relieved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling happy and relaxed because something unpleasant has not happened or is over.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy vui vẻ và thư thái vì một điều gì đó khó chịu đã không xảy ra hoặc đã qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was so relieved to hear that you were safe."
"Tôi đã rất nhẹ nhõm khi nghe tin bạn an toàn."
-
"She looked relieved when she heard the news."
"Cô ấy trông nhẹ nhõm khi nghe tin."
-
"He was relieved of his duties."
"Anh ấy được giải thoát khỏi nhiệm vụ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả cảm giác nhẹ nhõm sau khi trải qua lo lắng, căng thẳng hoặc sợ hãi. Thường đi kèm với việc giải tỏa gánh nặng hoặc trách nhiệm.
Prepositions
about: Nhấn mạnh sự nhẹ nhõm *về* một vấn đề cụ thể. at: Nhấn mạnh sự ngạc nhiên *khi* cảm thấy nhẹ nhõm. to: Nhấn mạnh sự nhẹ nhõm *khi* làm điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly relieved (cực kỳ nhẹ nhõm)
-
visibly visibly relieved (nhẹ nhõm rõ rệt (trên nét mặt, cử chỉ))
-
immensely immensely relieved (vô cùng nhẹ nhõm)
-
profoundly profoundly relieved (nhẹ nhõm sâu sắc)
-
feel feel relieved (cảm thấy nhẹ nhõm)
-
look look relieved (trông có vẻ nhẹ nhõm)
-
sound sound relieved (nghe có vẻ nhẹ nhõm)
-
relieved that relieved that... (nhẹ nhõm vì...)
-
relieved to hear relieved to hear that... (nhẹ nhõm khi nghe tin...)
-
relieved about relieved about... (nhẹ nhõm về việc gì đó)
Idioms
-
Heave/breathe a sigh of relief
Thở phào nhẹ nhõm (sau khi lo lắng hoặc sợ hãi)
"When the exam results were announced, she breathed a sigh of relief."
(Khi kết quả thi được công bố, cô ấy đã thở phào nhẹ nhõm.)
-
Much to someone's relief
Trước sự nhẹ nhõm của ai đó (diễn tả ai đó rất nhẹ nhõm khi một điều gì đó xảy ra)
"Much to my relief, the train arrived on time."
(Thật may mắn (trước sự nhẹ nhõm của tôi), chuyến tàu đã đến đúng giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relieved
adjectiveCảm thấy vui vẻ và thư thái vì một điều gì đó khó chịu đã không xảy ra hoặc đã qua.
"I was so relieved to hear that you were safe."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was as relieved as her brother when she heard the good news. |
Cô ấy đã nhẹ nhõm như anh trai mình khi nghe tin tốt. |
| Phủ định | He wasn't more relieved than I was to finish the exam. |
Anh ấy không nhẹ nhõm hơn tôi khi hoàn thành bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Are you the most relieved person in the room now that the presentation is over? |
Bây giờ bài thuyết trình kết thúc, bạn có phải là người nhẹ nhõm nhất trong phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relieved".
