(Top Banner Ad)
kinship care
B2
danh từ B2 Công tác xã hội, Luật pháp, Gia đình học

kinship care

UK: /ˈkɪnʃɪp keər/ • US: /ˈkɪnʃɪp ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc thân thích chăm sóc bởi người thân chăm sóc thay thế bởi người thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The care of children by relatives, such as grandparents, aunts, uncles, or other family members, when their parents are unable to care for them.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc trẻ em bởi người thân, chẳng hạn như ông bà, cô dì, chú bác hoặc các thành viên khác trong gia đình, khi cha mẹ của chúng không thể chăm sóc chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kinship care is often the first option considered when children need to be removed from their parents' care."

    "Chăm sóc thân thích thường là lựa chọn đầu tiên được xem xét khi trẻ em cần được đưa ra khỏi sự chăm sóc của cha mẹ."

  • "The number of children in kinship care has been increasing in recent years."

    "Số lượng trẻ em được chăm sóc thân thích đã tăng lên trong những năm gần đây."

  • "Kinship care providers often face financial challenges."

    "Những người cung cấp dịch vụ chăm sóc thân thích thường phải đối mặt với những thách thức tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kin Người thân, họ hàng
Noun kinship Tình thân, quan hệ huyết thống
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care Chăm sóc, quan tâm
Noun carer Người chăm sóc
Adjective caring Chu đáo, quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công tác xã hội, Luật pháp, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kunja-
Old English
cynn
Middle English
kin
Old English
-scipe
Middle English
kinneschipe
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
English (Modern)
kinship care

Gia đình là trên hết

Cụm từ 'kinship care' (chăm sóc bởi người thân) được ghép từ 'kinship' (tình thân) và 'care' (chăm sóc). 'Kinship' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cynn' nghĩa là 'gia đình' hoặc 'dòng dõi'. Điều này thể hiện một truyền thống lâu đời trên khắp thế giới: khi cha mẹ không thể chăm sóc con cái, trách nhiệm thường được trao cho những người thân trong gia đình. Đây là một cách để giữ cho trẻ em được lớn lên trong môi trường quen thuộc, gần gũi với cội nguồn của mình.

Usage Note

''Kinship care'' nhấn mạnh vai trò của gia đình trong việc cung cấp sự chăm sóc thay thế. Nó khác với ''foster care'' (chăm sóc nuôi dưỡng) ở chỗ trẻ em được đặt với những người đã có mối quan hệ gia đình với chúng. Ưu điểm là duy trì được mối liên hệ gia đình, văn hóa và bản sắc cho trẻ.

Prepositions

in as

''In kinship care'': chỉ trạng thái, tình huống đang được chăm sóc bởi người thân. ''As kinship care'': chỉ vai trò, chức năng của một người/cái gì đó là sự chăm sóc của người thân. Ví dụ: "She is thriving in kinship care." (Cô ấy đang phát triển tốt trong sự chăm sóc của người thân). "They provide support as kinship care providers." (Họ cung cấp hỗ trợ với vai trò là người chăm sóc thân thích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kinship care
  • informal informal kinship care
    (Chăm sóc bởi người thân không chính thức (không qua hệ thống pháp luật))
  • formal formal kinship care
    (Chăm sóc bởi người thân chính thức (được hệ thống pháp luật công nhận))
  • grandparent grandparent kinship care
    (Chăm sóc bởi ông bà (dưới hình thức chăm sóc bởi người thân))
  • relative relative kinship care
    (Chăm sóc bởi người thân (từ họ hàng))
  • extended extended kinship care
    (Chăm sóc bởi đại gia đình/họ hàng mở rộng)
Verb + kinship care
  • provide provide kinship care
    (Cung cấp/thực hiện việc chăm sóc bởi người thân)
  • receive receive kinship care
    (Nhận được sự chăm sóc bởi người thân)
  • arrange arrange kinship care
    (Sắp xếp việc chăm sóc bởi người thân)
  • support support kinship care
    (Hỗ trợ mô hình chăm sóc bởi người thân)
Noun + kinship care
  • provision provision of kinship care
    (Việc cung cấp/sự hỗ trợ chăm sóc bởi người thân)
  • support kinship care support
    (Sự hỗ trợ cho mô hình chăm sóc bởi người thân)
  • program kinship care program
    (Chương trình chăm sóc bởi người thân)
  • family kinship care family
    (Gia đình chăm sóc bởi người thân)

Idioms

  • placement in kinship care

    Đưa trẻ vào sự chăm sóc của người thân

    "The child was placed in kinship care after the parents' arrest."

    (Đứa trẻ được đưa vào sự chăm sóc của người thân sau khi cha mẹ bị bắt giữ.)

  • kinship care provider

    Người cung cấp dịch vụ/người chăm sóc theo mô hình kinship care

    "Kinship care providers often face financial challenges."

    (Những người chăm sóc theo mô hình kinship care thường đối mặt với những thách thức tài chính.)

  • kinship care arrangement

    Sắp xếp/thỏa thuận chăm sóc bởi người thân

    "The court approved the kinship care arrangement for the siblings."

    (Tòa án đã phê duyệt thỏa thuận chăm sóc bởi người thân cho hai anh em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinship care

danh từ
Lật mặt

Sự chăm sóc trẻ em bởi người thân, chẳng hạn như ông bà, cô dì, chú bác hoặc các thành viên khác trong gia đình, khi cha mẹ của chúng không thể chăm sóc chúng.

"Kinship care is often the first option considered when children need to be removed from their parents' care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the child needs a stable home, kinship care will be considered as an option.
Nếu đứa trẻ cần một mái ấm ổn định, việc chăm sóc thân nhân sẽ được xem xét như một lựa chọn.
Phủ định
If the family is not supportive, kinship care won't be a viable solution for the child.
Nếu gia đình không hỗ trợ, việc chăm sóc thân nhân sẽ không phải là một giải pháp khả thi cho đứa trẻ.
Nghi vấn
Will kinship care be prioritized if the child's parents are temporarily unable to care for them?
Liệu việc chăm sóc thân nhân có được ưu tiên nếu cha mẹ của đứa trẻ tạm thời không thể chăm sóc chúng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child's transition to kinship care was a difficult process for everyone involved.
Sự chuyển đổi của đứa trẻ sang chế độ chăm sóc thân nhân là một quá trình khó khăn cho tất cả những người liên quan.
Phủ định
The social worker didn't initially recommend kinship care due to concerns about the family's stability.
Nhân viên xã hội ban đầu đã không khuyến nghị chế độ chăm sóc thân nhân do lo ngại về sự ổn định của gia đình.
Nghi vấn
Did the court approve kinship care as the best option for the child's welfare?
Tòa án có chấp thuận chế độ chăm sóc thân nhân là lựa chọn tốt nhất cho phúc lợi của đứa trẻ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been increasingly supporting kinship care programs in recent years.
Chính phủ đã và đang ngày càng hỗ trợ các chương trình chăm sóc thân nhân trong những năm gần đây.
Phủ định
The social worker hasn't been recommending kinship care for all children in need.
Nhân viên xã hội đã không khuyến nghị chăm sóc thân nhân cho tất cả trẻ em có nhu cầu.
Nghi vấn
Has the family been providing kinship care to their grandchild for the past six months?
Gia đình đã và đang cung cấp dịch vụ chăm sóc thân nhân cho cháu của họ trong sáu tháng qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinship care".

Ưu tiên gia đình ruột thịt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'kinship care' được ưu tiên hơn so với việc đưa trẻ vào hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng không có quan hệ ruột thịt (foster care) khi cha mẹ ruột không thể chăm sóc con cái. Điều này nhằm giữ cho trẻ em được sống trong một môi trường quen thuộc, duy trì mối liên kết gia đình và văn hóa, giúp trẻ ổn định về mặt tinh thần hơn.

Vai trò của ông bà

Ông bà thường là những người thân chính đảm nhận vai trò 'kinship care'. Khi cha mẹ gặp khó khăn (như bệnh tật, mất khả năng, hoặc vấn đề pháp lý), ông bà thường là người đầu tiên đứng ra chăm sóc cháu. Điều này phản ánh truyền thống tôn trọng và dựa vào người lớn tuổi trong gia đình để bảo vệ và nuôi dưỡng thế hệ trẻ.