(Top Banner Ad)
rejuvenating sleep
Y học/Sức khỏe

rejuvenating sleep

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rejuvenate làm trẻ lại, phục hồi sức sống
Noun rejuvenation sự trẻ hóa, sự phục hồi
Adjective rejuvenated được trẻ hóa, tươi mới trở lại
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleepiness tình trạng buồn ngủ

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
juvenis
Late Latin
juvenare
English
rejuvenate
English
rejuvenating

Nguồn gốc của 'Rejuvenating'

Từ 'rejuvenating' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, gốc từ 'juvenis' có nghĩa là 'trẻ' hoặc 'thanh niên'. Khi kết hợp với tiền tố 're-' (trong tiếng Latin có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại'), từ 'rejuvenate' ra đời với ý nghĩa 'làm trẻ lại', 'phục hồi sức sống' như tuổi thanh xuân. Do đó, 'rejuvenating' được dùng để miêu tả điều gì đó có khả năng giúp chúng ta cảm thấy trẻ trung, khỏe khoắn trở lại.

Ý nghĩa của 'Rejuvenating Sleep'

Khi 'rejuvenating' kết hợp với 'sleep' (giấc ngủ), cụm từ 'rejuvenating sleep' mô tả một giấc ngủ có chất lượng cao, sâu và đủ để phục hồi hoàn toàn năng lượng thể chất và tinh thần. Sau một giấc ngủ như vậy, người ta thường cảm thấy tươi mới, tràn đầy sức sống, minh mẫn và sẵn sàng cho một ngày mới, giống như được 'làm trẻ lại' hoặc 'tái tạo năng lượng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rejuvenating sleep
  • get get a rejuvenating sleep
    (có được một giấc ngủ phục hồi)
  • enjoy enjoy a rejuvenating sleep
    (tận hưởng một giấc ngủ phục hồi)
  • need need a rejuvenating sleep
    (cần một giấc ngủ phục hồi)
Adverb intensifying rejuvenating sleep
  • truly a truly rejuvenating sleep
    (một giấc ngủ thực sự phục hồi)
  • deeply a deeply rejuvenating sleep
    (một giấc ngủ phục hồi sâu sắc)
Descriptive phrases with rejuvenating sleep
  • a night of a night of rejuvenating sleep
    (một đêm ngủ phục hồi)
  • a much-needed a much-needed rejuvenating sleep
    (một giấc ngủ phục hồi rất cần thiết)

Idioms

  • A good night's rejuvenating sleep

    Một đêm ngủ sâu giấc và phục hồi sức khỏe

    "After a stressful week, a good night's rejuvenating sleep was exactly what I needed."

    (Sau một tuần căng thẳng, một đêm ngủ sâu giấc và phục hồi sức khỏe chính là điều tôi cần.)

  • Nothing beats a rejuvenating sleep

    Không gì sánh bằng một giấc ngủ phục hồi sức sống

    "When you're exhausted, nothing beats a rejuvenating sleep to make you feel human again."

    (Khi bạn kiệt sức, không gì sánh bằng một giấc ngủ phục hồi sức sống để bạn cảm thấy như người bình thường trở lại.)

  • To wake up feeling fully refreshed after a rejuvenating sleep

    Thức dậy cảm thấy hoàn toàn sảng khoái sau một giấc ngủ phục hồi

    "She woke up feeling fully refreshed after a rejuvenating sleep, ready to tackle the day."

    (Cô ấy thức dậy cảm thấy hoàn toàn sảng khoái sau một giấc ngủ phục hồi, sẵn sàng đối mặt với một ngày mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejuvenating sleep

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejuvenating sleep".

Giấc ngủ đẹp (Beauty Sleep)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'giấc ngủ đẹp' (beauty sleep) là một ý tưởng phổ biến, gợi ý rằng việc ngủ đủ giấc và chất lượng cao không chỉ giúp phục hồi năng lượng mà còn cải thiện vẻ ngoài, làn da và sự trẻ trung. 'Rejuvenating sleep' củng cố niềm tin này, nhấn mạnh vai trò của giấc ngủ trong việc duy trì sức khỏe và sắc đẹp, giúp con người trông tươi tắn và tràn đầy sức sống hơn.

Tầm quan trọng của giấc ngủ đối với sức khỏe và năng suất

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, nhận thức về tầm quan trọng của giấc ngủ chất lượng đã tăng lên đáng kể. 'Rejuvenating sleep' phản ánh sự hiểu biết rằng một giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khỏe thể chất, tinh thần tốt, tăng cường khả năng tập trung, ghi nhớ và năng suất làm việc. Các chiến lược 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene) cũng được khuyến khích rộng rãi như một cách để đạt được giấc ngủ phục hồi.