emotional availability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to be present for, and responsive to, the emotional needs of others. It involves being able to understand, validate, and support the feelings of oneself and others.
Vietnamese Meaning
Khả năng hiện diện, đáp ứng và thấu hiểu những nhu cầu cảm xúc của người khác. Điều này bao gồm việc có thể hiểu, công nhận và hỗ trợ cảm xúc của bản thân và người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A parent's emotional availability is crucial for a child's healthy development."
"Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc của cha mẹ là rất quan trọng đối với sự phát triển lành mạnh của trẻ."
-
"Her emotional availability made him feel safe and understood."
"Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy an toàn và được thấu hiểu."
-
"Emotional availability requires self-awareness and a willingness to connect with others on a deeper level."
"Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc đòi hỏi sự tự nhận thức và sẵn sàng kết nối với người khác ở mức độ sâu sắc hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc |
| Noun | availability | Sự có sẵn; khả năng tiếp cận |
| Adjective | unavailable | Không có sẵn; không thể tiếp cận |
| Phrase | emotionally unavailable | Không sẵn sàng về mặt cảm xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emotional availability nhấn mạnh khả năng kết nối cảm xúc một cách chân thành và cởi mở. Nó vượt xa sự đồng cảm đơn thuần và đòi hỏi sự sẵn sàng tham gia vào thế giới cảm xúc của người khác. Khác với 'emotional intelligence' (trí tuệ cảm xúc) là khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc, 'emotional availability' là khả năng tạo ra một không gian an toàn để chia sẻ và xử lý cảm xúc.
Prepositions
* to: emotional availability *to* a partner/child (dành cho ai đó). * for: demonstrating emotional availability *for* connection (cho một mục đích). * in: lacking emotional availability *in* a relationship (trong bối cảnh nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full emotional availability (Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc đầy đủ)
-
limited limited emotional availability (Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc hạn chế)
-
genuine genuine emotional availability (Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc chân thật)
-
healthy healthy emotional availability (Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc lành mạnh)
-
demonstrate demonstrate emotional availability (Thể hiện sự sẵn sàng về mặt cảm xúc)
-
lack lack emotional availability (Thiếu sự sẵn sàng về mặt cảm xúc)
-
develop develop emotional availability (Phát triển sự sẵn sàng về mặt cảm xúc)
-
assess assess emotional availability (Đánh giá sự sẵn sàng về mặt cảm xúc)
-
lack of lack of emotional availability (Sự thiếu hụt sự sẵn sàng về mặt cảm xúc)
-
level of level of emotional availability (Mức độ sẵn sàng về mặt cảm xúc)
Idioms
-
struggle with emotional availability
Gặp khó khăn trong việc cởi mở và kết nối cảm xúc với người khác.
"He struggles with emotional availability after his past heartbreaks."
(Anh ấy gặp khó khăn với sự sẵn sàng về mặt cảm xúc sau những đổ vỡ trong quá khứ.)
-
be emotionally available
Sẵn sàng cởi mở, chia sẻ cảm xúc và kết nối sâu sắc trong một mối quan hệ.
"It's important to find a partner who is emotionally available."
(Điều quan trọng là tìm được một đối tác sẵn sàng về mặt cảm xúc.)
-
work on one's emotional availability
Cố gắng cải thiện khả năng cởi mở, thể hiện cảm xúc và kết nối với người khác.
"Therapy can help someone work on their emotional availability."
(Trị liệu có thể giúp một người cải thiện sự sẵn sàng về mặt cảm xúc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional availability
Danh từKhả năng hiện diện, đáp ứng và thấu hiểu những nhu cầu cảm xúc của người khác. Điều này bao gồm việc có thể hiểu, công nhận và hỗ trợ cảm xúc của bản thân và người khác.
"A parent's emotional availability is crucial for a child's healthy development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional availability".
