rejuvenating sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rejuvenate | làm trẻ lại, phục hồi sức sống |
| Noun | rejuvenation | sự trẻ hóa, sự phục hồi |
| Adjective | rejuvenated | được trẻ hóa, tươi mới trở lại |
| Verb | sleep | ngủ |
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ |
| Adjective | sleepless | mất ngủ, không ngủ được |
| Noun | sleepiness | tình trạng buồn ngủ |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a rejuvenating sleep (có được một giấc ngủ phục hồi)
-
enjoy enjoy a rejuvenating sleep (tận hưởng một giấc ngủ phục hồi)
-
need need a rejuvenating sleep (cần một giấc ngủ phục hồi)
-
truly a truly rejuvenating sleep (một giấc ngủ thực sự phục hồi)
-
deeply a deeply rejuvenating sleep (một giấc ngủ phục hồi sâu sắc)
-
a night of a night of rejuvenating sleep (một đêm ngủ phục hồi)
-
a much-needed a much-needed rejuvenating sleep (một giấc ngủ phục hồi rất cần thiết)
Idioms
-
A good night's rejuvenating sleep
Một đêm ngủ sâu giấc và phục hồi sức khỏe
"After a stressful week, a good night's rejuvenating sleep was exactly what I needed."
(Sau một tuần căng thẳng, một đêm ngủ sâu giấc và phục hồi sức khỏe chính là điều tôi cần.)
-
Nothing beats a rejuvenating sleep
Không gì sánh bằng một giấc ngủ phục hồi sức sống
"When you're exhausted, nothing beats a rejuvenating sleep to make you feel human again."
(Khi bạn kiệt sức, không gì sánh bằng một giấc ngủ phục hồi sức sống để bạn cảm thấy như người bình thường trở lại.)
-
To wake up feeling fully refreshed after a rejuvenating sleep
Thức dậy cảm thấy hoàn toàn sảng khoái sau một giấc ngủ phục hồi
"She woke up feeling fully refreshed after a rejuvenating sleep, ready to tackle the day."
(Cô ấy thức dậy cảm thấy hoàn toàn sảng khoái sau một giấc ngủ phục hồi, sẵn sàng đối mặt với một ngày mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rejuvenating sleep
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejuvenating sleep".
