(Top Banner Ad)
relative care
B2
Danh từ B2 Luật, Xã hội học, Phúc lợi xã hội

relative care

UK: /ˈrɛlətɪv keər/ • US: /ˈrɛlətɪv kɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc bởi người thân chăm sóc họ hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The care of children by relatives when their parents are unable to care for them.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc trẻ em bởi người thân (họ hàng) khi cha mẹ của chúng không thể chăm sóc chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was placed in relative care after their parents were incarcerated."

    "Đứa trẻ đã được đưa vào chế độ chăm sóc bởi người thân sau khi cha mẹ chúng bị bỏ tù."

  • "Relative care is often seen as a more stable and supportive environment for children in need."

    "Chăm sóc bởi người thân thường được xem là một môi trường ổn định và hỗ trợ hơn cho trẻ em có nhu cầu."

  • "The state provides financial assistance to relatives who provide care for children."

    "Nhà nước cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người thân chăm sóc trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation Mối quan hệ, người thân (quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân)
Adjective related Liên quan, có quan hệ
Verb relate Liên hệ, kể lại
Adjective caring Ân cần, chu đáo, quan tâm
Noun carer Người chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Xã hội học, Phúc lợi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relativus
Middle English
relatif
English
relative
English
care

Nguồn Gốc của 'Relative' (Tương Đối)

Từ 'relative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan đến'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'relatif'. Việc sử dụng 'relative' trong 'relative care' nhấn mạnh sự liên quan và kết nối giữa người chăm sóc và người được chăm sóc, thường là thành viên gia đình hoặc người thân quen.

Nguồn Gốc của 'Care' (Sự Chăm Sóc)

Từ 'care' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', có nghĩa là 'lo lắng, quan tâm'. Trong 'relative care', 'care' chỉ hành động hoặc sự cung cấp các nhu yếu phẩm cho người khác. Sự kết hợp 'relative care' nhấn mạnh việc chăm sóc được thực hiện bởi người thân quen, thường xuất phát từ sự quan tâm và trách nhiệm gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội để mô tả một hình thức chăm sóc thay thế cho cha mẹ. Nó nhấn mạnh vai trò của gia đình mở rộng trong việc đảm bảo phúc lợi cho trẻ em. So với 'foster care' (chăm sóc nuôi dưỡng), 'relative care' thường được ưu tiên hơn vì nó duy trì mối liên hệ gia đình và văn hóa cho trẻ.

Prepositions

for

'Care for' dùng để chỉ sự chăm sóc, trông nom ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

  • Formal formal relative care
    (Chăm sóc thân nhân chính thức (thường thông qua một tổ chức hoặc cơ quan))
  • Informal informal relative care
    (Chăm sóc thân nhân không chính thức (tự phát trong gia đình))
  • Emergency emergency relative care
    (Chăm sóc thân nhân khẩn cấp)
  • Provide provide relative care
    (Cung cấp dịch vụ chăm sóc thân nhân)
  • Arrange arrange relative care
    (Sắp xếp việc chăm sóc thân nhân)
  • Receive receive relative care
    (Nhận được sự chăm sóc từ người thân)
  • Placement relative care placement
    (Việc sắp xếp/bố trí chăm sóc thân nhân)
  • Provider relative care provider
    (Người cung cấp dịch vụ chăm sóc thân nhân)
  • Agreement relative care agreement
    (Thỏa thuận chăm sóc thân nhân)

Idioms

  • Take into relative care

    Đón về chăm sóc như người thân

    "After their parents passed away, the children were taken into relative care by their aunt."

    (Sau khi cha mẹ qua đời, những đứa trẻ được dì đón về chăm sóc như người thân.)

  • Under relative care

    Đang được người thân chăm sóc

    "The elderly woman is currently under relative care, living with her daughter."

    (Người phụ nữ lớn tuổi hiện đang được con gái chăm sóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relative care

Danh từ
Lật mặt

Sự chăm sóc trẻ em bởi người thân (họ hàng) khi cha mẹ của chúng không thể chăm sóc chúng.

"The child was placed in relative care after their parents were incarcerated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relative care".

Vai trò của gia đình trong chăm sóc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Việt Nam và các nước châu Á, việc chăm sóc người già, trẻ em, hoặc người bệnh tật thường được xem là trách nhiệm của gia đình. 'Relative care' nhấn mạnh vai trò quan trọng này của các thành viên trong gia đình, thể hiện sự gắn kết và tình yêu thương giữa các thế hệ.

Foster Care so với Relative Care

Ở phương Tây, 'foster care' (chăm sóc nuôi dưỡng) thường được sử dụng khi trẻ em không thể sống với cha mẹ ruột. 'Relative care' là một hình thức của foster care, nhưng người chăm sóc là người thân trong gia đình, mang lại sự quen thuộc và ổn định hơn cho trẻ.