(Top Banner Ad)
customer service representative
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

customer service representative

UK: /ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs ˌreprɪˈzentətɪv/ • US: /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs ˌreprɪˈzentətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

người đại diện dịch vụ khách hàng nhân viên chăm sóc khách hàng tổng đài viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who provides assistance and support to customers on behalf of a company or organization.

Vietnamese Meaning

Một người cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ cho khách hàng thay mặt cho một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The customer service representative was very helpful in resolving my issue."

    "Người đại diện dịch vụ khách hàng đã rất hữu ích trong việc giải quyết vấn đề của tôi."

  • "Our customer service representatives are available 24/7 to assist you."

    "Các đại diện dịch vụ khách hàng của chúng tôi luôn sẵn sàng 24/7 để hỗ trợ bạn."

  • "To speak with a customer service representative, please press 1."

    "Để nói chuyện với người đại diện dịch vụ khách hàng, vui lòng bấm số 1."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Verb customize tùy chỉnh
Noun service dịch vụ
Verb serve phục vụ
Noun representation sự đại diện
Verb represent đại diện

Synonyms

customer support agent (nhân viên hỗ trợ khách hàng)client service representative (người đại diện dịch vụ khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom, habit') → customer
Anglo-Norman
custumer ('toll/customs collector') → customer
Latin
servitium ('slavery, servitude') → service
Old French
servise ('act of homage, service') → service
Late Latin
repraesentativus ('bringing to mind') → representative
Modern English (20th Century)
customer service representative (as a job title)

Từ Người Thu Thuế đến Người Mua Sắm

Từ 'customer' ban đầu trong tiếng Anh-Norman có nghĩa là 'người thu thuế quan' (customs collector), vì họ là người thu một loại 'custom' (phí, thuế). Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang chỉ bất kỳ ai thường xuyên lui tới một cửa hàng để trả tiền cho hàng hóa, trở thành 'khách hàng' như chúng ta biết ngày nay.

Một Chức Vụ Hiện Đại

Cụm từ 'customer service representative' là một phát minh tương đối mới, chỉ trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 cùng với sự bùng nổ của ngành dịch vụ và các trung tâm liên lạc (call centers). Nó phản ánh sự thay đổi trong kinh doanh, từ việc chỉ bán sản phẩm sang việc xây dựng mối quan hệ và hỗ trợ khách hàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được viết tắt là 'CSR'. Nó chỉ một vị trí công việc cụ thể, nhấn mạnh vào kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề và sự kiên nhẫn. CSR có thể làm việc qua điện thoại, email, chat hoặc trực tiếp.

Prepositions

for at of

'for' chỉ công ty mà CSR làm việc (e.g., a CSR for Apple). 'at' chỉ địa điểm làm việc (e.g., a CSR at the downtown branch). 'of' hiếm khi được sử dụng trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể xuất hiện trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer service representative
  • excellent customer service representative
    (nhân viên dịch vụ khách hàng xuất sắc)
  • helpful customer service representative
    (nhân viên dịch vụ khách hàng hay giúp đỡ)
  • professional customer service representative
    (nhân viên dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp)
  • experienced customer service representative
    (nhân viên dịch vụ khách hàng có kinh nghiệm)
Verb + customer service representative
  • speak to a customer service representative
    (nói chuyện với một nhân viên dịch vụ khách hàng)
  • train a customer service representative
    (đào tạo một nhân viên dịch vụ khách hàng)
  • work as a customer service representative
    (làm việc với tư cách là một nhân viên dịch vụ khách hàng)
  • contact a customer service representative
    (liên hệ một nhân viên dịch vụ khách hàng)
Noun + customer service representative
  • a team of customer service representatives
    (một đội ngũ nhân viên dịch vụ khách hàng)
  • the role of a customer service representative
    (vai trò của một nhân viên dịch vụ khách hàng)

Idioms

  • go the extra mile

    Nỗ lực hết mình, làm nhiều hơn những gì được mong đợi để giúp đỡ ai đó.

    "Our customer service representative really went the extra mile to find my lost package."

    (Nhân viên dịch vụ khách hàng của chúng tôi đã thực sự nỗ lực hết mình để tìm kiện hàng bị thất lạc của tôi.)

  • bend over backwards

    Cố gắng hết sức (đôi khi đến mức phi lý) để làm hài lòng hoặc giúp đỡ ai đó.

    "The hotel's customer service representatives will bend over backwards to ensure you have a pleasant stay."

    (Các nhân viên dịch vụ khách hàng của khách sạn sẽ làm mọi thứ để đảm bảo bạn có một kỳ nghỉ dễ chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer service representative

Danh từ
Lật mặt

Một người cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ cho khách hàng thay mặt cho một công ty hoặc tổ chức.

"The customer service representative was very helpful in resolving my issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a customer service representative for five years.
Cô ấy đã là một đại diện dịch vụ khách hàng trong năm năm.
Phủ định
I have not met a customer service representative as helpful as her before.
Tôi chưa từng gặp một đại diện dịch vụ khách hàng nào hữu ích như cô ấy trước đây.
Nghi vấn
Has the customer service representative resolved your issue yet?
Đại diện dịch vụ khách hàng đã giải quyết vấn đề của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer service representative".

Triết lý 'Khách hàng luôn luôn đúng'

Khẩu hiệu 'The customer is always right' bắt nguồn từ các nhà bán lẻ tiên phong đầu thế kỷ 20. Mặc dù ngày nay không phải lúc nào cũng được áp dụng một cách máy móc, nó vẫn định hình triết lý dịch vụ ở nhiều nước phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm hài lòng khách hàng và giải quyết khiếu nại một cách tích cực.

Lao động cảm xúc (Emotional Labor)

Công việc của một nhân viên dịch vụ khách hàng là một ví dụ điển hình của 'lao động cảm xúc'. Điều này có nghĩa là họ được kỳ vọng phải quản lý và thể hiện những cảm xúc nhất định (như sự kiên nhẫn, thân thiện) như một phần của công việc, bất kể cảm xúc thật của họ hay thái độ của khách hàng là gì.