(Top Banner Ad)
releasing
B1
Verb (present participle) B1 General

releasing

UK: /rɪˈliːsɪŋ/ • US: /rɪˈliːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành giải phóng thả giải tỏa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing or enabling (someone or something) to escape from confinement; making (something) available; freeing (someone or something) from obligation or duty.

Vietnamese Meaning

Cho phép hoặc tạo điều kiện cho (ai đó hoặc thứ gì đó) thoát khỏi sự giam cầm; làm cho (điều gì đó) có sẵn; giải phóng (ai đó hoặc thứ gì đó) khỏi nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is releasing a new version of the software next month."

    "Công ty sẽ phát hành phiên bản phần mềm mới vào tháng tới."

  • "The zookeeper was releasing the birds back into the wild."

    "Người trông coi vườn thú đang thả những con chim về tự nhiên."

  • "Releasing tension can help reduce stress."

    "Giải tỏa căng thẳng có thể giúp giảm stress."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, giải phóng, thả
Noun release sự phát hành, sự giải phóng, phiên bản
Noun releasability khả năng giải phóng, khả năng phát hành
Adjective releasable có thể giải phóng, có thể phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausijaną
Old English
lēsan
Middle English
lesen
English
release

Nguồn gốc của 'releasing'

Từ 'releasing' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lausijaną', có nghĩa là 'giải phóng'. Qua nhiều thế kỷ, nó đã biến đổi qua tiếng Anh cổ 'lēsan' và tiếng Anh trung đại 'lesen' trước khi trở thành 'release' như chúng ta biết ngày nay. Ý nghĩa cốt lõi về sự tự do và giải thoát vẫn được giữ nguyên qua thời gian.

Usage Note

'Releasing' is the present participle form of the verb 'release.' It implies an ongoing action of freeing or making something available. The nuance depends heavily on the context.

Prepositions

from into

'Releasing from' implies freeing something from a constraint or obligation. 'Releasing into' implies setting something free into a new environment.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + releasing
  • Newly releasing products
    (các sản phẩm mới ra mắt)
  • Widely releasing films
    (phát hành phim rộng rãi)
Verb + releasing
  • Start releasing news
    (bắt đầu phát hành tin tức)
  • Consider releasing the documents
    (cân nhắc việc công bố tài liệu)
Preposition + releasing
  • After releasing the album
    (sau khi phát hành album)
  • Before releasing the suspect
    (trước khi thả nghi phạm)

Idioms

  • release the hounds

    thả chó săn (khởi động một cuộc tấn công hoặc tìm kiếm mạnh mẽ)

    "The CEO released the hounds on the whistleblower."

    (CEO đã ra lệnh 'thả chó săn' vào người tố cáo.)

  • release valve

    van xả (một cách để giải tỏa áp lực hoặc cảm xúc)

    "Humor can be a release valve in stressful situations."

    (Hài hước có thể là một van xả trong những tình huống căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

releasing

Verb (present participle)
Lật mặt

Cho phép hoặc tạo điều kiện cho (ai đó hoặc thứ gì đó) thoát khỏi sự giam cầm; làm cho (điều gì đó) có sẵn; giải phóng (ai đó hoặc thứ gì đó) khỏi nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ.

"The company is releasing a new version of the software next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are releasing the new album next week.
Họ sẽ phát hành album mới vào tuần tới.
Phủ định
He is not releasing any information about the project yet.
Anh ấy vẫn chưa công bố bất kỳ thông tin nào về dự án.
Nghi vấn
Are you releasing the doves at the wedding?
Bạn có thả chim bồ câu trong đám cưới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will release the new software next month.
Công ty sẽ phát hành phần mềm mới vào tháng tới.
Phủ định
Never before have they released such a buggy version of the software.
Chưa bao giờ họ phát hành một phiên bản phần mềm nhiều lỗi như vậy.
Nghi vấn
Should the company release the product now, what would the impact be?
Nếu công ty phát hành sản phẩm bây giờ, tác động sẽ là gì?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is releasing a new product next month, aren't they?
Công ty sẽ phát hành một sản phẩm mới vào tháng tới, phải không?
Phủ định
They haven't released the final version yet, have they?
Họ vẫn chưa phát hành phiên bản cuối cùng, phải không?
Nghi vấn
You won't release that information to the public, will you?
Bạn sẽ không tiết lộ thông tin đó cho công chúng, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will be releasing their new album next month.
Ban nhạc sẽ phát hành album mới của họ vào tháng tới.
Phủ định
They won't be releasing the film until next year.
Họ sẽ không phát hành bộ phim cho đến năm sau.
Nghi vấn
Will they be releasing a statement later today?
Họ có phát hành tuyên bố vào cuối ngày hôm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has released a new version of the software.
Công ty đã phát hành một phiên bản mới của phần mềm.
Phủ định
They haven't released the official statement yet.
Họ vẫn chưa phát hành tuyên bố chính thức.
Nghi vấn
Has the band released their new album?
Ban nhạc đã phát hành album mới của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "releasing".

Ngày phát hành album

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, 'releasing an album' là một sự kiện quan trọng. Các nghệ sĩ thường chọn ngày phát hành chiến lược để tối đa hóa sự chú ý và doanh số. Thường thì Thứ Sáu là ngày phổ biến để phát hành album mới trên toàn thế giới.

Giải phóng cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, việc 'releasing' (giải phóng) cảm xúc thường được khuyến khích như một cách để duy trì sức khỏe tinh thần. Việc chia sẻ cảm xúc, khóc, hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia được xem là những cách lành mạnh để đối phó với căng thẳng và áp lực.