sleepiness
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sleepiness'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái buồn ngủ hoặc uể oải.
Definition (English Meaning)
The state of being sleepy or drowsy.
Ví dụ Thực tế với 'Sleepiness'
-
"She was struggling to overcome her sleepiness and concentrate on the lecture."
"Cô ấy đang cố gắng vượt qua cơn buồn ngủ và tập trung vào bài giảng."
-
"The sleepiness was overwhelming after the long flight."
"Cơn buồn ngủ ập đến sau chuyến bay dài."
-
"He tried to combat his sleepiness with a strong cup of coffee."
"Anh ấy đã cố gắng chống lại cơn buồn ngủ bằng một tách cà phê đậm đặc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sleepiness'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sleepiness
- Adjective: sleepy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sleepiness'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sleepiness đề cập đến cảm giác muốn ngủ, sự uể oải và mất tập trung do thiếu ngủ hoặc các yếu tố khác. Nó khác với 'tiredness' (mệt mỏi), có thể do hoạt động thể chất hoặc tinh thần quá mức. 'Drowsiness' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng thường chỉ trạng thái buồn ngủ sắp sửa chìm vào giấc ngủ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
*from (sleepiness from lack of sleep): dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự buồn ngủ.
*due to (sleepiness due to medication): dùng để chỉ nguyên nhân gián tiếp gây ra sự buồn ngủ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sleepiness'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Ugh, the sleepiness is overwhelming today.
|
Ugh, cơn buồn ngủ hôm nay thật là quá sức chịu đựng. |
| Phủ định |
Phew, there's no sleepiness now that I've had coffee!
|
Phù, giờ thì hết buồn ngủ rồi sau khi uống cà phê! |
| Nghi vấn |
Oh my, is the sleepiness ever going to end?
|
Ôi trời ơi, cơn buồn ngủ này có bao giờ kết thúc không vậy? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have been feeling sleepy all day because of the medicine.
|
Tôi đã cảm thấy buồn ngủ cả ngày vì thuốc. |
| Phủ định |
She hasn't been experiencing sleepiness since she started exercising regularly.
|
Cô ấy đã không còn cảm thấy buồn ngủ kể từ khi bắt đầu tập thể dục thường xuyên. |
| Nghi vấn |
Has he been showing signs of sleepiness lately?
|
Gần đây anh ấy có dấu hiệu buồn ngủ không? |