(Top Banner Ad)
client manager
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

client manager

UK: /ˈklaɪənt ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈklaɪənt ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý khách hàng chuyên viên quản lý khách hàng trưởng phòng quản lý khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person within a company who is responsible for the relationship with a particular client or group of clients.

Vietnamese Meaning

Một người trong công ty chịu trách nhiệm về mối quan hệ với một khách hàng cụ thể hoặc một nhóm khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The client manager ensured all the client's needs were met promptly."

    "Người quản lý khách hàng đảm bảo tất cả các nhu cầu của khách hàng đều được đáp ứng kịp thời."

  • "Our client manager is dedicated to providing excellent service."

    "Người quản lý khách hàng của chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ xuất sắc."

  • "The client manager presented a detailed report to the board."

    "Người quản lý khách hàng đã trình bày một báo cáo chi tiết cho hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun client khách hàng, thân chủ
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun clientele tập khách hàng, giới khách hàng
Noun account manager quản lý tài khoản (một vai trò tương tự client manager)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cliens
Old French
client
English
client
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
manège
English
manage
English
manager

Nguồn gốc của 'Client'

Từ 'client' (khách hàng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cliens', mang ý nghĩa 'người dựa dẫm vào', 'người được bảo hộ'. Nó phản ánh mối quan hệ giữa một người cần sự hỗ trợ hoặc lời khuyên với một người cung cấp dịch vụ. Trong kinh doanh hiện đại, điều này ám chỉ khách hàng tin tưởng và dựa vào công ty để cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Manager'

Từ 'manager' (người quản lý) phát triển từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển, xử lý ngựa) và tiếng Pháp cổ 'manège'. Điều này cho thấy vai trò của người quản lý là điều khiển, xử lý các tình huống, và chỉ đạo công việc. Khi ghép với 'client', nó tạo thành người có trách nhiệm xử lý và quản lý mối quan hệ với khách hàng.

Usage Note

Chức danh này thường thấy trong các công ty dịch vụ, tư vấn, hoặc các ngành mà việc duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng là yếu tố then chốt. Khác với 'account manager', 'client manager' thường tập trung hơn vào việc xây dựng và duy trì lòng trung thành của khách hàng hiện tại hơn là tìm kiếm khách hàng mới.

Prepositions

for with

'Client manager for [tên khách hàng/nhóm khách hàng]' chỉ ra người quản lý chịu trách nhiệm cho khách hàng cụ thể đó. 'Client manager with [tên công ty]' chỉ ra người quản lý khách hàng làm việc cho công ty đó và thường xuyên tương tác với khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + client manager
  • senior senior client manager
    (quản lý khách hàng cấp cao)
  • dedicated dedicated client manager
    (quản lý khách hàng chuyên trách/tận tâm)
  • experienced experienced client manager
    (quản lý khách hàng giàu kinh nghiệm)
  • effective effective client manager
    (quản lý khách hàng hiệu quả)
Verb + client manager
  • appoint appoint a client manager
    (bổ nhiệm một quản lý khách hàng)
  • consult consult a client manager
    (tham khảo ý kiến của quản lý khách hàng)
  • become become a client manager
    (trở thành một quản lý khách hàng)
  • work with work with a client manager
    (làm việc với một quản lý khách hàng)

Idioms

  • The client manager is the primary point of contact.

    Người quản lý khách hàng là đầu mối liên hệ chính.

    "For any inquiries, please note that our client manager is the primary point of contact."

    (Đối với bất kỳ thắc mắc nào, xin lưu ý rằng quản lý khách hàng của chúng tôi là đầu mối liên hệ chính.)

  • Build a strong client-manager relationship.

    Xây dựng mối quan hệ vững chắc giữa khách hàng và người quản lý.

    "It's crucial to build a strong client-manager relationship for long-term success."

    (Việc xây dựng mối quan hệ vững chắc giữa khách hàng và người quản lý là rất quan trọng để thành công lâu dài.)

  • Act as a client manager.

    Đóng vai trò là người quản lý khách hàng.

    "In his absence, I will act as a client manager for the X project."

    (Khi anh ấy vắng mặt, tôi sẽ đóng vai trò là quản lý khách hàng cho dự án X.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

client manager

Danh từ
Lật mặt

Một người trong công ty chịu trách nhiệm về mối quan hệ với một khách hàng cụ thể hoặc một nhóm khách hàng.

"The client manager ensured all the client's needs were met promptly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "client manager".

Tầm quan trọng của Mối quan hệ Khách hàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ cá nhân với khách hàng là rất quan trọng. Vai trò của 'client manager' phản ánh điều này, họ không chỉ giải quyết các vấn đề mà còn nuôi dưỡng lòng tin và sự trung thành của khách hàng, đảm bảo sự hài lòng và hợp tác lâu dài.

Vai trò của Người biện hộ và Cố vấn

Một 'client manager' thường được xem như người đại diện cho quyền lợi của khách hàng trong công ty. Họ lắng nghe phản hồi, thấu hiểu nhu cầu của khách hàng và làm việc nội bộ để đảm bảo sản phẩm/dịch vụ đáp ứng kỳ vọng. Điều này thể hiện văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm và cam kết giải quyết vấn đề.