(Top Banner Ad)
religious establishment
C1
noun C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội học

religious establishment

UK: /rɪˈlɪdʒəs ɪˈstæblɪʃmənt/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ɪˈstæblɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức tôn giáo giáo hội hệ thống tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal, organized religious body or institution, often with established doctrines, hierarchies, and a degree of influence in society or politics.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức tôn giáo chính thức, có tổ chức, thường có các giáo lý, hệ thống cấp bậc đã được thiết lập và mức độ ảnh hưởng nhất định trong xã hội hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The separation of church and state aims to prevent the religious establishment from unduly influencing government policy."

    "Sự phân chia giữa nhà thờ và nhà nước nhằm ngăn chặn tổ chức tôn giáo gây ảnh hưởng quá mức đến chính sách của chính phủ."

  • "The religious establishment often plays a significant role in shaping public opinion."

    "Tổ chức tôn giáo thường đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."

  • "Reformers challenged the power of the religious establishment."

    "Những nhà cải cách đã thách thức quyền lực của tổ chức tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Verb establish thiết lập, thành lập
Noun establishment sự thiết lập, tổ chức, thể chế
Verb disestablish hủy bỏ tư cách quốc giáo (của một tôn giáo)
Noun disestablishment sự hủy bỏ tư cách quốc giáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio (sự tôn kính, sự ràng buộc)
Old French
religios (sùng đạo, thiêng liêng)
Middle English
religious (thuộc về tôn giáo)
Latin
stabilire (làm cho vững chắc, thiết lập)
Old French
establissement (hành động thiết lập, sự thành lập)
Middle English
estableishment (sự thiết lập, thể chế đã định)

Nguồn gốc của từ 'Religious'

Từ "religious" có nguồn gốc từ tiếng Latin "religio", ban đầu có nghĩa là "sự tôn kính, sự ràng buộc" đối với các vị thần hoặc nghĩa vụ thiêng liêng. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "religios" và tiếng Anh trung đại thành "religious", mang ý nghĩa "sùng đạo" hoặc "thuộc về tôn giáo".

Nguồn gốc của từ 'Establishment'

Từ "establishment" bắt nguồn từ động từ "stabilire" trong tiếng Latin, nghĩa là "làm cho vững chắc". Qua tiếng Pháp cổ "establir" (thiết lập) và danh từ "establissement" (hành động thiết lập), nó đi vào tiếng Anh trung đại thành "estableishment", chỉ sự thành lập hoặc một thể chế đã được định hình.

Sự ra đời của 'Religious Establishment'

Cụm từ "religious establishment" xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ một hệ thống hoặc tổ chức tôn giáo được chính thức công nhận, hỗ trợ, hoặc thậm chí được thiết lập bởi nhà nước. Nó thường ám chỉ một thể chế tôn giáo có ảnh hưởng lớn đến đời sống chính trị và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một tôn giáo được nhà nước công nhận hoặc ủng hộ, có thể hưởng các đặc quyền pháp lý hoặc tài chính. Nó cũng có thể chỉ bất kỳ tổ chức tôn giáo lớn nào có ảnh hưởng đáng kể đến đời sống xã hội và chính trị. Sắc thái của từ bao gồm cả sự chính thống, quyền lực, và đôi khi, sự bảo thủ.

Prepositions

in within of

in: Được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc vai trò của tổ chức trong một bối cảnh rộng lớn hơn (ví dụ: "Its role in the religious establishment is significant.").
within: Được sử dụng để chỉ mối quan hệ nội bộ hoặc hoạt động bên trong tổ chức (ví dụ: "The debate within the religious establishment is intense.").
of: Được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc thành phần của tổ chức (ví dụ: "The power of the religious establishment.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious establishment
  • state-funded state-funded religious establishment
    (hệ thống tôn giáo do nhà nước tài trợ)
  • dominant dominant religious establishment
    (hệ thống tôn giáo thống trị)
  • official official religious establishment
    (hệ thống tôn giáo chính thức)
Verb + religious establishment
  • support support the religious establishment
    (ủng hộ hệ thống tôn giáo)
  • challenge challenge the religious establishment
    (thách thức hệ thống tôn giáo)
  • separate from separate from the religious establishment
    (tách khỏi hệ thống tôn giáo)

Idioms

  • the established church/religion

    tôn giáo/giáo hội được nhà nước công nhận và hỗ trợ (quốc giáo)

    "In England, the Church of England is the established church."

    (Ở Anh, Giáo hội Anh là quốc giáo.)

  • to challenge the religious establishment

    thách thức hệ thống tôn giáo hiện hành

    "Many social reformers dared to challenge the religious establishment of their time."

    (Nhiều nhà cải cách xã hội đã dám thách thức hệ thống tôn giáo hiện hành vào thời của họ.)

  • to break with the religious establishment

    cắt đứt quan hệ/không tuân theo hệ thống tôn giáo hiện hành

    "Some denominations chose to break with the religious establishment to form their own independent churches."

    (Một số giáo phái đã chọn cắt đứt quan hệ với hệ thống tôn giáo hiện hành để thành lập các nhà thờ độc lập của riêng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious establishment

noun
Lật mặt

Một tổ chức tôn giáo chính thức, có tổ chức, thường có các giáo lý, hệ thống cấp bậc đã được thiết lập và mức độ ảnh hưởng nhất định trong xã hội hoặc chính trị.

"The separation of church and state aims to prevent the religious establishment from unduly influencing government policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious establishment".

Nguyên tắc Tách biệt Giáo hội và Nhà nước

Đây là một nguyên tắc xã hội và chính trị quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Pháp. Nó đề cao việc không có bất kỳ tôn giáo nào được chính phủ ủng hộ hoặc kiểm soát, nhằm đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng cho mọi công dân và ngăn chặn sự can thiệp của tôn giáo vào chính trị. "Religious establishment" thường được hiểu là thể chế mà nguyên tắc này tìm cách tách rời.

Tôn giáo Nhà nước và Quốc giáo

Ngược lại với nguyên tắc tách biệt, một số quốc gia duy trì "tôn giáo nhà nước" (state religion) hoặc "quốc giáo" (established church), nơi một tôn giáo cụ thể được chính phủ chính thức công nhận và đôi khi nhận được sự hỗ trợ tài chính, đặc quyền. Ví dụ điển hình bao gồm Giáo hội Anh ở Vương quốc Anh, hoặc Lutheranism ở các nước Bắc Âu, nơi các tôn giáo này có mối liên hệ chặt chẽ với nhà nước và được xem là một phần của "religious establishment".