relieve oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi tiểu hoặc đi đại tiện (một cách tế nhị).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child needed to relieve himself after the long car ride."
"Đứa trẻ cần đi vệ sinh sau chuyến đi xe dài."
-
"Excuse me, I need to relieve myself."
"Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh."
-
"The dog relieved itself on the lawn."
"Con chó đi vệ sinh trên bãi cỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách diễn đạt lịch sự và tế nhị để nói về việc đi vệ sinh. Cụm 'oneself' được thay thế bằng các đại từ phản thân như 'myself', 'himself', 'herself', 'themselves', tùy thuộc vào chủ ngữ. Nó thường được sử dụng để tránh đề cập trực tiếp đến các chức năng cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
privately privately relieve oneself (giải quyết nhu cầu cá nhân một cách riêng tư)
-
quickly quickly relieve oneself (giải quyết nhu cầu cá nhân nhanh chóng)
-
need to need to relieve oneself (cần đi vệ sinh)
-
have to have to relieve oneself (phải đi vệ sinh)
-
excuse oneself to excuse oneself to relieve oneself (xin phép đi vệ sinh)
Idioms
-
relieve oneself
đi vệ sinh (một cách lịch sự)
"He excused himself from the meeting to relieve himself."
(Anh ấy xin phép rời khỏi cuộc họp để đi vệ sinh.)
-
relieve oneself of a burden/responsibility
giải tỏa gánh nặng/trách nhiệm
"She felt much better after relieving herself of the heavy responsibility."
(Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều sau khi trút bỏ gánh nặng trách nhiệm lớn lao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relieve oneself
Động từĐi tiểu hoặc đi đại tiện (một cách tế nhị).
"The child needed to relieve himself after the long car ride."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had to relieve himself urgently behind the bushes. |
Anh ấy cần phải đi vệ sinh gấp sau bụi cây. |
| Phủ định | Didn't you relieve yourself before leaving the house? |
Bạn đã không đi vệ sinh trước khi rời khỏi nhà sao? |
| Nghi vấn | Did she relieve herself after drinking so much water? |
Cô ấy đã đi vệ sinh sau khi uống nhiều nước như vậy chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert ends, the crowd will have been relieving themselves in the portable toilets for hours. |
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, đám đông sẽ đã đang giải quyết nhu cầu cá nhân trong các nhà vệ sinh di động hàng giờ liền. |
| Phủ định | He won't have been relieving himself in the pool, will he? |
Anh ấy sẽ không đang giải quyết nhu cầu cá nhân trong hồ bơi, phải không? |
| Nghi vấn | Will they have been relieving themselves behind the bushes again? |
Liệu họ có đang giải quyết nhu cầu cá nhân sau bụi cây một lần nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relieve oneself".
