relationship instability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of a relationship being prone to change, disruption, or dissolution; a lack of stability or consistency in a relationship.
Vietnamese Meaning
Tình trạng một mối quan hệ dễ bị thay đổi, gián đoạn hoặc tan vỡ; sự thiếu ổn định hoặc tính nhất quán trong một mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Relationship instability can negatively affect mental health."
"Sự bất ổn trong các mối quan hệ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần."
-
"The study examined the impact of economic hardship on relationship instability."
"Nghiên cứu đã xem xét tác động của khó khăn kinh tế đối với sự bất ổn trong các mối quan hệ."
-
"Frequent arguments and lack of communication are key indicators of relationship instability."
"Tranh cãi thường xuyên và thiếu giao tiếp là những dấu hiệu chính của sự bất ổn trong mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relation | Mối quan hệ, sự liên quan |
| Verb | relate | Liên hệ, kết nối; kể lại |
| Adjective | relative | Tương đối; có liên quan |
| Noun | stability | Sự ổn định, vững chắc |
| Adjective | stable | Ổn định, vững vàng, kiên cố |
| Verb | stabilize | Ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Adjective | unstable | Không ổn định, bấp bênh, dễ thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ mà ở đó có sự không chắc chắn, mâu thuẫn, hoặc nguy cơ kết thúc cao. 'Instability' nhấn mạnh vào sự thiếu vững chắc và dự đoán được. Khác với 'relationship problems', 'relationship instability' tập trung vào trạng thái tổng thể chứ không chỉ các vấn đề cụ thể.
Prepositions
'in relationship instability' thường được dùng để chỉ các yếu tố hoặc vấn đề góp phần vào sự bất ổn. Ví dụ: 'stress can result in relationship instability'. 'Within relationship instability' thường nhấn mạnh rằng sự bất ổn đó nằm ở bên trong mối quan hệ, ví dụ 'jealousy within relationship instability'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high relationship instability (mức độ bất ổn cao trong mối quan hệ)
-
chronic chronic relationship instability (bất ổn mối quan hệ mãn tính/kéo dài)
-
emotional emotional relationship instability (bất ổn cảm xúc trong mối quan hệ)
-
marital marital relationship instability (bất ổn trong mối quan hệ hôn nhân)
-
parental parental relationship instability (bất ổn trong mối quan hệ của cha mẹ)
-
cause cause relationship instability (gây ra sự bất ổn trong mối quan hệ)
-
lead to lead to relationship instability (dẫn đến sự bất ổn trong mối quan hệ)
-
experience experience relationship instability (trải qua sự bất ổn trong mối quan hệ)
-
address address relationship instability (giải quyết sự bất ổn trong mối quan hệ)
-
reduce reduce relationship instability (giảm bớt sự bất ổn trong mối quan hệ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relationship instability
noun phraseTình trạng một mối quan hệ dễ bị thay đổi, gián đoạn hoặc tan vỡ; sự thiếu ổn định hoặc tính nhất quán trong một mối quan hệ.
"Relationship instability can negatively affect mental health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship instability".
