(Top Banner Ad)
relationship stability
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

relationship stability

UK: rɪˈleɪʃənʃɪp stəˈbɪləti • US: rɪˈleɪʃənʃɪp stəˈbɪləti

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định trong mối quan hệ tính bền vững của mối quan hệ mối quan hệ ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a relationship being steady, secure, and not likely to change or fail.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của một mối quan hệ bền vững, an toàn và không có khả năng thay đổi hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Relationship stability is crucial for the well-being of both partners."

    "Sự ổn định của mối quan hệ là rất quan trọng đối với hạnh phúc của cả hai người."

  • "Long-term relationship stability often requires open communication and mutual respect."

    "Sự ổn định lâu dài của mối quan hệ thường đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau."

  • "Factors contributing to relationship stability include shared values and compatible personalities."

    "Các yếu tố góp phần vào sự ổn định của mối quan hệ bao gồm các giá trị chung và tính cách tương thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship Mối quan hệ
Verb relate Liên quan, liên hệ
Adjective relational Thuộc về mối quan hệ
Noun stability Sự ổn định
Adjective stable Ổn định
Verb stabilize Làm ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
Old French
relacion
English
relationship
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stability

Nguồn gốc của 'relationship'

Từ 'relationship' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự liên hệ, sự tương quan'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'relacion'. Ý nghĩa của nó dần phát triển để chỉ mối liên kết giữa hai hoặc nhiều người.

Nguồn gốc của 'stability'

Từ 'stability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc, kiên định'. Nó ám chỉ khả năng duy trì trạng thái hoặc vị trí mà không bị thay đổi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ lãng mạn, nhưng cũng có thể áp dụng cho các mối quan hệ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. 'Stability' nhấn mạnh sự ổn định, khả năng chống chọi với khó khăn và duy trì trạng thái cân bằng.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ sự ổn định trong một mối quan hệ cụ thể (e.g., 'stability in a marriage'). 'Of' thường được dùng để nói về bản chất ổn định của một mối quan hệ (e.g., 'the stability of the relationship').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship stability
  • long-term relationship stability
    (sự ổn định mối quan hệ lâu dài)
  • high relationship stability
    (sự ổn định mối quan hệ cao)
  • strong relationship stability
    (sự ổn định mối quan hệ bền vững)
Verb + relationship stability
  • ensure relationship stability
    (đảm bảo sự ổn định mối quan hệ)
  • maintain relationship stability
    (duy trì sự ổn định mối quan hệ)
  • improve relationship stability
    (cải thiện sự ổn định mối quan hệ)
Factors affecting relationship stability
  • affect relationship stability
    (ảnh hưởng đến sự ổn định mối quan hệ)
  • contribute to relationship stability
    (đóng góp vào sự ổn định mối quan hệ)
  • impact relationship stability
    (tác động đến sự ổn định mối quan hệ)

Idioms

  • On the rocks (relationship)

    Mối quan hệ đang gặp trục trặc, có nguy cơ tan vỡ

    "Their relationship is on the rocks after the argument."

    (Mối quan hệ của họ đang trên bờ vực sau cuộc tranh cãi.)

  • Tie the knot

    Kết hôn

    "They are planning to tie the knot next year."

    (Họ đang lên kế hoạch kết hôn vào năm tới.)

  • Get hitched

    Kết hôn

    "When are you two going to get hitched?"

    (Khi nào hai bạn định kết hôn vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship stability

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái của một mối quan hệ bền vững, an toàn và không có khả năng thay đổi hoặc thất bại.

"Relationship stability is crucial for the well-being of both partners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Relationship stability is crucial: it provides a secure foundation for growth and commitment.
Sự ổn định trong mối quan hệ là rất quan trọng: nó cung cấp một nền tảng an toàn cho sự phát triển và cam kết.
Phủ định
Lack of relationship stability can lead to conflict: it fosters uncertainty and insecurity within the partnership.
Thiếu sự ổn định trong mối quan hệ có thể dẫn đến xung đột: nó nuôi dưỡng sự không chắc chắn và bất an trong mối quan hệ đối tác.
Nghi vấn
Is relationship stability a priority: does it contribute to the overall happiness and well-being of both individuals?
Sự ổn định trong mối quan hệ có phải là một ưu tiên không: nó có đóng góp vào hạnh phúc và sự thịnh vượng chung của cả hai cá nhân không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The relationship stability between them was crucial for their family's well-being.
Sự ổn định trong mối quan hệ giữa họ là rất quan trọng đối với hạnh phúc gia đình của họ.
Phủ định
They didn't expect relationship stability to decline so rapidly after the argument.
Họ đã không mong đợi sự ổn định trong mối quan hệ lại suy giảm nhanh chóng sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Did the counselor believe relationship stability was achievable after the incident?
Nhà tư vấn có tin rằng sự ổn định trong mối quan hệ có thể đạt được sau sự cố đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been studying relationship stability for years to improve their marriage.
Họ đã nghiên cứu sự ổn định trong mối quan hệ hàng năm trời để cải thiện cuộc hôn nhân của mình.
Phủ định
She hasn't been prioritizing relationship stability recently, which is causing some problems.
Gần đây cô ấy đã không ưu tiên sự ổn định trong mối quan hệ, điều này đang gây ra một số vấn đề.
Nghi vấn
Has the government been focusing on relationship stability within families to strengthen society?
Chính phủ có đang tập trung vào sự ổn định trong mối quan hệ gia đình để củng cố xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship stability".

Cam kết và sự ổn định

Trong văn hóa phương Tây, cam kết (commitment) thường được coi là yếu tố then chốt để xây dựng sự ổn định trong mối quan hệ. Điều này bao gồm sự chung thủy, tôn trọng, và sẵn sàng vượt qua khó khăn cùng nhau.

Tầm quan trọng của giao tiếp

Giao tiếp hiệu quả được xem là nền tảng của sự ổn định trong các mối quan hệ. Việc chia sẻ cởi mở, lắng nghe và thấu hiểu lẫn nhau giúp giải quyết mâu thuẫn và xây dựng sự tin tưởng.