(Top Banner Ad)
emotional availability
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quan hệ

emotional availability

UK: /ɪˈməʊʃənəl əˌveɪləˈbɪləti/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl əˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự sẵn lòng về mặt cảm xúc khả năng thấu cảm sự cởi mở về mặt cảm xúc sự đồng điệu về mặt cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to be present for, and responsive to, the emotional needs of others. It involves being able to understand, validate, and support the feelings of oneself and others.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiện diện, đáp ứng và thấu hiểu những nhu cầu cảm xúc của người khác. Điều này bao gồm việc có thể hiểu, công nhận và hỗ trợ cảm xúc của bản thân và người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A parent's emotional availability is crucial for a child's healthy development."

    "Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc của cha mẹ là rất quan trọng đối với sự phát triển lành mạnh của trẻ."

  • "Her emotional availability made him feel safe and understood."

    "Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy an toàn và được thấu hiểu."

  • "Emotional availability requires self-awareness and a willingness to connect with others on a deeper level."

    "Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc đòi hỏi sự tự nhận thức và sẵn sàng kết nối với người khác ở mức độ sâu sắc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc
Noun availability Sự có sẵn; khả năng tiếp cận
Adjective unavailable Không có sẵn; không thể tiếp cận
Phrase emotionally unavailable Không sẵn sàng về mặt cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere (to move out, stir up)
Old French
emocion (moving, stirring)
English (16th C)
emotion
Latin
valere (to be strong, well)
Old French
avail (to be of use)
English (15th C)
available
English (20th C)
emotional availability (compound psychological term)

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'emotional availability' là một khái niệm tương đối hiện đại, trở nên nổi bật trong tâm lý học và các cuộc thảo luận về mối quan hệ từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp từ 'emotional' (từ tiếng Latin 'emovere' nghĩa là 'khuấy động, làm lay chuyển') và 'availability' (từ tiếng Latin 'valere' nghĩa là 'khỏe mạnh, có giá trị', qua tiếng Pháp cổ 'avail' nghĩa là 'có ích'). Về cơ bản, nó mô tả khả năng một người hiện diện và cởi mở về mặt cảm xúc trong một mối quan hệ, một khái niệm ngày càng được coi trọng trong xã hội đương đại.

Usage Note

Emotional availability nhấn mạnh khả năng kết nối cảm xúc một cách chân thành và cởi mở. Nó vượt xa sự đồng cảm đơn thuần và đòi hỏi sự sẵn sàng tham gia vào thế giới cảm xúc của người khác. Khác với 'emotional intelligence' (trí tuệ cảm xúc) là khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc, 'emotional availability' là khả năng tạo ra một không gian an toàn để chia sẻ và xử lý cảm xúc.

Prepositions

to for in

* to: emotional availability *to* a partner/child (dành cho ai đó). * for: demonstrating emotional availability *for* connection (cho một mục đích). * in: lacking emotional availability *in* a relationship (trong bối cảnh nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional availability
  • full full emotional availability
    (Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc đầy đủ)
  • limited limited emotional availability
    (Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc hạn chế)
  • genuine genuine emotional availability
    (Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc chân thật)
  • healthy healthy emotional availability
    (Sự sẵn sàng về mặt cảm xúc lành mạnh)
Verb + emotional availability
  • demonstrate demonstrate emotional availability
    (Thể hiện sự sẵn sàng về mặt cảm xúc)
  • lack lack emotional availability
    (Thiếu sự sẵn sàng về mặt cảm xúc)
  • develop develop emotional availability
    (Phát triển sự sẵn sàng về mặt cảm xúc)
  • assess assess emotional availability
    (Đánh giá sự sẵn sàng về mặt cảm xúc)
Noun + emotional availability
  • lack of lack of emotional availability
    (Sự thiếu hụt sự sẵn sàng về mặt cảm xúc)
  • level of level of emotional availability
    (Mức độ sẵn sàng về mặt cảm xúc)

Idioms

  • struggle with emotional availability

    Gặp khó khăn trong việc cởi mở và kết nối cảm xúc với người khác.

    "He struggles with emotional availability after his past heartbreaks."

    (Anh ấy gặp khó khăn với sự sẵn sàng về mặt cảm xúc sau những đổ vỡ trong quá khứ.)

  • be emotionally available

    Sẵn sàng cởi mở, chia sẻ cảm xúc và kết nối sâu sắc trong một mối quan hệ.

    "It's important to find a partner who is emotionally available."

    (Điều quan trọng là tìm được một đối tác sẵn sàng về mặt cảm xúc.)

  • work on one's emotional availability

    Cố gắng cải thiện khả năng cởi mở, thể hiện cảm xúc và kết nối với người khác.

    "Therapy can help someone work on their emotional availability."

    (Trị liệu có thể giúp một người cải thiện sự sẵn sàng về mặt cảm xúc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional availability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hiện diện, đáp ứng và thấu hiểu những nhu cầu cảm xúc của người khác. Điều này bao gồm việc có thể hiểu, công nhận và hỗ trợ cảm xúc của bản thân và người khác.

"A parent's emotional availability is crucial for a child's healthy development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional availability".

Văn hóa phương Tây và các mối quan hệ

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây, 'sự sẵn sàng về mặt cảm xúc' thường được coi là một phẩm chất quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh, lâu dài. Nó thể hiện sự sẵn lòng dễ bị tổn thương, chia sẻ cảm xúc và tham gia vào sự hỗ trợ cảm xúc lẫn nhau, vượt ra ngoài những kết nối hời hợt. Hồ sơ hẹn hò trực tuyến và lời khuyên về mối quan hệ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm một đối tác 'sẵn sàng về mặt cảm xúc'.

Sức khỏe tinh thần và nhận thức bản thân

Khái niệm về sự sẵn sàng về mặt cảm xúc có liên hệ chặt chẽ với nhận thức bản thân và sức khỏe tinh thần. Việc hiểu và quản lý cảm xúc của mình (trí tuệ cảm xúc) là điều kiện tiên quyết để sẵn sàng về mặt cảm xúc với người khác. Các nhà trị liệu thường giúp khách hàng khám phá sự sẵn sàng về mặt cảm xúc của họ để cải thiện cuộc sống cá nhân và các mối quan hệ.