(Top Banner Ad)
relationship manager
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

relationship manager

UK: /rɪˈleɪʃənʃɪp ˈmænɪdʒər/ • US: /riˈleɪʃənˌʃɪp ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý quan hệ khách hàng chuyên viên quản lý khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for managing a company's relationships with particular clients.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm quản lý các mối quan hệ của một công ty với các khách hàng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relationship manager is responsible for ensuring customer satisfaction."

    "Người quản lý quan hệ khách hàng chịu trách nhiệm đảm bảo sự hài lòng của khách hàng."

  • "Our relationship manager provides excellent support."

    "Người quản lý quan hệ khách hàng của chúng tôi cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời."

  • "The bank assigned a dedicated relationship manager to each of its VIP clients."

    "Ngân hàng chỉ định một người quản lý quan hệ khách hàng chuyên trách cho mỗi khách hàng VIP của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship Mối quan hệ
Verb manage Quản lý
Noun management Sự quản lý

Synonyms

account manager (người quản lý tài khoản)client manager (người quản lý khách hàng)customer relationship manager (CRM) (người quản lý quan hệ khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

Nguồn gốc của 'Relationship Manager'

Cụm từ 'relationship manager' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi các công ty nhận ra tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng. Vai trò này trở nên quan trọng đặc biệt trong ngành tài chính và dịch vụ, nơi sự tin tưởng và sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng là yếu tố then chốt để thành công.

Usage Note

Relationship manager tập trung vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng, thường là khách hàng quan trọng hoặc có giá trị cao. Công việc này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp, xây dựng lòng tin và giải quyết vấn đề tốt. Khác với 'account manager', 'relationship manager' nhấn mạnh vào khía cạnh quan hệ hơn là chỉ quản lý tài khoản.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' để chỉ mối quan hệ với ai đó (e.g., 'relationship manager with a major client'). Sử dụng 'for' để chỉ trách nhiệm đối với ai đó hoặc điều gì đó (e.g., 'relationship manager for key accounts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship manager
  • Dedicated relationship manager
    (Chuyên viên quản lý quan hệ tận tâm)
  • Senior relationship manager
    (Chuyên viên quản lý quan hệ cấp cao)
  • Experienced relationship manager
    (Chuyên viên quản lý quan hệ giàu kinh nghiệm)
Verb + relationship manager
  • Contact your relationship manager
    (Liên hệ chuyên viên quản lý quan hệ của bạn)
  • Meet with a relationship manager
    (Gặp gỡ một chuyên viên quản lý quan hệ)
  • Work with a relationship manager
    (Làm việc với một chuyên viên quản lý quan hệ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship manager

noun
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm quản lý các mối quan hệ của một công ty với các khách hàng cụ thể.

"The relationship manager is responsible for ensuring customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship manager".

Tầm quan trọng của mối quan hệ cá nhân

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xây dựng mối quan hệ cá nhân tốt đẹp với khách hàng được coi là rất quan trọng. Relationship manager đóng vai trò là cầu nối để tạo dựng sự tin tưởng và gắn kết lâu dài, điều này giúp doanh nghiệp duy trì và phát triển cơ sở khách hàng của mình.