(Top Banner Ad)
defecate
B2
Động từ B2 Y học

defecate

UK: /ˈdefɪkeɪt/ • US: /ˈdefɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đi đại tiện đi tiêu thải phân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discharge feces from the body; to have a bowel movement.

Vietnamese Meaning

Đi đại tiện; thải phân ra khỏi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor asked the patient if he had defecated that morning."

    "Bác sĩ hỏi bệnh nhân liệu anh ta đã đi đại tiện sáng nay chưa."

  • "Some medications can affect how often you defecate."

    "Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến tần suất bạn đi đại tiện."

  • "The patient was unable to defecate for several days."

    "Bệnh nhân đã không thể đi đại tiện trong vài ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defecation Sự bài tiết; sự đại tiện

Synonyms

Antonyms

constipate (gây táo bón)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dē- (from, away) + faex (dregs, sediment)
Latin
dēfaecāre (to clear of dregs)
Latin
dēfaecātus (past participle of dēfaecāre)
English
defecate

Nguồn gốc thú vị

Từ 'defecate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēfaecāre', có nghĩa đen là 'loại bỏ cặn bã' hoặc 'làm sạch chất lắng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc làm sạch rượu hoặc các chất lỏng khác khỏi cặn. Sau này, ý nghĩa của nó dần chuyển sang hành động bài tiết chất thải từ cơ thể.

Usage Note

Từ "defecate" là một từ trang trọng hơn so với các từ như "poop" hoặc "shit". Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khi muốn diễn đạt một cách lịch sự. Mức độ trang trọng của từ này cao hơn "excrete waste".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + defecate
  • needs to needs to defecate
    (cần đại tiện)
Adverb + defecate
  • publicly to defecate publicly
    (đại tiện nơi công cộng)
Common paired verbs
  • urinate and urinate and defecate
    (tiểu tiện và đại tiện)

Idioms

  • urinate and defecate

    Tiểu tiện và đại tiện (một cụm từ phổ biến trong y học hoặc sinh học để chỉ hai hành động bài tiết cơ bản)

    "The nurse asked if the patient was able to urinate and defecate independently."

    (Y tá hỏi liệu bệnh nhân có thể tự tiểu tiện và đại tiện được không.)

  • defecate in public

    Đại tiện nơi công cộng (một hành vi bị cấm ở nhiều nơi vì vấn đề vệ sinh và mỹ quan)

    "Defecating in public places is often considered a public health hazard and is illegal in many cities."

    (Đại tiện ở nơi công cộng thường bị coi là mối nguy hại cho sức khỏe cộng đồng và là bất hợp pháp ở nhiều thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defecate

Động từ
Lật mặt

Đi đại tiện; thải phân ra khỏi cơ thể.

"The doctor asked the patient if he had defecated that morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defecate".

Điều cấm kỵ và uyển ngữ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói trực tiếp về hành động đại tiện thường được coi là thô tục hoặc không phù hợp trong các cuộc trò chuyện lịch sự. Do đó, có rất nhiều uyển ngữ (euphemisms) được sử dụng để thay thế, như 'go to the bathroom', 'use the restroom', 'poop', 'do number two' nhằm giữ lịch sự và tránh gây khó chịu.

Văn hóa vệ sinh cá nhân

Văn hóa vệ sinh cá nhân, đặc biệt là việc đi vệ sinh trong không gian riêng tư (nhà vệ sinh), là một yếu tố quan trọng trong xã hội phương Tây hiện đại. Điều này khác biệt đáng kể so với một số nền văn hóa truyền thống hơn hoặc bối cảnh lịch sử, nơi việc đại tiện công cộng có thể được chấp nhận hơn hoặc là một thực tế do thiếu cơ sở hạ tầng.