relationship volatility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which a relationship is unstable, unpredictable, and prone to sudden changes or fluctuations.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà một mối quan hệ không ổn định, khó đoán và dễ bị thay đổi hoặc biến động đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The relationship volatility was causing them both a lot of stress."
"Sự biến động trong mối quan hệ đang gây ra rất nhiều căng thẳng cho cả hai người."
-
"High relationship volatility can lead to anxiety and depression."
"Sự biến động cao trong mối quan hệ có thể dẫn đến lo âu và trầm cảm."
-
"The couple sought counseling to address the relationship volatility they were experiencing."
"Cặp đôi đã tìm đến tư vấn để giải quyết sự biến động trong mối quan hệ mà họ đang trải qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Adjective | relational | thuộc về mối quan hệ |
| Noun | volatility | tính dễ bay hơi, tính không ổn định |
| Adjective | volatile | dễ bay hơi, không ổn định |
| Adverb | volatilly | một cách không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ mà ở đó có sự không chắc chắn cao, ví dụ như các mối quan hệ yêu đương đầy sóng gió hoặc các mối quan hệ công việc mà có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính chất dễ thay đổi và khó lường của mối quan hệ.
Prepositions
‘Volatility in relationships’ nhấn mạnh rằng sự biến động là một đặc điểm chung của các mối quan hệ. ‘Volatility of a relationship’ tập trung vào sự biến động như một đặc điểm cụ thể của một mối quan hệ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
High relationship volatility (tính không ổn định cao trong mối quan hệ)
-
Low relationship volatility (tính không ổn định thấp trong mối quan hệ)
-
Increased relationship volatility (tính không ổn định gia tăng trong mối quan hệ)
-
Experience relationship volatility (trải qua sự không ổn định trong mối quan hệ)
-
Predict relationship volatility (dự đoán sự không ổn định trong mối quan hệ)
-
Reduce relationship volatility (giảm sự không ổn định trong mối quan hệ)
Idioms
-
Riding a rollercoaster of relationship volatility
Trải qua những thăng trầm cảm xúc liên tục trong một mối quan hệ.
"Their relationship is like riding a rollercoaster of relationship volatility."
(Mối quan hệ của họ giống như đang đi tàu lượn siêu tốc với những biến động liên tục.)
-
Navigating the turbulent waters of relationship volatility
Vượt qua những khó khăn và thử thách do sự không ổn định trong mối quan hệ gây ra.
"They are trying to navigate the turbulent waters of relationship volatility to save their marriage."
(Họ đang cố gắng vượt qua những khó khăn do sự không ổn định trong mối quan hệ gây ra để cứu vãn cuộc hôn nhân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relationship volatility
Danh từMức độ mà một mối quan hệ không ổn định, khó đoán và dễ bị thay đổi hoặc biến động đột ngột.
"The relationship volatility was causing them both a lot of stress."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the relationship experiences high volatility, the couple will likely seek counseling. |
Nếu mối quan hệ trải qua sự biến động lớn, cặp đôi có thể sẽ tìm kiếm sự tư vấn. |
| Phủ định | If the relationship volatility doesn't decrease, they may not be able to resolve their conflicts effectively. |
Nếu sự biến động trong mối quan hệ không giảm, họ có thể không thể giải quyết các xung đột một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the relationship improve if they acknowledge the volatility and work on it? |
Liệu mối quan hệ có cải thiện nếu họ thừa nhận sự biến động và cùng nhau giải quyết nó không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The couple had understood the volatility in their relationship before they decided to get married. |
Cặp đôi đã hiểu được sự biến động trong mối quan hệ của họ trước khi họ quyết định kết hôn. |
| Phủ định | She had not anticipated the volatility that would plague their relationship after the honeymoon phase ended. |
Cô ấy đã không lường trước được sự biến động sẽ ám ảnh mối quan hệ của họ sau khi giai đoạn trăng mật kết thúc. |
| Nghi vấn | Had the therapist prepared them for the relationship's inherent volatility before the commitment ceremony? |
Liệu nhà trị liệu đã chuẩn bị cho họ về sự biến động vốn có trong mối quan hệ trước buổi lễ cam kết chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship volatility".
