(Top Banner Ad)
relevé
B2
noun B2 Ballet

relevé

UK: /rəˈleɪ/ • US: /rəˈleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nhón chân động tác nhón chân (trong ballet)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movement in ballet in which the dancer rises onto the tips of the toes (en pointe) or the balls of the feet (demi-pointe).

Vietnamese Meaning

Một động tác trong ballet mà vũ công nhón lên các đầu ngón chân (en pointe) hoặc nửa bàn chân (demi-pointe).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She performed a series of relevés, demonstrating her strength and control."

    "Cô ấy thực hiện một loạt các động tác relevé, thể hiện sức mạnh và khả năng kiểm soát của mình."

  • "The dancer executed a graceful relevé, floating effortlessly upwards."

    "Vũ công thực hiện một động tác relevé duyên dáng, nhẹ nhàng bay lên."

  • "Relevé is an essential element of ballet training."

    "Relevé là một yếu tố thiết yếu trong việc đào tạo ballet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relieve giảm bớt, làm dịu
Noun relief sự giảm nhẹ, sự cứu trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ballet

Etymology (Nguồn gốc)

French
relevé

Nguồn gốc của 'Relevé'

Từ 'relevé' xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'kéo lên'. Trong ballet, nó chỉ động tác đứng trên đầu ngón chân hoặc nửa đầu ngón chân. Từ này phản ánh sự duyên dáng và nỗ lực vươn lên trong vũ đạo.

Usage Note

Relevé là một động tác cơ bản trong ballet, được sử dụng để phát triển sức mạnh, sự cân bằng và tính thẩm mỹ. Nó thường được thực hiện từ vị trí plié (gập đầu gối) để tạo lực đẩy lên.

Prepositions

from to

Relevé 'from' a plié: nhón lên từ tư thế gập đầu gối. Relevé 'to' pointe: nhón lên đến tư thế đầu ngón chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relevé
  • Perfect perfect relevé
    (relevé hoàn hảo)
  • High high relevé
    (relevé cao)
Verb + relevé
  • Perform perform a relevé
    (thực hiện một động tác relevé)
  • Practice practice relevé
    (tập luyện relevé)

Idioms

  • To be relevé

    Trong ngữ cảnh múa ballet, có nghĩa là đang ở tư thế đứng bằng mũi chân.

    "The dancer was relevé for several seconds."

    (Vũ công đã ở tư thế relevé trong vài giây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relevé

noun
Lật mặt

Một động tác trong ballet mà vũ công nhón lên các đầu ngón chân (en pointe) hoặc nửa bàn chân (demi-pointe).

"She performed a series of relevés, demonstrating her strength and control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relevé".

Ballet

Relevé là một động tác cơ bản trong ballet, thể hiện sự kiểm soát cơ thể và sự duyên dáng. Nó là nền tảng cho nhiều bước nhảy phức tạp hơn.