(Top Banner Ad)
relationship instability
C1
noun phrase C1 Tâm lý học, Xã hội học

relationship instability

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˌɪnstəˈbɪləti/ • US: /riˈleɪʃənˌʃɪp ˌɪnstəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất ổn trong mối quan hệ tình trạng quan hệ bất ổn mối quan hệ không bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of a relationship being prone to change, disruption, or dissolution; a lack of stability or consistency in a relationship.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một mối quan hệ dễ bị thay đổi, gián đoạn hoặc tan vỡ; sự thiếu ổn định hoặc tính nhất quán trong một mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Relationship instability can negatively affect mental health."

    "Sự bất ổn trong các mối quan hệ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần."

  • "The study examined the impact of economic hardship on relationship instability."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của khó khăn kinh tế đối với sự bất ổn trong các mối quan hệ."

  • "Frequent arguments and lack of communication are key indicators of relationship instability."

    "Tranh cãi thường xuyên và thiếu giao tiếp là những dấu hiệu chính của sự bất ổn trong mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation Mối quan hệ, sự liên quan
Verb relate Liên hệ, kết nối; kể lại
Adjective relative Tương đối; có liên quan
Noun stability Sự ổn định, vững chắc
Adjective stable Ổn định, vững vàng, kiên cố
Verb stabilize Ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective unstable Không ổn định, bấp bênh, dễ thay đổi

Synonyms

relationship volatility (tính biến động của mối quan hệ)relationship fragility (tính mong manh của mối quan hệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
Old French
relacion
English
relation
Old English
-scipe
English
relationship
Latin
instabilis
Old French
instabilité
English
instability

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' (mối quan hệ) được hình thành trong tiếng Anh từ 'relation' (mối liên hệ) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, điều kiện). 'Relation' có nguồn gốc từ 'relatio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự đưa trở lại' hoặc 'sự kể lại', sau đó phát triển thành 'relacion' trong tiếng Pháp cổ. Hậu tố '-ship' đến từ '-scipe' trong tiếng Anh cổ, chỉ một trạng thái hoặc tình trạng nhất định.

Nguồn gốc của 'Instability'

Từ 'instability' (sự không ổn định) bắt nguồn từ 'instabilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không thể đứng vững'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (không) và 'stabilis' (ổn định, vững chắc). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('instabilité') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự thiếu vững chắc hoặc dễ thay đổi, bấp bênh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ mà ở đó có sự không chắc chắn, mâu thuẫn, hoặc nguy cơ kết thúc cao. 'Instability' nhấn mạnh vào sự thiếu vững chắc và dự đoán được. Khác với 'relationship problems', 'relationship instability' tập trung vào trạng thái tổng thể chứ không chỉ các vấn đề cụ thể.

Prepositions

in within

'in relationship instability' thường được dùng để chỉ các yếu tố hoặc vấn đề góp phần vào sự bất ổn. Ví dụ: 'stress can result in relationship instability'. 'Within relationship instability' thường nhấn mạnh rằng sự bất ổn đó nằm ở bên trong mối quan hệ, ví dụ 'jealousy within relationship instability'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + relationship instability
  • high high relationship instability
    (mức độ bất ổn cao trong mối quan hệ)
  • chronic chronic relationship instability
    (bất ổn mối quan hệ mãn tính/kéo dài)
  • emotional emotional relationship instability
    (bất ổn cảm xúc trong mối quan hệ)
  • marital marital relationship instability
    (bất ổn trong mối quan hệ hôn nhân)
  • parental parental relationship instability
    (bất ổn trong mối quan hệ của cha mẹ)
Động từ + relationship instability
  • cause cause relationship instability
    (gây ra sự bất ổn trong mối quan hệ)
  • lead to lead to relationship instability
    (dẫn đến sự bất ổn trong mối quan hệ)
  • experience experience relationship instability
    (trải qua sự bất ổn trong mối quan hệ)
  • address address relationship instability
    (giải quyết sự bất ổn trong mối quan hệ)
  • reduce reduce relationship instability
    (giảm bớt sự bất ổn trong mối quan hệ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship instability

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng một mối quan hệ dễ bị thay đổi, gián đoạn hoặc tan vỡ; sự thiếu ổn định hoặc tính nhất quán trong một mối quan hệ.

"Relationship instability can negatively affect mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship instability".

Tác động đến sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự bất ổn trong mối quan hệ được công nhận là một yếu tố căng thẳng đáng kể, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần như lo âu, trầm cảm và căng thẳng mãn tính. Các dịch vụ tư vấn tâm lý và liệu pháp cặp đôi rất phổ biến để giúp các cá nhân và cặp đôi đối phó với những thách thức này.

Ảnh hưởng đến trẻ em

Nghiên cứu rộng rãi đã chỉ ra rằng sự bất ổn trong mối quan hệ của cha mẹ có thể có những tác động tiêu cực lâu dài đến sự phát triển của trẻ em, bao gồm các vấn đề về hành vi, thành tích học tập kém hơn và khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ lành mạnh của chính chúng trong tương lai. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường gia đình ổn định đối với trẻ em.