(Top Banner Ad)
relationship solidity
C1
Danh từ ghép C1 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh (Quản trị quan hệ)

relationship solidity

UK: rɪˈleɪʃənˌʃɪp səˈlɪdəti • US: rɪˈleɪʃənˌʃɪp səˈlɪdəti

Nghĩa tiếng Việt

sự vững chắc của mối quan hệ tính bền vững của mối quan hệ độ tin cậy của mối quan hệ sự ổn định trong mối quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strength, stability, and dependability of a connection or bond between individuals or entities.

Vietnamese Meaning

Sự vững chắc, ổn định và đáng tin cậy của một mối liên kết hoặc quan hệ giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relationship solidity between the company and its suppliers ensured a stable supply chain despite economic fluctuations."

    "Sự vững chắc trong mối quan hệ giữa công ty và các nhà cung cấp của mình đảm bảo một chuỗi cung ứng ổn định bất chấp những biến động kinh tế."

  • "Building relationship solidity requires consistent effort and open communication."

    "Xây dựng sự vững chắc trong mối quan hệ đòi hỏi nỗ lực nhất quán và giao tiếp cởi mở."

  • "The long-term success of the partnership depends on the relationship solidity established early on."

    "Sự thành công lâu dài của quan hệ đối tác phụ thuộc vào sự vững chắc của mối quan hệ được thiết lập từ ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship Mối quan hệ
Adjective relational Thuộc về mối quan hệ
Verb relate Liên quan, liên hệ
Adjective solid Vững chắc, kiên cố
Noun solidification Sự làm cho vững chắc
Verb solidify Làm cho vững chắc

Synonyms

relationship stability (sự ổn định của mối quan hệ)relationship strength (sức mạnh của mối quan hệ)relationship durability (tính bền vững của mối quan hệ)

Antonyms

relationship fragility (sự mong manh của mối quan hệ)relationship instability (sự bất ổn của mối quan hệ)relationship weakness (sự yếu đuối của mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh (Quản trị quan hệ)

Etymology (Nguồn gốc)

English
relationship
English
solid
English
-ity
English
relationship solidity

Nguồn gốc của 'relationship' và 'solidity'

Từ 'relationship' bắt nguồn từ 'relation', ám chỉ sự kết nối giữa hai hoặc nhiều người. 'Solidity' xuất phát từ 'solid', mang ý nghĩa vững chắc và bền bỉ. Khi kết hợp lại, 'relationship solidity' thể hiện mức độ bền vững và chắc chắn của một mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến chất lượng của mối quan hệ, cho thấy mức độ tin tưởng, cam kết và khả năng vượt qua khó khăn của mối quan hệ đó. 'Solidity' ở đây không chỉ đơn thuần là sự tồn tại mà còn là sự bền vững và khả năng chịu đựng áp lực. Nó khác với 'relationship strength', vốn chỉ mức độ mạnh mẽ, trong khi 'relationship solidity' bao hàm cả sự ổn định lâu dài.

Prepositions

of in between

<ul><li><b>of</b>: 'The solidity of a relationship' ám chỉ sự vững chắc là thuộc tính của mối quan hệ đó.</li><li><b>in</b>: 'Solidity in a relationship' nhấn mạnh đến sự vững chắc tồn tại bên trong mối quan hệ.</li><li><b>between</b>: 'The solidity between parties in a relationship' nhấn mạnh đến sự vững chắc trong mối tương tác giữa các bên.</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship solidity
  • High relationship solidity
    (Độ bền vững cao của mối quan hệ)
  • Low relationship solidity
    (Độ bền vững thấp của mối quan hệ)
  • Strong relationship solidity
    (Độ bền vững mạnh mẽ của mối quan hệ)
Verb + relationship solidity
  • Increase relationship solidity
    (Tăng cường độ bền vững của mối quan hệ)
  • Maintain relationship solidity
    (Duy trì độ bền vững của mối quan hệ)
  • Test relationship solidity
    (Kiểm tra độ bền vững của mối quan hệ)

Idioms

  • Build relationship solidity

    Xây dựng sự bền vững cho mối quan hệ

    "Trust and communication are key to building relationship solidity."

    (Sự tin tưởng và giao tiếp là chìa khóa để xây dựng sự bền vững cho mối quan hệ.)

  • Lack relationship solidity

    Thiếu sự bền vững trong mối quan hệ

    "The relationship began to fail because it lacked relationship solidity."

    (Mối quan hệ bắt đầu thất bại vì thiếu sự bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship solidity

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự vững chắc, ổn định và đáng tin cậy của một mối liên kết hoặc quan hệ giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

"The relationship solidity between the company and its suppliers ensured a stable supply chain despite economic fluctuations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship solidity".

Tầm quan trọng của sự tin tưởng trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, sự tin tưởng được coi là nền tảng của mọi mối quan hệ bền vững. Nếu không có sự tin tưởng, độ bền vững của mối quan hệ sẽ bị suy yếu.

Giao tiếp cởi mở và trung thực

Giao tiếp cởi mở và trung thực rất quan trọng để xây dựng và duy trì độ bền vững trong mối quan hệ. Việc chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ một cách trung thực giúp tăng cường sự hiểu biết và gắn kết giữa các cá nhân.