defecate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi đại tiện; thải phân ra khỏi cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor asked the patient if he had defecated that morning."
"Bác sĩ hỏi bệnh nhân liệu anh ta đã đi đại tiện sáng nay chưa."
-
"Some medications can affect how often you defecate."
"Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến tần suất bạn đi đại tiện."
-
"The patient was unable to defecate for several days."
"Bệnh nhân đã không thể đi đại tiện trong vài ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | defecation | Sự bài tiết; sự đại tiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "defecate" là một từ trang trọng hơn so với các từ như "poop" hoặc "shit". Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khi muốn diễn đạt một cách lịch sự. Mức độ trang trọng của từ này cao hơn "excrete waste".
Collocations (Từ đi kèm)
-
needs to needs to defecate (cần đại tiện)
-
publicly to defecate publicly (đại tiện nơi công cộng)
-
urinate and urinate and defecate (tiểu tiện và đại tiện)
Idioms
-
urinate and defecate
Tiểu tiện và đại tiện (một cụm từ phổ biến trong y học hoặc sinh học để chỉ hai hành động bài tiết cơ bản)
"The nurse asked if the patient was able to urinate and defecate independently."
(Y tá hỏi liệu bệnh nhân có thể tự tiểu tiện và đại tiện được không.)
-
defecate in public
Đại tiện nơi công cộng (một hành vi bị cấm ở nhiều nơi vì vấn đề vệ sinh và mỹ quan)
"Defecating in public places is often considered a public health hazard and is illegal in many cities."
(Đại tiện ở nơi công cộng thường bị coi là mối nguy hại cho sức khỏe cộng đồng và là bất hợp pháp ở nhiều thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defecate
Động từĐi đại tiện; thải phân ra khỏi cơ thể.
"The doctor asked the patient if he had defecated that morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defecate".
