(Top Banner Ad)
relationship security
B2
Noun phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học

relationship security

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp sɪˈkjʊərəti/ • US: /riˈleɪʃənˌʃɪp sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự an toàn trong mối quan hệ tính bảo đảm trong quan hệ tình cảm cảm giác an toàn trong mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of feeling safe and secure within a relationship, characterized by trust, predictability, and emotional availability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cảm thấy an toàn và đảm bảo trong một mối quan hệ, được đặc trưng bởi sự tin tưởng, khả năng dự đoán và sự sẵn sàng về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building relationship security takes time and consistent effort from both partners."

    "Xây dựng sự an toàn trong mối quan hệ cần thời gian và nỗ lực liên tục từ cả hai phía."

  • "Therapy can help couples improve their relationship security."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cặp đôi cải thiện sự an toàn trong mối quan hệ của họ."

  • "Lack of communication can undermine relationship security."

    "Thiếu giao tiếp có thể làm suy yếu sự an toàn trong mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Relationship Mối quan hệ
Adjective Relational Thuộc về mối quan hệ
Noun Security Sự an toàn, sự bảo đảm
Adjective Secure An toàn, bảo đảm
Verb Secure Đảm bảo, bảo vệ

Synonyms

attachment security (sự an toàn gắn bó)emotional security in a relationship (sự an toàn về mặt cảm xúc trong một mối quan hệ)

Antonyms

relationship insecurity (sự bất an trong mối quan hệ)relationship anxiety (sự lo lắng trong mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Relationship
English
Security
English
Relationship Security

Nguồn gốc của 'Relationship Security'

Cụm từ 'Relationship Security' là một khái niệm hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'relationship' (mối quan hệ) và 'security' (sự an toàn). Nó phản ánh mong muốn về sự ổn định, tin tưởng và an tâm trong các mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là trong xã hội hiện đại khi các mối quan hệ có thể trở nên phức tạp và dễ thay đổi.

Usage Note

Chỉ sự tin tưởng và sự ổn định trong mối quan hệ, khi cả hai bên cảm thấy an toàn về mặt cảm xúc và không lo lắng về việc bị bỏ rơi, phản bội hoặc đánh giá tiêu cực. Khác với 'relationship satisfaction' (sự hài lòng trong mối quan hệ), 'relationship security' tập trung vào cảm giác an toàn và ổn định hơn là chỉ sự hài lòng chung.

Prepositions

in within

Cả 'in' và 'within' đều dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi. 'Relationship security in a marriage' (sự an toàn trong mối quan hệ hôn nhân) và 'relationship security within a family' (sự an toàn trong mối quan hệ trong gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship security
  • High relationship security
    (Mức độ an toàn cao trong mối quan hệ)
  • Low relationship security
    (Mức độ an toàn thấp trong mối quan hệ)
Verb + relationship security
  • Build relationship security
    (Xây dựng sự an toàn trong mối quan hệ)
  • Maintain relationship security
    (Duy trì sự an toàn trong mối quan hệ)
  • Threaten relationship security
    (Đe dọa sự an toàn trong mối quan hệ)

Idioms

  • On shaky ground (relationship security)

    Không vững chắc (sự an toàn trong mối quan hệ)

    "Their relationship security is on shaky ground after the recent argument."

    (Sự an toàn trong mối quan hệ của họ đang không vững chắc sau cuộc tranh cãi gần đây.)

  • Rock solid (relationship security)

    Vững chắc như đá (sự an toàn trong mối quan hệ)

    "They have a rock solid relationship security built on years of trust."

    (Họ có một sự an toàn trong mối quan hệ vững chắc như đá được xây dựng trên nhiều năm tin tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship security

Noun phrase
Lật mặt

Trạng thái cảm thấy an toàn và đảm bảo trong một mối quan hệ, được đặc trưng bởi sự tin tưởng, khả năng dự đoán và sự sẵn sàng về mặt cảm xúc.

"Building relationship security takes time and consistent effort from both partners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship security".

Vai trò của sự tin tưởng

Trong văn hóa phương Tây, sự tin tưởng lẫn nhau được coi là nền tảng của một mối quan hệ an toàn và lành mạnh. Các cặp đôi thường ưu tiên giao tiếp cởi mở và trung thực để xây dựng và duy trì lòng tin.

Liệu pháp cặp đôi

Liệu pháp cặp đôi (couple therapy) là một phương pháp phổ biến để giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ và củng cố sự an toàn tình cảm. Các nhà trị liệu có thể giúp các cặp đôi xác định các kiểu hành vi tiêu cực và học các kỹ năng giao tiếp hiệu quả hơn.