(Top Banner Ad)
reluctantly
B2
Trạng từ B2 Chung

reluctantly

UK: /rɪˈlʌktəntli/ • US: /rɪˈlʌktəntli/

Nghĩa tiếng Việt

miễn cưỡng bất đắc dĩ không tình nguyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unwilling and hesitant way.

Vietnamese Meaning

Một cách miễn cưỡng và do dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He reluctantly agreed to help."

    "Anh ấy miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ."

  • "She reluctantly admitted her mistake."

    "Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận sai lầm của mình."

  • "The company reluctantly agreed to the terms of the settlement."

    "Công ty miễn cưỡng đồng ý với các điều khoản của thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reluctance sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ
Adjective reluctant miễn cưỡng, bất đắc dĩ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luctari
Latin
reluctari
Latin
reluctans
English (17th C)
reluctant
English (17th C)
reluctantly

Nguồn gốc của sự 'Vật lộn'

Từ 'reluctantly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reluctari', có nghĩa là 'chống lại, vật lộn'. Hình dung bạn đang cố gắng đẩy một vật nặng hoặc cưỡng lại một lực mạnh – cảm giác 'chống lại' đó chính là gốc rễ của từ này. Vì vậy, khi ai đó làm điều gì đó một cách miễn cưỡng, giống như ý chí của họ đang 'vật lộn' với hành động đó, muốn giữ lại nhưng cuối cùng lại phải nhượng bộ.

Usage Note

Từ 'reluctantly' diễn tả hành động được thực hiện một cách không tự nguyện, có sự kháng cự hoặc khó chịu nhất định. Nó thường cho thấy rằng người thực hiện hành động không thực sự muốn làm điều đó, nhưng có thể bị buộc phải hoặc cảm thấy cần phải làm. So sánh với 'hesitantly', 'reluctantly' nhấn mạnh sự miễn cưỡng hơn là sự thiếu quyết đoán. 'Unwillingly' là một từ đồng nghĩa gần gũi nhưng 'reluctantly' mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động và sự miễn cưỡng (Verb + reluctantly)
  • agree agree reluctantly
    (miễn cưỡng đồng ý)
  • admit admit reluctantly
    (miễn cưỡng thừa nhận)
  • accept accept reluctantly
    (miễn cưỡng chấp nhận)
  • hand over hand over reluctantly
    (miễn cưỡng giao nộp)
  • smile smile reluctantly
    (cười gượng gạo, cười miễn cưỡng)
  • leave leave reluctantly
    (miễn cưỡng rời đi)
Miễn cưỡng thực hiện (Reluctantly + Verb)
  • reluctantly gave in reluctantly gave in
    (miễn cưỡng nhượng bộ)
  • reluctantly offered reluctantly offered
    (miễn cưỡng đề nghị, đưa ra)
  • reluctantly opened reluctantly opened
    (miễn cưỡng mở ra)
Bị buộc miễn cưỡng (be reluctantly + Past Participle)
  • reluctantly persuaded was reluctantly persuaded
    (bị miễn cưỡng thuyết phục)
  • reluctantly convinced was reluctantly convinced
    (bị miễn cưỡng thuyết phục, tin theo)

Idioms

  • reluctantly give in/up

    miễn cưỡng nhượng bộ/từ bỏ

    "After hours of negotiation, he reluctantly gave in to their demands."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, anh ấy miễn cưỡng nhượng bộ trước yêu cầu của họ.)

  • reluctantly agree to (do something)

    miễn cưỡng đồng ý làm gì đó

    "She reluctantly agreed to take on the extra work, despite her busy schedule."

    (Cô ấy miễn cưỡng đồng ý nhận thêm việc, dù lịch trình bận rộn.)

  • do something, albeit reluctantly

    làm gì đó, mặc dù miễn cưỡng

    "He went along with the plan, albeit reluctantly, because he saw no other choice."

    (Anh ấy đã làm theo kế hoạch, mặc dù miễn cưỡng, vì không thấy lựa chọn nào khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reluctantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách miễn cưỡng và do dự.

"He reluctantly agreed to help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reluctantly agree to the terms, if you must.
Nếu bạn phải, hãy miễn cưỡng đồng ý với các điều khoản.
Phủ định
Don't reluctantly offer your help; be sincere.
Đừng miễn cưỡng đề nghị giúp đỡ; hãy chân thành.
Nghi vấn
Do reluctantly accept the award if it's offered, showing humility.
Hãy miễn cưỡng chấp nhận giải thưởng nếu nó được trao, thể hiện sự khiêm tốn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reluctantly agreed to help with the project.
Cô ấy miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ dự án.
Phủ định
Didn't he reluctantly admit that he was wrong?
Có phải anh ấy đã miễn cưỡng thừa nhận rằng anh ấy đã sai không?
Nghi vấn
Does he reluctantly do all his homework?
Có phải anh ấy miễn cưỡng làm tất cả bài tập về nhà của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be reluctantly accepting the award, knowing she doesn't deserve it.
Cô ấy sẽ miễn cưỡng chấp nhận giải thưởng, biết rằng mình không xứng đáng.
Phủ định
They won't be reluctantly participating in the competition if they think they have a chance to win.
Họ sẽ không miễn cưỡng tham gia cuộc thi nếu họ nghĩ rằng họ có cơ hội chiến thắng.
Nghi vấn
Will he be reluctantly agreeing to the terms of the contract?
Liệu anh ấy có miễn cưỡng đồng ý với các điều khoản của hợp đồng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, she will have reluctantly agreed to the changes.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ miễn cưỡng đồng ý với những thay đổi.
Phủ định
By the end of the negotiation, they won't have reluctantly accepted the terms; they'll be genuinely satisfied.
Đến cuối cuộc đàm phán, họ sẽ không miễn cưỡng chấp nhận các điều khoản; họ sẽ thực sự hài lòng.
Nghi vấn
Will he have reluctantly taken on the extra responsibilities by the deadline?
Liệu anh ấy có miễn cưỡng gánh vác thêm trách nhiệm trước thời hạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to reluctantly help with chores when she was younger.
Cô ấy từng miễn cưỡng giúp đỡ việc nhà khi còn nhỏ.
Phủ định
He didn't use to reluctantly admit his mistakes; he was quite stubborn.
Anh ấy đã không từng miễn cưỡng thừa nhận sai lầm của mình; anh ấy khá bướng bỉnh.
Nghi vấn
Did they use to reluctantly participate in family gatherings?
Có phải họ từng miễn cưỡng tham gia các buổi họp mặt gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reluctantly".

Giữ thể diện và sự miễn cưỡng

Trong nhiều nền văn hóa châu Á, bao gồm cả Việt Nam, việc thể hiện sự miễn cưỡng khi nhận lời đề nghị hoặc nhận một món quà có thể được xem là một biểu hiện của sự khiêm tốn hoặc lịch sự. Nó cho thấy bạn không quá háo hức hay tham lam, ngay cả khi thực sự bạn mong muốn điều đó. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa phương Tây, nơi sự thẳng thắn thường được đánh giá cao hơn.

Quyết định khó khăn và sự miễn cưỡng

Trong bối cảnh phương Tây, hành động miễn cưỡng khi đưa ra một quyết định khó khăn nhưng cần thiết (ví dụ, một nhà lãnh đạo cắt giảm ngân sách) có thể thể hiện sự chân thành và tầm quan trọng của sự lựa chọn đó. Nó cho thấy quyết định không được đưa ra một cách dễ dàng, giúp xây dựng lòng tin thay vì tạo cảm giác lạnh lùng hay vô tâm. Sự miễn cưỡng ở đây có thể là dấu hiệu của việc cân nhắc kỹ lưỡng và trách nhiệm.