(Top Banner Ad)
relieve oneself
B1
Động từ B1 Sinh hoạt hàng ngày/Vệ sinh cá nhân

relieve oneself

UK: /rɪˈliːv wʌnˈsɛlf/ • US: /rɪˈliːv wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

đi vệ sinh giải quyết nỗi buồn xả bầu tâm sự (nói vui)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To urinate or defecate.

Vietnamese Meaning

Đi tiểu hoặc đi đại tiện (một cách tế nhị).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child needed to relieve himself after the long car ride."

    "Đứa trẻ cần đi vệ sinh sau chuyến đi xe dài."

  • "Excuse me, I need to relieve myself."

    "Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh."

  • "The dog relieved itself on the lawn."

    "Con chó đi vệ sinh trên bãi cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relief sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa
Adjective relieved cảm thấy nhẹ nhõm
Verb relieve làm nhẹ bớt, giải tỏa
Noun reliever người/vật làm giảm nhẹ

Synonyms

go to the bathroom (đi vào nhà vệ sinh)use the restroom (sử dụng nhà vệ sinh)answer the call of nature (giải quyết nhu cầu tự nhiên)

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày/Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relevare
Old French
relever
Middle English
releven
Modern English
relieve

Nguồn gốc của sự 'nhẹ nhõm'

Từ 'relieve' ban đầu có nghĩa là làm nhẹ bớt gánh nặng hay nỗi đau. Đến cuối thế kỷ 17, cụm từ 'relieve oneself' đã được dùng một cách lịch sự để chỉ việc giải tỏa 'gánh nặng' của bàng quang hoặc ruột đầy. Đây là một ví dụ điển hình của uyển ngữ, giúp diễn đạt một chủ đề nhạy cảm trở nên dễ chấp nhận hơn trong xã hội. Ý nghĩa này đã tồn tại và phát triển đến ngày nay, trở thành cách nói phổ biến cho nhu cầu vệ sinh cá nhân.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt lịch sự và tế nhị để nói về việc đi vệ sinh. Cụm 'oneself' được thay thế bằng các đại từ phản thân như 'myself', 'himself', 'herself', 'themselves', tùy thuộc vào chủ ngữ. Nó thường được sử dụng để tránh đề cập trực tiếp đến các chức năng cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + relieve oneself
  • privately privately relieve oneself
    (giải quyết nhu cầu cá nhân một cách riêng tư)
  • quickly quickly relieve oneself
    (giải quyết nhu cầu cá nhân nhanh chóng)
Verb + relieve oneself
  • need to need to relieve oneself
    (cần đi vệ sinh)
  • have to have to relieve oneself
    (phải đi vệ sinh)
  • excuse oneself to excuse oneself to relieve oneself
    (xin phép đi vệ sinh)

Idioms

  • relieve oneself

    đi vệ sinh (một cách lịch sự)

    "He excused himself from the meeting to relieve himself."

    (Anh ấy xin phép rời khỏi cuộc họp để đi vệ sinh.)

  • relieve oneself of a burden/responsibility

    giải tỏa gánh nặng/trách nhiệm

    "She felt much better after relieving herself of the heavy responsibility."

    (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều sau khi trút bỏ gánh nặng trách nhiệm lớn lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relieve oneself

Động từ
Lật mặt

Đi tiểu hoặc đi đại tiện (một cách tế nhị).

"The child needed to relieve himself after the long car ride."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to relieve himself urgently behind the bushes.
Anh ấy cần phải đi vệ sinh gấp sau bụi cây.
Phủ định
Didn't you relieve yourself before leaving the house?
Bạn đã không đi vệ sinh trước khi rời khỏi nhà sao?
Nghi vấn
Did she relieve herself after drinking so much water?
Cô ấy đã đi vệ sinh sau khi uống nhiều nước như vậy chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the crowd will have been relieving themselves in the portable toilets for hours.
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, đám đông sẽ đã đang giải quyết nhu cầu cá nhân trong các nhà vệ sinh di động hàng giờ liền.
Phủ định
He won't have been relieving himself in the pool, will he?
Anh ấy sẽ không đang giải quyết nhu cầu cá nhân trong hồ bơi, phải không?
Nghi vấn
Will they have been relieving themselves behind the bushes again?
Liệu họ có đang giải quyết nhu cầu cá nhân sau bụi cây một lần nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relieve oneself".

Uyển ngữ cho nhu cầu cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc nói trực tiếp về các hành động như đi tiểu hay đại tiện thường được coi là kém lịch sự hoặc không phù hợp trong nhiều tình huống xã hội. Vì vậy, cụm từ 'relieve oneself' được sử dụng như một uyển ngữ phổ biến và trang trọng để chỉ nhu cầu đi vệ sinh, giúp duy trì sự tế nhị và tôn trọng trong giao tiếp. Nó được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc người lớn xin phép rời khỏi bàn ăn đến việc thông báo cho trẻ em biết khi nào cần đi vệ sinh.

Tầm quan trọng của sự riêng tư

Việc 'relieve oneself' thường gắn liền với nhu cầu về sự riêng tư sâu sắc. Ở các nước phương Tây, thiết kế nhà vệ sinh công cộng luôn đảm bảo không gian riêng tư cho mỗi người sử dụng (ví dụ, có các buồng vệ sinh riêng biệt). Cụm từ này ngầm hiểu rằng hành động đó sẽ được thực hiện một mình, trong một không gian kín đáo, phản ánh giá trị văn hóa về sự tôn trọng cá nhân và sự tách biệt giữa không gian công cộng và riêng tư.