(Top Banner Ad)
relentlessly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

relentlessly

UK: /rɪˈlentləsli/ • US: /rɪˈlentləsli/

Nghĩa tiếng Việt

không ngừng nghỉ dữ dội khắc nghiệt tàn nhẫn không khoan nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unceasingly intense or harsh way; without pity or compassion.

Vietnamese Meaning

Một cách không ngừng nghỉ, dữ dội hoặc khắc nghiệt; không thương xót hoặc không có lòng trắc ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relentlessly pursued market dominance, crushing all competitors."

    "Công ty không ngừng theo đuổi vị trí thống trị thị trường, nghiền nát mọi đối thủ cạnh tranh."

  • "The rain fell relentlessly for days, causing widespread flooding."

    "Mưa rơi không ngớt trong nhiều ngày, gây ra lũ lụt trên diện rộng."

  • "She worked relentlessly to achieve her goals."

    "Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relent nhượng bộ, trở nên bớt khắc nghiệt
Adjective relentless không ngừng nghỉ, tàn nhẫn
Noun relentlessness sự không ngừng nghỉ, sự tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
relentare (to soften, slacken)
English
relent (to become less severe)
English
relentless (unyielding)
English
relentlessly (adverb form)

Từ 'relent' đến 'relentlessly'

Từ 'relentlessly' bắt nguồn từ động từ 'relent', có nghĩa là 'trở nên bớt khắc nghiệt'. Thêm hậu tố '-less' tạo thành 'relentless', nghĩa là 'không ngừng nghỉ'. Cuối cùng, thêm '-ly' để tạo thành trạng từ 'relentlessly', miêu tả một hành động được thực hiện một cách không ngừng nghỉ và kiên trì. Nó cho thấy sự quyết tâm và không khoan nhượng.

Usage Note

Từ 'relentlessly' mang ý nghĩa về sự kiên trì, bền bỉ nhưng thường đi kèm với sự tàn nhẫn, không khoan nhượng hoặc không có dấu hiệu dừng lại. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc quá trình mà người khác hoặc chính bản thân mình phải chịu đựng sự khó khăn, áp lực liên tục. Khác với 'persistently' (kiên trì) chỉ đơn thuần thể hiện sự tiếp tục nỗ lực, 'relentlessly' nhấn mạnh khía cạnh áp lực và thiếu sự khoan nhượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + relentlessly
  • pursue pursue relentlessly
    (theo đuổi một cách không ngừng nghỉ)
  • attack attack relentlessly
    (tấn công một cách dữ dội, không ngừng)
  • work work relentlessly
    (làm việc không ngừng nghỉ, miệt mài)
Adjective + relentlessly
  • criticized relentlessly criticized
    (bị chỉ trích không thương tiếc)
  • mocked relentlessly mocked
    (bị chế giễu không ngừng)

Idioms

  • time marches on relentlessly

    thời gian cứ trôi đi một cách không ngừng nghỉ

    "Time marches on relentlessly, whether we're ready or not."

    (Thời gian cứ trôi đi một cách không ngừng nghỉ, dù chúng ta đã sẵn sàng hay chưa.)

  • relentlessly pursue a goal

    kiên trì theo đuổi một mục tiêu

    "She relentlessly pursued her goal of becoming a doctor."

    (Cô ấy kiên trì theo đuổi mục tiêu trở thành bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relentlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không ngừng nghỉ, dữ dội hoặc khắc nghiệt; không thương xót hoặc không có lòng trắc ẩn.

"The company relentlessly pursued market dominance, crushing all competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who trained relentlessly, achieved a new personal best.
Vận động viên, người mà đã tập luyện không ngừng nghỉ, đã đạt được thành tích cá nhân tốt nhất.
Phủ định
The project, which they pursued relentlessly, was not successful despite their efforts.
Dự án, mà họ theo đuổi không ngừng nghỉ, đã không thành công mặc dù những nỗ lực của họ.
Nghi vấn
Is this the company where the CEO, who works relentlessly, expects everyone to stay late?
Đây có phải là công ty nơi mà CEO, người làm việc không ngừng nghỉ, mong đợi mọi người ở lại muộn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a machine runs relentlessly, it eventually overheats.
Nếu một cái máy chạy không ngừng nghỉ, nó cuối cùng sẽ quá nóng.
Phủ định
If someone criticizes you relentlessly, you don't feel motivated.
Nếu ai đó chỉ trích bạn không ngừng, bạn sẽ không cảm thấy có động lực.
Nghi vấn
If a student studies relentlessly, does he or she always get good grades?
Nếu một học sinh học tập không ngừng nghỉ, liệu em ấy có luôn đạt điểm cao không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy's defenses were relentlessly bombarded during the siege.
Hệ thống phòng thủ của kẻ thù đã bị ném bom không ngừng trong suốt cuộc bao vây.
Phủ định
The suspect wasn't relentlessly interrogated, despite the pressure from the media.
Nghi phạm đã không bị thẩm vấn một cách không thương tiếc, bất chấp áp lực từ giới truyền thông.
Nghi vấn
Was the truth relentlessly pursued by the investigators?
Liệu sự thật có bị các nhà điều tra theo đuổi một cách không ngừng nghỉ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to relentlessly pursue her dreams, no matter the obstacles.
Cô ấy sẽ theo đuổi ước mơ của mình một cách không ngừng nghỉ, bất kể những trở ngại nào.
Phủ định
They are not going to relentlessly criticize him; they will offer constructive feedback.
Họ sẽ không chỉ trích anh ấy một cách không thương tiếc; họ sẽ đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Is he going to relentlessly train for the marathon?
Anh ấy có định luyện tập không ngừng nghỉ cho cuộc thi marathon không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finally achieves her goal, she will have been working relentlessly for over ten years.
Đến khi cô ấy cuối cùng đạt được mục tiêu của mình, cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ trong hơn mười năm.
Phủ định
By the end of the project, he won't have been pursuing the solution relentlessly enough, which is why he might fail.
Đến cuối dự án, anh ấy sẽ không theo đuổi giải pháp một cách không ngừng nghỉ, đó là lý do tại sao anh ấy có thể thất bại.
Nghi vấn
Will they have been campaigning relentlessly for the new policy by the time the elections come around?
Liệu họ có đang vận động không ngừng nghỉ cho chính sách mới vào thời điểm cuộc bầu cử diễn ra không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain was falling relentlessly all day yesterday.
Cơn mưa đã rơi không ngừng suốt cả ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't working relentlessly on the project; she took frequent breaks.
Cô ấy đã không làm việc không ngừng nghỉ cho dự án; cô ấy đã nghỉ giải lao thường xuyên.
Nghi vấn
Were they pursuing relentlessly the escaping suspect?
Có phải họ đang truy đuổi không ngừng nghi phạm đang trốn thoát không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She relentlessly pursues her goals.
Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách không ngừng nghỉ.
Phủ định
He does not relentlessly criticize others.
Anh ấy không chỉ trích người khác một cách tàn nhẫn.
Nghi vấn
Does the company relentlessly promote its products?
Công ty có quảng bá sản phẩm của mình một cách không ngừng nghỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relentlessly".

The American Dream

Ở Mỹ, 'The American Dream' thường liên quan đến sự thành công nhờ làm việc chăm chỉ và kiên trì (relentlessly). Điều này phản ánh niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công nếu họ đủ quyết tâm.