(Top Banner Ad)
remanufacture
B2
động từ B2 Sản xuất, Kỹ thuật, Kinh tế

remanufacture

UK: /ˌriːmænjəˈfæktʃər/ • US: /ˌriːmænjəˈfæktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tái sản xuất tái chế nâng cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rebuild (a product) to specifications of the original manufactured product.

Vietnamese Meaning

Tái sản xuất (một sản phẩm) theo các thông số kỹ thuật của sản phẩm được sản xuất ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company remanufactures car engines to reduce waste."

    "Công ty tái sản xuất động cơ ô tô để giảm thiểu chất thải."

  • "Remanufactured parts are often cheaper than new ones."

    "Các bộ phận tái sản xuất thường rẻ hơn so với các bộ phận mới."

  • "The remanufacturing industry is growing rapidly."

    "Ngành công nghiệp tái sản xuất đang phát triển nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remanufacture Tái sản xuất, tân trang lại (sản phẩm, linh kiện cũ để đưa vào sử dụng lại)
Noun remanufacturing Quá trình tái sản xuất, tân trang; ngành tái sản xuất
Noun remanufacturer Người hoặc công ty chuyên tái sản xuất, tân trang
Adjective remanufactured Đã được tái sản xuất, tân trang
Adjective remanufacturable Có thể tái sản xuất, tân trang được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
facere (make)
Latin
manu factus (made by hand)
English
manufacture (late 17th century)
English
re- (prefix meaning 'again')
English
remanufacture (early 20th century)

Tiền tố 'Re-'

Từ 'remanufacture' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 're-' vào động từ 'manufacture'. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'làm lại', 'một lần nữa' hoặc 'trở lại trạng thái ban đầu'. Điều này chỉ rõ hành động 'sản xuất lại' một sản phẩm đã tồn tại.

Gốc từ 'Manufacture'

Phần gốc 'manufacture' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'manu factus', có nghĩa là 'làm bằng tay'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ việc sản xuất hàng loạt bằng máy móc. Khi thêm 're-', nó trở thành 'sản xuất lại' hoặc 'tân trang' một cách chuyên nghiệp.

Usage Note

Remanufacture bao gồm việc tháo rời, làm sạch, kiểm tra và thay thế các bộ phận bị mòn hoặc hỏng, sau đó lắp ráp lại sản phẩm để đạt chất lượng như mới. Nó khác với 'recycle' (tái chế), là quá trình biến đổi vật liệu đã qua sử dụng thành vật liệu mới, và 'repair' (sửa chữa), chỉ đơn giản là khắc phục các hư hỏng nhỏ.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'remanufacture for', thường ám chỉ mục đích của việc tái sản xuất, ví dụ: 'remanufacture for reuse'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remanufacture (Verb)
  • fully fully remanufacture (a product)
    (tái sản xuất/tân trang hoàn toàn (một sản phẩm))
  • cost-effectively cost-effectively remanufacture
    (tái sản xuất/tân trang một cách hiệu quả về chi phí)
  • expertly expertly remanufacture
    (tái sản xuất/tân trang một cách chuyên nghiệp)
Remanufactured (Adjective) + Noun
  • remanufactured remanufactured parts
    (phụ tùng đã được tân trang/tái sản xuất)
  • remanufactured remanufactured engine
    (động cơ đã được tân trang/tái sản xuất)
  • remanufactured remanufactured product
    (sản phẩm đã được tái sản xuất)
Noun + remanufacturing (Noun)
  • engine engine remanufacturing
    (quá trình tái sản xuất động cơ)
  • components components remanufacturing
    (tái sản xuất linh kiện)
  • industrial industrial remanufacturing
    (ngành/quá trình tái sản xuất công nghiệp)

Idioms

  • remanufacture to original specifications

    tái sản xuất/tân trang theo thông số kỹ thuật ban đầu

    "Our goal is to remanufacture these items to original specifications."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tái sản xuất những mặt hàng này theo thông số kỹ thuật ban đầu.)

  • remanufacture for reuse

    tái sản xuất/tân trang để tái sử dụng

    "The company focuses on remanufacturing products for reuse."

    (Công ty tập trung vào việc tái sản xuất sản phẩm để tái sử dụng.)

  • the process of remanufacturing

    quá trình tái sản xuất/tân trang

    "The process of remanufacturing helps reduce waste and resource consumption."

    (Quá trình tái sản xuất giúp giảm thiểu chất thải và tiêu thụ tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remanufacture

động từ
Lật mặt

Tái sản xuất (một sản phẩm) theo các thông số kỹ thuật của sản phẩm được sản xuất ban đầu.

"The company remanufactures car engines to reduce waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to remanufacture the old engines.
Công ty quyết định tái sản xuất những động cơ cũ.
Phủ định
They do not remanufacture these parts anymore.
Họ không tái sản xuất những bộ phận này nữa.
Nghi vấn
Do they remanufacture electronics at that factory?
Họ có tái sản xuất đồ điện tử tại nhà máy đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already begun to remanufacture the engines before the new regulations were announced.
Công ty đã bắt đầu tái sản xuất động cơ trước khi các quy định mới được công bố.
Phủ định
They had not remanufactured any cars until they secured the necessary funding.
Họ đã không tái sản xuất bất kỳ chiếc xe nào cho đến khi họ đảm bảo được nguồn vốn cần thiết.
Nghi vấn
Had the factory remanufactured all the defective parts before the audit?
Nhà máy đã tái sản xuất tất cả các bộ phận bị lỗi trước cuộc kiểm toán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remanufacture".

Kinh tế tuần hoàn và Tái sản xuất

Trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn (circular economy), 'remanufacture' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp kéo dài vòng đời sản phẩm, giảm nhu cầu về nguyên liệu thô mới và giảm lượng chất thải, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Lợi ích môi trường của Tái sản xuất

Việc tái sản xuất các linh kiện và sản phẩm cũ giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể so với việc sản xuất mới hoàn toàn. Nó cũng giảm lượng khí thải carbon và ô nhiễm, là một phần quan trọng của các nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu và chiến lược kinh doanh bền vững.