refusal' thường chủ động hơn, thể hiện ý chí không chấp nhận.

Prepositions

of by

'rejection of something': Từ chối cái gì đó (một đề xuất, một ý tưởng). 'rejection by someone': Bị ai đó từ chối (ví dụ: bị nhà tuyển dụng từ chối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rejections
  • multiple multiple rejections
    (nhiều lần từ chối)
  • repeated repeated rejections
    (những lần từ chối lặp đi lặp lại)
  • outright outright rejections
    (sự từ chối thẳng thừng/dứt khoát)
  • painful painful rejections
    (những lời từ chối đau lòng)
  • initial initial rejections
    (những lần từ chối ban đầu)
Verb + rejections
  • face face rejections
    (đối mặt với những lời từ chối)
  • receive receive rejections
    (nhận được những lời từ chối)
  • deal with deal with rejections
    (giải quyết/đối phó với những lời từ chối)
  • overcome overcome rejections
    (vượt qua những lời từ chối)
  • fear fear rejections
    (sợ bị từ chối)
Noun + rejections
  • job job rejections
    (những lời từ chối việc làm)
  • college college rejections
    (những lời từ chối nhập học đại học)
  • publication publication rejections
    (những lời từ chối xuất bản)

Idioms

  • A string of rejections

    Một chuỗi những lời từ chối liên tiếp

    "After a string of rejections, she finally landed her dream job."

    (Sau một chuỗi những lời từ chối liên tiếp, cuối cùng cô ấy đã có được công việc mơ ước.)

  • Fear of rejection

    Nỗi sợ bị từ chối

    "His fear of rejection prevented him from asking for help."

    (Nỗi sợ bị từ chối đã ngăn cản anh ấy không dám cầu xin sự giúp đỡ.)

  • Bounce back from rejections

    Phục hồi sau những lời từ chối

    "It's important to learn how to bounce back from rejections in your career."

    (Điều quan trọng là phải học cách phục hồi sau những lời từ chối trong sự nghiệp của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejections

Danh từ
Lật mặt

Sự từ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào điều gì đó hoặc ai đó. (Số nhiều của 'rejection')

"She faced many rejections before finally getting a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enduring constant rejections can be emotionally draining.
Chịu đựng những sự từ chối liên tục có thể gây kiệt quệ về mặt cảm xúc.
Phủ định
Avoiding rejections isn't always possible in a competitive field.
Tránh né những sự từ chối không phải lúc nào cũng khả thi trong một lĩnh vực cạnh tranh.
Nghi vấn
Is accepting rejections part of the learning process?
Chấp nhận những sự từ chối có phải là một phần của quá trình học tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejections".

Tầm quan trọng của sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, 'rejections' (sự từ chối) thường được nhìn nhận như một phần tất yếu của cuộc sống và quá trình học hỏi, phát triển. Thay vì coi đó là thất bại hoàn toàn, người ta khuyến khích phát triển sự 'resilience' (kiên cường, khả năng phục hồi) để học hỏi từ những lời từ chối và tiếp tục cố gắng. Nhiều câu chuyện thành công thường bắt đầu bằng việc đối mặt với vô số lời từ chối.

Rejection trong nghệ thuật và sáng tạo

Trong các lĩnh vực như văn học, âm nhạc, phim ảnh, việc nhận được 'rejections' (thư từ chối từ nhà xuất bản, hãng đĩa, v.v.) là một trải nghiệm rất phổ biến đối với các nghệ sĩ và nhà sáng tạo. J.K. Rowling từng bị từ chối hàng chục lần trước khi 'Harry Potter' được xuất bản. Điều này nhấn mạnh rằng từ chối không phải là dấu chấm hết mà là thử thách cần vượt qua để đạt được thành công.